(Top Banner Ad)
financial gain
B2
Danh từ B2 Kinh tế

financial gain

UK: /faɪˈnænʃəl ɡeɪn/ • US: /faɪˈnænʃəl ɡeɪn/

Nghĩa tiếng Việt

lợi nhuận tài chính lợi ích tài chính thu nhập tài chính gia tăng tài sản
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Profit or benefit acquired through financial activities or investments.

Vietnamese Meaning

Lợi nhuận hoặc lợi ích thu được thông qua các hoạt động tài chính hoặc đầu tư.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company reported a significant financial gain due to its successful marketing campaign."

    "Công ty báo cáo một khoản lợi nhuận tài chính đáng kể nhờ vào chiến dịch marketing thành công."

  • "The company's stock price soared, resulting in a considerable financial gain for its shareholders."

    "Giá cổ phiếu của công ty tăng vọt, mang lại một khoản lợi nhuận tài chính đáng kể cho các cổ đông."

  • "He achieved significant financial gain through real estate investments."

    "Anh ấy đã đạt được lợi nhuận tài chính đáng kể thông qua đầu tư bất động sản."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun finance tài chính, sự cấp vốn
Verb finance cấp vốn, tài trợ
Adjective financial thuộc về tài chính
Adverb financially về mặt tài chính
Noun gain sự đạt được, lợi nhuận, sự tăng lên
Verb gain đạt được, kiếm được, tăng thêm
Adjective gainful có lợi, sinh lợi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
finis
Medieval Latin
financia
Old French
finance
French
financiel
Old French
gaignier
English
financial
English
gain

Nguồn gốc của 'Financial'

Từ 'financial' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'finis' (nghĩa là 'kết thúc'). Ban đầu, 'finance' trong tiếng Pháp cổ chỉ các khoản thanh toán hoặc dàn xếp cuối cùng của một giao dịch. Dần dần, nghĩa của nó phát triển thành các vấn đề liên quan đến tiền bạc, quản lý tài sản, và sau đó là tính từ 'financial' để chỉ những gì thuộc về tài chính.

Nguồn gốc của 'Gain'

Từ 'gain' bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'gaaignier', có nghĩa là 'kiếm được, chiến thắng, đạt được' hoặc 'thu hoạch'. Nguồn gốc xa hơn có thể từ các từ Germanic liên quan đến 'chăn thả' hoặc 'săn bắn', ám chỉ việc thu lượm hoặc giành được thứ gì đó. Ngày nay, 'gain' vẫn giữ nghĩa là sự tăng lên, đạt được, đặc biệt là về lợi nhuận hoặc lợi ích.

Usage Note

Chỉ sự gia tăng về giá trị tài chính, thường là kết quả của một giao dịch, đầu tư hoặc hoạt động kinh doanh. Khác với 'income' (thu nhập), 'gain' có thể là kết quả không thường xuyên, trong khi 'income' thường xuyên hơn. So với 'profit' (lợi nhuận), 'gain' có thể rộng hơn, bao gồm cả lợi nhuận từ việc bán tài sản hoặc đầu tư, trong khi 'profit' thường liên quan đến hoạt động kinh doanh.

Prepositions

from in on

'from': chỉ nguồn gốc của lợi nhuận (e.g., 'financial gain from investments'). 'in': chỉ lĩnh vực hoặc hoạt động tạo ra lợi nhuận (e.g., 'financial gain in the stock market'). 'on': thường dùng khi nói về tỷ lệ lợi nhuận (e.g., 'financial gain on the initial investment').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + financial gain
  • significant significant financial gain
    (lợi ích tài chính đáng kể)
  • substantial substantial financial gain
    (lợi ích tài chính lớn)
  • short-term short-term financial gain
    (lợi ích tài chính ngắn hạn)
  • long-term long-term financial gain
    (lợi ích tài chính dài hạn)
  • personal personal financial gain
    (lợi ích tài chính cá nhân)
  • potential potential financial gain
    (lợi ích tài chính tiềm năng)
Verb + financial gain
  • achieve achieve financial gain
    (đạt được lợi ích tài chính)
  • seek seek financial gain
    (tìm kiếm lợi ích tài chính)
  • pursue pursue financial gain
    (theo đuổi lợi ích tài chính)
  • make make financial gain
    (kiếm được lợi ích tài chính)
  • derive derive financial gain (from something)
    (thu được lợi ích tài chính (từ điều gì đó))
Prepositional Phrase
  • for for financial gain
    (vì lợi ích tài chính)
  • at at a financial gain
    (với một khoản lợi nhuận tài chính)

Idioms

  • for financial gain

    vì lợi ích tài chính; để kiếm lời

    "He started the business purely for financial gain."

    (Anh ấy bắt đầu công việc kinh doanh hoàn toàn vì lợi ích tài chính.)

  • net financial gain

    lợi nhuận tài chính ròng; tổng lợi ích tài chính sau khi trừ chi phí

    "The project resulted in a significant net financial gain for the company."

    (Dự án đã mang lại lợi nhuận tài chính ròng đáng kể cho công ty.)

  • to prioritize financial gain

    ưu tiên lợi ích tài chính

    "Some companies prioritize financial gain over environmental responsibility."

    (Một số công ty ưu tiên lợi ích tài chính hơn trách nhiệm môi trường.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

financial gain

Danh từ
Lật mặt

Lợi nhuận hoặc lợi ích thu được thông qua các hoạt động tài chính hoặc đầu tư.

"The company reported a significant financial gain due to its successful marketing campaign."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "financial gain".

Động lực lợi nhuận trong kinh tế thị trường

Trong các nền kinh tế thị trường và chủ nghĩa tư bản, việc tìm kiếm 'financial gain' (lợi ích tài chính) là một động lực cốt lõi. Các doanh nghiệp và cá nhân thường hành động dựa trên mong muốn tối đa hóa lợi nhuận hoặc tài sản. Điều này thúc đẩy sự đổi mới, cạnh tranh và tăng trưởng kinh tế, nhưng cũng có thể dẫn đến các vấn đề đạo đức nếu lợi ích tài chính được ưu tiên hơn phúc lợi xã hội hoặc môi trường.

Quan niệm về sự giàu có và thành công

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, 'financial gain' thường gắn liền với quan niệm về sự thành công và địa vị xã hội. Việc tích lũy của cải và đạt được độc lập tài chính được coi là mục tiêu đáng khao khát, phản ánh sự chăm chỉ, thông minh và khả năng quản lý. Tuy nhiên, cũng có những tranh luận về việc liệu sự giàu có có phải là thước đo duy nhất của thành công thực sự hay không.