financially sound
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
In a good financial condition; stable and secure financially.
Vietnamese Meaning
Có tình hình tài chính tốt; ổn định và an toàn về mặt tài chính.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company is financially sound and can afford to invest in new technologies."
"Công ty có tình hình tài chính vững mạnh và có thể đầu tư vào các công nghệ mới."
-
"Their business is financially sound, despite the recent economic downturn."
"Việc kinh doanh của họ vẫn vững mạnh về tài chính, bất chấp sự suy thoái kinh tế gần đây."
-
"Before investing, it's important to check if the company is financially sound."
"Trước khi đầu tư, điều quan trọng là kiểm tra xem công ty có tình hình tài chính vững chắc hay không."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các công ty, tổ chức hoặc cá nhân có đủ tài sản và thu nhập để trang trải các khoản nợ và chi phí của họ. Nó ngụ ý rằng chủ thể không có nguy cơ phá sản hoặc gặp khó khăn tài chính nghiêm trọng. Khác với 'financially stable' ở chỗ 'sound' nhấn mạnh sự vững chắc, an toàn và có nền tảng tốt hơn là chỉ đơn thuần ổn định.
Collocations (Từ đi kèm)
-
remain remain financially sound (duy trì sự vững mạnh về tài chính)
-
be be financially sound (vững mạnh về tài chính)
-
become become financially sound (trở nên vững mạnh về tài chính)
-
ensure ensure a company is financially sound (đảm bảo một công ty vững mạnh về tài chính)
-
keep keep financially sound (giữ vững sự ổn định tài chính)
-
company a financially sound company (một công ty vững mạnh về tài chính)
-
institution a financially sound institution (một tổ chức vững mạnh về tài chính)
-
economy a financially sound economy (một nền kinh tế vững mạnh về tài chính)
-
household a financially sound household (một hộ gia đình vững mạnh về tài chính)
Idioms
-
To be financially sound
Có tình hình tài chính vững vàng, ổn định, không mắc nợ hoặc có đủ khả năng chi trả các khoản nợ và đầu tư.
"Despite the global challenges, our startup managed to be financially sound in its first year."
(Bất chấp những thách thức toàn cầu, công ty khởi nghiệp của chúng tôi đã duy trì được tình hình tài chính vững mạnh trong năm đầu tiên.)
-
To remain financially sound
Tiếp tục giữ vững được tình hình tài chính ổn định và khỏe mạnh theo thời gian, không bị lung lay bởi biến động.
"Careful budgeting and strategic investments are essential for any business to remain financially sound."
(Việc lập ngân sách cẩn thận và đầu tư chiến lược là điều cần thiết để bất kỳ doanh nghiệp nào cũng có thể duy trì sự vững mạnh về tài chính.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
financially sound
Tính từCó tình hình tài chính tốt; ổn định và an toàn về mặt tài chính.
"The company is financially sound and can afford to invest in new technologies."
Grammar Rules
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company was financially sound last year. |
Công ty đã vững mạnh về tài chính vào năm ngoái. |
| Phủ định | The project didn't sound financially viable after the initial investment. |
Dự án không có vẻ khả thi về mặt tài chính sau khoản đầu tư ban đầu. |
| Nghi vấn | Were they financially sound enough to invest in the new venture? |
Họ có đủ vững mạnh về tài chính để đầu tư vào liên doanh mới không? |
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company has been financially sound for the last five years. |
Công ty đã vững mạnh về mặt tài chính trong năm năm qua. |
| Phủ định | The project hasn't been financially sound since the beginning. |
Dự án đã không vững mạnh về mặt tài chính kể từ đầu. |
| Nghi vấn | Has the government been financially sound enough to invest in new infrastructure? |
Chính phủ đã đủ vững mạnh về mặt tài chính để đầu tư vào cơ sở hạ tầng mới chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "financially sound".
