(Top Banner Ad)
financial understanding
B2
Danh từ B2 Kinh tế

financial understanding

UK: /faɪˈnænʃəl ˌʌndəˈstændɪŋ/ • US: /faɪˈnænʃəl ˌʌndərˈstændɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

sự hiểu biết về tài chính khả năng hiểu biết tài chính năng lực tài chính
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The ability to comprehend and effectively use financial concepts, tools, and information.

Vietnamese Meaning

Khả năng thấu hiểu và sử dụng hiệu quả các khái niệm, công cụ và thông tin tài chính.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "A strong financial understanding is crucial for making informed investment decisions."

    "Hiểu biết tài chính vững chắc là rất quan trọng để đưa ra các quyết định đầu tư sáng suốt."

  • "The company offers training programs to improve the financial understanding of its employees."

    "Công ty cung cấp các chương trình đào tạo để nâng cao sự hiểu biết tài chính của nhân viên."

  • "Her financial understanding helped her to successfully manage her business."

    "Sự hiểu biết tài chính của cô ấy đã giúp cô ấy quản lý thành công công việc kinh doanh của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun finance Tài chính, tiền bạc; việc quản lý tiền bạc
Verb finance Cấp vốn, tài trợ
Adverb financially Về mặt tài chính
Noun financier Chuyên gia tài chính, nhà tài trợ
Verb understand Hiểu, nắm bắt
Adjective understandable Có thể hiểu được, dễ hiểu
Adverb understandably Một cách dễ hiểu, có thể thông cảm được

Synonyms

financial literacy (kiến thức tài chính)financial acumen (sự nhạy bén tài chính)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
finis (end, limit, settlement)
Old French
finance (payment, settlement)
Middle English
finaunce (payment, tax)
English
finance (money management)
Proto-Germanic
*understandaną (to stand under, grasp)
Old English
understandan (to comprehend)
English
financial understanding (modern compound)

Nguồn gốc của 'Finance'

Từ 'finance' (tài chính) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'finis', nghĩa là 'kết thúc' hoặc 'giới hạn'. Ban đầu, nó được dùng trong tiếng Pháp cổ để chỉ việc thanh toán hoặc dàn xếp một khoản nợ, đánh dấu sự kết thúc của một giao dịch. Dần dần, nghĩa của nó mở rộng ra để chỉ việc quản lý tiền bạc và tài sản nói chung.

Nguồn gốc của 'Understand'

Động từ 'understand' (hiểu) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'understandan'. Một giả thuyết thú vị là nó xuất phát từ ý nghĩa 'đứng bên dưới' hoặc 'đứng giữa' một điều gì đó để có thể xem xét và nắm bắt được bản chất của nó. Nó gợi lên hình ảnh về việc thâm nhập sâu vào một vấn đề để đạt được sự hiểu biết.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ sự hiểu biết về các nguyên tắc tài chính, thị trường tài chính, và các sản phẩm tài chính. Nó bao gồm cả khả năng lập kế hoạch tài chính, quản lý tiền bạc, và đưa ra các quyết định tài chính sáng suốt. Khác với "financial literacy" (kiến thức tài chính) thường chỉ kiến thức cơ bản, "financial understanding" ngụ ý một sự hiểu biết sâu sắc và khả năng áp dụng.

Prepositions

of in

'Financial understanding of': đề cập đến sự hiểu biết về một khía cạnh cụ thể của tài chính (ví dụ: 'financial understanding of investment'). 'Financial understanding in': đề cập đến bối cảnh hoặc lĩnh vực mà sự hiểu biết tài chính được áp dụng (ví dụ: 'financial understanding in personal finance').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + financial understanding
  • good good financial understanding
    (sự hiểu biết tài chính tốt)
  • strong strong financial understanding
    (sự hiểu biết tài chính vững chắc)
  • basic basic financial understanding
    (sự hiểu biết tài chính cơ bản)
  • deep deep financial understanding
    (sự hiểu biết tài chính sâu sắc)
  • poor poor financial understanding
    (sự hiểu biết tài chính kém)
  • limited limited financial understanding
    (sự hiểu biết tài chính hạn chế)
  • comprehensive comprehensive financial understanding
    (sự hiểu biết tài chính toàn diện)
  • sound sound financial understanding
    (sự hiểu biết tài chính vững vàng, hợp lý)
Verb + financial understanding
  • improve improve financial understanding
    (cải thiện sự hiểu biết tài chính)
  • develop develop financial understanding
    (phát triển sự hiểu biết tài chính)
  • lack lack financial understanding
    (thiếu sự hiểu biết tài chính)
  • gain gain financial understanding
    (có được sự hiểu biết tài chính)
  • acquire acquire financial understanding
    (tiếp thu sự hiểu biết tài chính)
  • build build financial understanding
    (xây dựng sự hiểu biết tài chính)
  • enhance enhance financial understanding
    (nâng cao sự hiểu biết tài chính)

Idioms

  • build (a strong) financial understanding

    xây dựng sự hiểu biết tài chính (vững chắc)

    "It's essential for young adults to build a strong financial understanding before managing their own money."

    (Điều cần thiết đối với người trẻ là phải xây dựng sự hiểu biết tài chính vững chắc trước khi tự quản lý tiền bạc của mình.)

  • bridge the gap in financial understanding

    thu hẹp khoảng cách trong sự hiểu biết tài chính

    "Educational programs aim to bridge the gap in financial understanding among different socioeconomic groups."

    (Các chương trình giáo dục nhằm mục đích thu hẹp khoảng cách về sự hiểu biết tài chính giữa các nhóm kinh tế xã hội khác nhau.)

  • lack of financial understanding

    thiếu sự hiểu biết tài chính

    "Many poor investment decisions stem from a basic lack of financial understanding."

    (Nhiều quyết định đầu tư tồi tệ bắt nguồn từ sự thiếu hiểu biết tài chính cơ bản.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

financial understanding

Danh từ
Lật mặt

Khả năng thấu hiểu và sử dụng hiệu quả các khái niệm, công cụ và thông tin tài chính.

"A strong financial understanding is crucial for making informed investment decisions."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "financial understanding".

Tầm quan trọng của giáo dục tài chính

Ở nhiều quốc gia phương Tây, đặc biệt là Hoa Kỳ, có một sự nhấn mạnh ngày càng tăng về tầm quan trọng của giáo dục tài chính (financial literacy education). Các chương trình này thường được tích hợp vào trường học hoặc cung cấp thông qua các tổ chức cộng đồng, nhằm trang bị cho cá nhân những kỹ năng cần thiết để quản lý tiền bạc, lập ngân sách, tiết kiệm, đầu tư và hiểu về nợ.

Kế hoạch tài chính cá nhân và độc lập tài chính

Khái niệm về kế hoạch tài chính cá nhân (personal financial planning) rất phổ biến trong văn hóa phương Tây. Nhiều người đặt mục tiêu đạt được 'độc lập tài chính' (financial independence) – tức là có đủ tài sản để sống mà không cần phải làm việc – thông qua việc quản lý tiền bạc một cách khôn ngoan, đầu tư dài hạn và giảm thiểu nợ. Đây là một mục tiêu sống được nhiều người theo đuổi để có được sự tự do và an toàn về tài chính.