fingerprint recognition
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The process of identifying a person by comparing their fingerprints with fingerprints stored in a database.
Vietnamese Meaning
Quá trình nhận dạng một người bằng cách so sánh dấu vân tay của họ với dấu vân tay được lưu trữ trong cơ sở dữ liệu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Fingerprint recognition is increasingly used for unlocking smartphones."
"Nhận dạng vân tay ngày càng được sử dụng nhiều để mở khóa điện thoại thông minh."
-
"The company uses fingerprint recognition to track employee attendance."
"Công ty sử dụng nhận dạng vân tay để theo dõi sự tham gia của nhân viên."
-
"Fingerprint recognition technology has improved significantly in recent years."
"Công nghệ nhận dạng vân tay đã được cải thiện đáng kể trong những năm gần đây."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | fingerprint | dấu vân tay |
| Verb | fingerprint | lấy dấu vân tay |
| Verb | recognize | nhận dạng, nhận ra, công nhận |
| Noun | recognition | sự nhận dạng, sự công nhận |
| Adjective | recognizable | có thể nhận dạng được, dễ nhận ra |
| Noun | recognizer | bộ nhận dạng (trong công nghệ) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chỉ quá trình sử dụng dấu vân tay để xác định danh tính một cá nhân, thường trong bối cảnh an ninh hoặc truy cập.
Prepositions
* for: Chỉ mục đích sử dụng. Ví dụ: 'Fingerprint recognition for access control.' (Nhận dạng vân tay để kiểm soát truy cập.)
* in: Chỉ ngữ cảnh hoặc lĩnh vực áp dụng. Ví dụ: 'Fingerprint recognition in mobile devices.' (Nhận dạng vân tay trong thiết bị di động.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
accurate accurate fingerprint recognition (nhận dạng vân tay chính xác)
-
reliable reliable fingerprint recognition (nhận dạng vân tay đáng tin cậy)
-
advanced advanced fingerprint recognition (nhận dạng vân tay tiên tiến)
-
secure secure fingerprint recognition (nhận dạng vân tay an toàn)
-
implement implement fingerprint recognition (triển khai nhận dạng vân tay)
-
use use fingerprint recognition (sử dụng nhận dạng vân tay)
-
integrate integrate fingerprint recognition (tích hợp nhận dạng vân tay)
-
improve improve fingerprint recognition (cải thiện nhận dạng vân tay)
Idioms
-
fingerprint recognition technology
công nghệ nhận dạng vân tay
"The new smartphone uses cutting-edge fingerprint recognition technology for unlocking."
(Điện thoại thông minh mới sử dụng công nghệ nhận dạng vân tay tiên tiến để mở khóa.)
-
fingerprint recognition system
hệ thống nhận dạng vân tay
"Many offices now rely on a fingerprint recognition system for access control."
(Nhiều văn phòng hiện nay dựa vào hệ thống nhận dạng vân tay để kiểm soát ra vào.)
-
fingerprint recognition sensor
cảm biến nhận dạng vân tay
"The laptop has a small fingerprint recognition sensor for convenient login."
(Chiếc máy tính xách tay có một cảm biến nhận dạng vân tay nhỏ để đăng nhập tiện lợi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
fingerprint recognition
Danh từQuá trình nhận dạng một người bằng cách so sánh dấu vân tay của họ với dấu vân tay được lưu trữ trong cơ sở dữ liệu.
"Fingerprint recognition is increasingly used for unlocking smartphones."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fingerprint recognition".
