(Top Banner Ad)
financially unstable
B2
Tính từ B2 Kinh tế

financially unstable

UK: /faɪˈnænʃəli ʌnˈsteɪbl/ • US: /faɪˈnænʃəli ʌnˈsteɪbl/

Nghĩa tiếng Việt

bất ổn về tài chính tài chính không ổn định tình hình tài chính bấp bênh khó khăn về tài chính
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not having a secure or reliable financial situation; prone to financial difficulties or collapse.

Vietnamese Meaning

Không có tình hình tài chính ổn định hoặc đáng tin cậy; dễ gặp khó khăn hoặc sụp đổ về tài chính.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many small businesses became financially unstable during the pandemic."

    "Nhiều doanh nghiệp nhỏ trở nên bất ổn về tài chính trong suốt đại dịch."

  • "His gambling habit made him financially unstable."

    "Thói quen cờ bạc của anh ấy khiến anh ấy trở nên bất ổn về tài chính."

  • "The company's poor performance has left it financially unstable."

    "Hiệu suất kém của công ty khiến công ty trở nên bất ổn về tài chính."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun finance tài chính, sự cấp vốn
Noun financier chuyên gia tài chính, nhà tài phiệt
Noun stability sự ổn định, sự vững chắc
Noun instability sự bất ổn định, sự không vững chắc
Verb finance cấp vốn, tài trợ, quản lý tài chính
Adjective financial thuộc về tài chính
Adjective stable ổn định, vững chắc
Adjective unstable bất ổn định, không vững chắc
Adverb financially về mặt tài chính
Adverb stably một cách ổn định
Adverb unstably một cách bất ổn định

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
finis
Old French
finer
Middle French
finance
English
finance
Latin
stabilis
Old French
estable
English
stable
English
unstable
English
financially unstable

Nguồn gốc của 'Finance' (Tài chính)

Từ 'finance' (tài chính) có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'finis', nghĩa là 'kết thúc' hoặc 'ranh giới'. Qua tiếng Pháp cổ 'finer' (kết thúc một món nợ, thanh toán) và tiếng Pháp trung đại 'finance' (sự thanh toán, giải quyết), nó đã phát triển thành nghĩa hiện đại liên quan đến việc quản lý tiền bạc và các khoản vay. Điều thú vị là, việc kết thúc một khoản nợ chính là nền tảng của khái niệm tài chính ngày nay.

Nguồn gốc của 'Unstable' (Bất ổn định)

Từ 'unstable' (bất ổn định) được tạo thành từ tiền tố 'un-' (không) của tiếng Anh cổ và tính từ 'stable' (ổn định). 'Stable' lại có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'stabilis' (vững chắc, kiên cố), bắt nguồn từ gốc Ấn-Âu nguyên thủy *sta- (đứng vững, làm cho vững chắc). Vì vậy, 'unstable' mang ý nghĩa 'không thể đứng vững', 'không kiên cố' hay 'dễ lung lay', mô tả chính xác trạng thái không vững chắc.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để mô tả cá nhân, hộ gia đình, công ty hoặc thậm chí một quốc gia đang gặp vấn đề tài chính nghiêm trọng. Sự bất ổn này có thể do nhiều yếu tố như nợ nần, thu nhập không ổn định, chi tiêu quá mức hoặc quản lý tài chính kém. So với 'financially insecure' (không an toàn về tài chính), 'financially unstable' mang sắc thái mạnh hơn, ngụ ý tình trạng nghiêm trọng và có nguy cơ cao hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + financially unstable
  • become become financially unstable
    (trở nên không ổn định về tài chính)
  • remain remain financially unstable
    (tiếp tục không ổn định về tài chính)
  • leave someone leave someone financially unstable
    (khiến ai đó lâm vào tình trạng không ổn định về tài chính)
  • render someone render someone financially unstable
    (làm cho ai đó trở nên không ổn định về tài chính)
Adverb + financially unstable
  • extremely extremely financially unstable
    (cực kỳ không ổn định về tài chính)
  • highly highly financially unstable
    (rất không ổn định về tài chính)
  • relatively relatively financially unstable
    (tương đối không ổn định về tài chính)
  • somewhat somewhat financially unstable
    (hơi không ổn định về tài chính)
Noun/Contextual phrases
  • financially unstable financially unstable household
    (hộ gia đình không ổn định về tài chính)
  • financially unstable financially unstable individual
    (cá nhân không ổn định về tài chính)
  • financially unstable financially unstable situation
    (tình hình không ổn định về tài chính)

Idioms

  • become financially unstable

    trở nên không ổn định về tài chính

    "After losing her job, she quickly became financially unstable."

    (Sau khi mất việc, cô ấy nhanh chóng trở nên không ổn định về tài chính.)

  • leave someone financially unstable

    khiến ai đó lâm vào tình trạng không ổn định về tài chính

    "The unexpected medical bills left the family financially unstable."

    (Những hóa đơn y tế bất ngờ đã khiến gia đình lâm vào tình trạng không ổn định về tài chính.)

  • be deemed financially unstable

    bị đánh giá/xem là không ổn định về tài chính

    "Applicants with a poor credit history might be deemed financially unstable by banks."

    (Những người nộp đơn có lịch sử tín dụng kém có thể bị các ngân hàng đánh giá là không ổn định về tài chính.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

financially unstable

Tính từ
Lật mặt

Không có tình hình tài chính ổn định hoặc đáng tin cậy; dễ gặp khó khăn hoặc sụp đổ về tài chính.

"Many small businesses became financially unstable during the pandemic."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He has been working two jobs because he has been financially unstable for the past year.
Anh ấy đã phải làm hai công việc vì anh ấy đã không ổn định về tài chính trong năm vừa qua.
Phủ định
They haven't been feeling financially unstable since they started budgeting effectively.
Họ đã không cảm thấy không ổn định về tài chính kể từ khi họ bắt đầu lập ngân sách hiệu quả.
Nghi vấn
Has she been becoming financially unstable since the company downsized?
Cô ấy có đang trở nên không ổn định về tài chính kể từ khi công ty thu hẹp quy mô không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "financially unstable".

Kỳ thị về sự bất ổn định tài chính

Trong nhiều xã hội phương Tây, có sự nhấn mạnh mạnh mẽ vào sự độc lập và thành công tài chính. Việc 'không ổn định về tài chính' có thể mang theo sự kỳ thị xã hội, đôi khi dẫn đến cảm giác xấu hổ hoặc không đủ năng lực, mặc dù thường do các vấn đề hệ thống hoặc hoàn cảnh bất ngờ gây ra chứ không phải do lỗi cá nhân.

Mạng lưới an sinh xã hội và văn hóa tín dụng

Các xã hội phương Tây thường có mạng lưới an sinh xã hội (ví dụ: trợ cấp thất nghiệp, phúc lợi xã hội) để giảm thiểu sự bất ổn tài chính nghiêm trọng. Tuy nhiên, họ cũng hoạt động với văn hóa tín dụng mạnh mẽ, nơi nợ nần là phổ biến. Việc quản lý tín dụng kém có thể nhanh chóng dẫn đến hoặc làm trầm trọng thêm sự bất ổn tài chính, ảnh hưởng đến khả năng thuê nhà, vay vốn hoặc thậm chí tìm việc làm.