(Top Banner Ad)
financial ignorance
B2
Danh từ B2 Kinh tế

financial ignorance

UK: /faɪˈnænʃəl ˈɪɡnərəns/ • US: /fəˈnænʃəl ˈɪɡnərəns/

Nghĩa tiếng Việt

sự thiếu hiểu biết về tài chính sự thiếu kiến thức tài chính mù mờ về tài chính
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Lack of knowledge or understanding about financial matters.

Vietnamese Meaning

Sự thiếu kiến thức hoặc hiểu biết về các vấn đề tài chính.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Financial ignorance can lead to poor investment decisions."

    "Sự thiếu hiểu biết về tài chính có thể dẫn đến những quyết định đầu tư tồi tệ."

  • "The survey revealed a high level of financial ignorance among young adults."

    "Cuộc khảo sát cho thấy mức độ thiếu hiểu biết về tài chính cao ở giới trẻ."

  • "Combating financial ignorance is crucial for economic stability."

    "Chống lại sự thiếu hiểu biết về tài chính là rất quan trọng đối với sự ổn định kinh tế."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun finance Tài chính, tiền bạc
Verb finance Cấp vốn, tài trợ
Noun financier Chuyên gia tài chính, nhà tài phiệt
Adverb financially Về mặt tài chính
Adjective ignorant Thiếu hiểu biết, dốt nát
Verb ignore Bỏ qua, phớt lờ
Adverb ignorantly Một cách thiếu hiểu biết

Synonyms

Antonyms

financial literacy (sự am hiểu tài chính)financial expertise (chuyên môn tài chính)

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
finis (end, limit)
Old French
finer (to end, to settle a debt), finance (settlement, payment)
Middle English
finaunce (ransom, tax)
English (18th century)
finance (management of money) -> financial (adj. related to finance)
Latin
ignorare (not to know, to disregard)
Old French
ignorant (unknowing)
Middle English
ignorance (lack of knowledge)
English
ignorance (state of being ignorant)

Nguồn gốc của 'Financial'

Từ 'financial' bắt nguồn từ tiếng Latin 'finis' có nghĩa là 'kết thúc' hoặc 'giới hạn'. Qua tiếng Pháp cổ 'finer' (kết thúc một món nợ) và sau đó là 'finance' (việc thanh toán), từ này dần phát triển để chỉ các vấn đề liên quan đến tiền bạc, tài chính. Đến thế kỷ 18, nó được dùng để mô tả mọi thứ liên quan đến quản lý tiền tệ.

Nguồn gốc của 'Ignorance'

Từ 'ignorance' có nguồn gốc từ động từ Latin 'ignorare', mang ý nghĩa 'không biết' hoặc 'bỏ qua'. Qua tiếng Pháp cổ 'ignorant' (không biết gì), từ này đi vào tiếng Anh Trung đại và sau đó là tiếng Anh hiện đại, giữ nguyên nghĩa là tình trạng thiếu hiểu biết hoặc không có kiến thức về một vấn đề cụ thể.

Usage Note

Thuật ngữ 'financial ignorance' thường được sử dụng để mô tả tình trạng một người không có đủ thông tin và kỹ năng cần thiết để đưa ra các quyết định tài chính sáng suốt. Điều này có thể bao gồm việc không hiểu về ngân sách, đầu tư, vay nợ, bảo hiểm hoặc các khái niệm tài chính cơ bản khác. Nó khác với 'financial illiteracy' (mù chữ tài chính) ở chỗ 'ignorance' có thể đơn giản là thiếu thông tin, trong khi 'illiteracy' ngụ ý khả năng đọc hiểu các tài liệu tài chính bị hạn chế.

Prepositions

about of

'Financial ignorance about' nhấn mạnh sự thiếu hiểu biết về một chủ đề cụ thể. 'Financial ignorance of' nhấn mạnh sự thiếu hiểu biết tổng thể về tài chính.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + financial ignorance
  • widespread widespread financial ignorance
    (tình trạng thiếu hiểu biết tài chính lan rộng)
  • profound profound financial ignorance
    (sự thiếu hiểu biết tài chính sâu sắc)
  • basic basic financial ignorance
    (sự thiếu hiểu biết tài chính cơ bản)
  • sheer sheer financial ignorance
    (sự thiếu hiểu biết tài chính hoàn toàn/tuyệt đối)
Verb + financial ignorance
  • combat combat financial ignorance
    (chống lại sự thiếu hiểu biết tài chính)
  • tackle tackle financial ignorance
    (giải quyết sự thiếu hiểu biết tài chính)
  • lead to lead to financial ignorance
    (dẫn đến sự thiếu hiểu biết tài chính)
  • suffer from suffer from financial ignorance
    (chịu đựng sự thiếu hiểu biết tài chính)
Noun + of financial ignorance
  • consequences consequences of financial ignorance
    (hậu quả của sự thiếu hiểu biết tài chính)
  • impact impact of financial ignorance
    (tác động của sự thiếu hiểu biết tài chính)

Idioms

  • The high cost of financial ignorance

    Cái giá đắt của sự thiếu hiểu biết tài chính (ám chỉ những tổn thất, khó khăn do thiếu kiến thức tài chính)

    "Many people learn the hard way about the high cost of financial ignorance when they face unexpected debts."

    (Nhiều người học được bài học xương máu về cái giá đắt của sự thiếu hiểu biết tài chính khi đối mặt với những khoản nợ bất ngờ.)

  • To break the cycle of financial ignorance

    Phá vỡ vòng luẩn quẩn của sự thiếu hiểu biết tài chính (ám chỉ việc cải thiện kiến thức tài chính để không truyền lại tình trạng này cho thế hệ sau)

    "Financial education programs aim to help families break the cycle of financial ignorance."

    (Các chương trình giáo dục tài chính nhằm mục đích giúp các gia đình phá vỡ vòng luẩn quẩn của sự thiếu hiểu biết tài chính.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

financial ignorance

Danh từ
Lật mặt

Sự thiếu kiến thức hoặc hiểu biết về các vấn đề tài chính.

"Financial ignorance can lead to poor investment decisions."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "financial ignorance".

Tầm quan trọng của Giáo dục Tài chính

Ở các nước phương Tây, đặc biệt là Hoa Kỳ, ngày càng có nhiều nhận thức về tầm quan trọng của giáo dục tài chính. Các chương trình giảng dạy về quản lý tiền bạc, tiết kiệm, đầu tư và tín dụng đang được đưa vào trường học từ sớm để trang bị cho thanh thiếu niên những kỹ năng cần thiết, giúp họ tránh mắc phải những sai lầm tài chính trong tương lai và giảm thiểu 'financial ignorance' trong cộng đồng.

Ngày Tiết kiệm Thế giới (World Savings Day)

Một ví dụ về nỗ lực toàn cầu nhằm chống lại sự thiếu hiểu biết tài chính là 'Ngày Tiết kiệm Thế giới' (World Savings Day), được tổ chức vào ngày 31 tháng 10 hàng năm. Sự kiện này khuyến khích mọi người trên khắp thế giới nhận thức rõ hơn về tầm quan trọng của việc tiết kiệm và lập kế hoạch tài chính, nhằm xây dựng tương lai vững chắc và giảm thiểu rủi ro tài chính do thiếu kiến thức.