(Top Banner Ad)
fine rain
A2
Danh từ A2 Khí tượng học

fine rain

UK: /faɪn reɪn/ • US: /faɪn reɪn/

Nghĩa tiếng Việt

mưa nhỏ mưa li ti mưa bụi mưa rây
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Rain composed of very small droplets.

Vietnamese Meaning

Mưa gồm những giọt rất nhỏ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We walked in the fine rain, barely noticing we were getting wet."

    "Chúng tôi đi bộ dưới cơn mưa nhỏ, hầu như không nhận ra mình đang bị ướt."

  • "A fine rain was falling, making the roads slick."

    "Một cơn mưa nhỏ đang rơi, khiến những con đường trơn trượt."

  • "The garden thrived in the soft, fine rain."

    "Khu vườn phát triển mạnh mẽ trong cơn mưa nhỏ, nhẹ nhàng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective fine nhỏ, mịn, tinh tế (trong ngữ cảnh này); tốt, đẹp (nghĩa khác)
Adverb finely một cách nhỏ mịn, tinh xảo
Noun fineness sự nhỏ mịn, tinh xảo
Noun rain mưa
Verb rain mưa rơi
Adjective rainy trời mưa, nhiều mưa
Noun rainfall lượng mưa

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khí tượng học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
finis
Old French
fin
English
fine
Proto-Germanic
*regnaz
Old English
regn
English
rain

Nguồn gốc của 'fine rain'

'Fine rain' là một cụm từ mô tả loại mưa nhẹ với những hạt rất nhỏ, mịn. Từ 'fine' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'finis' (kết thúc, giới hạn), phát triển qua tiếng Pháp cổ 'fin' với nhiều nghĩa, bao gồm 'tinh xảo, chất lượng cao' và sau này là 'nhỏ, mịn, mỏng'. Từ 'rain' có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic và tiếng Anh cổ 'regn', đơn giản có nghĩa là 'mưa'. Khi kết hợp, 'fine rain' dùng để chỉ mưa phùn hoặc mưa bụi.

Usage Note

Cụm từ 'fine rain' thường được dùng để mô tả một cơn mưa nhẹ, hạt mưa nhỏ li ti và không gây khó chịu. Nó khác với 'heavy rain' (mưa lớn) hoặc 'drizzle' (mưa phùn) ở cường độ và kích thước hạt mưa. 'Fine rain' thường tạo cảm giác ẩm ướt nhẹ nhàng hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + fine rain
  • light light fine rain
    (mưa phùn nhẹ)
  • gentle gentle fine rain
    (mưa phùn dịu nhẹ)
  • cold cold fine rain
    (mưa phùn lạnh)
Verb + fine rain
  • feel feel the fine rain
    (cảm nhận mưa phùn)
  • walk in walk in the fine rain
    (đi bộ trong mưa phùn)
  • caught in caught in a fine rain
    (bị mắc mưa phùn)
fine rain + Verb
  • fell fine rain fell
    (mưa phùn rơi)
  • started fine rain started
    (mưa phùn bắt đầu)
  • drifted fine rain drifted
    (mưa phùn bay lất phất)

Idioms

  • A fine rain began to fall.

    Mưa phùn bắt đầu rơi.

    "As we left the cafe, a fine rain began to fall, making the street glisten."

    (Khi chúng tôi rời quán cà phê, mưa phùn bắt đầu rơi, làm đường phố lấp lánh.)

  • The fine rain misted the windows.

    Mưa phùn làm mờ cửa sổ.

    "From inside, the fine rain misted the windows, blurring the view outside."

    (Từ bên trong, mưa phùn làm mờ các cửa sổ, khiến khung cảnh bên ngoài trở nên lờ mờ.)

  • Enjoying the fine rain on my face.

    Thưởng thức những hạt mưa phùn trên mặt.

    "She stood by the window, enjoying the fine rain on her face and the fresh scent of the air."

    (Cô ấy đứng bên cửa sổ, tận hưởng những hạt mưa phùn trên mặt và mùi không khí trong lành.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fine rain

Danh từ
Lật mặt

Mưa gồm những giọt rất nhỏ.

"We walked in the fine rain, barely noticing we were getting wet."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The fine rain dampened the pavement.
Cơn mưa phùn làm ẩm vỉa hè.
Phủ định
It did not fine rain this morning.
Sáng nay trời không mưa phùn.
Nghi vấn
Did it fine rain yesterday afternoon?
Chiều hôm qua có mưa phùn không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If it's spring, we often have fine rain.
Nếu là mùa xuân, chúng ta thường có mưa phùn.
Phủ định
When the weather is cold, it doesn't fine rain usually.
Khi thời tiết lạnh, thường thì không có mưa phùn.
Nghi vấn
If the sky is overcast, does it fine rain?
Nếu trời nhiều mây, có mưa phùn không?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Today's fine rain is as fine as the mist in the mountains.
Cơn mưa phùn hôm nay mịn màng như sương mù trên núi.
Phủ định
This morning's fine rain wasn't less fine than yesterday's drizzle.
Cơn mưa phùn sáng nay không mịn bằng cơn mưa phùn hôm qua.
Nghi vấn
Is this the finest rain we've had all year?
Đây có phải là cơn mưa phùn mịn nhất mà chúng ta đã có trong cả năm nay không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fine rain".

Mưa phùn trong văn hóa lãng mạn

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt trong văn học và điện ảnh, mưa phùn (fine rain) thường được dùng để tạo không khí lãng mạn hoặc u buồn. Nó khác với mưa lớn, bão tố; mưa phùn thường gợi lên hình ảnh yên bình, suy tư, hoặc những cuộc dạo chơi nhẹ nhàng. Cảm giác những hạt mưa li ti chạm vào da có thể rất thư thái hoặc cũng có thể tượng trưng cho sự cô đơn, hoài niệm.

Thời tiết Anh và mưa phùn

Nước Anh nổi tiếng với thời tiết ẩm ướt và những cơn mưa thường xuyên. Mưa phùn là một hiện tượng rất phổ biến, đôi khi kéo dài nhiều giờ nhưng không đủ nặng để làm gián đoạn các hoạt động ngoài trời một cách nghiêm trọng. Người Anh thường quen với việc di chuyển dưới những cơn mưa phùn nhẹ mà không cần ô, và điều này đã trở thành một nét văn hóa đặc trưng.