(Top Banner Ad)
iris scanning
B2
Noun B2 Công nghệ thông tin, An ninh

iris scanning

UK: /ˈaɪərɪs ˈskænɪŋ/ • US: /ˈaɪrɪs ˈskænɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

quét mống mắt nhận dạng mống mắt
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A biometric identification method that uses mathematical pattern-recognition techniques on video images of one or both of the irises of an individual's eyes, whose complex random patterns are unique and can be seen from some distance.

Vietnamese Meaning

Một phương pháp nhận dạng sinh trắc học sử dụng các kỹ thuật nhận dạng mẫu toán học trên hình ảnh video của một hoặc cả hai mống mắt của một cá nhân. Các mẫu ngẫu nhiên phức tạp của mống mắt là duy nhất và có thể được nhìn thấy từ một khoảng cách nhất định.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Iris scanning is used to control access to secure areas."

    "Quét mống mắt được sử dụng để kiểm soát truy cập vào các khu vực an toàn."

  • "The company uses iris scanning to verify employee identities."

    "Công ty sử dụng quét mống mắt để xác minh danh tính nhân viên."

  • "Iris scanning provides a high level of security."

    "Quét mống mắt cung cấp mức độ bảo mật cao."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun iris mống mắt (bộ phận có màu trong mắt)
Noun scan sự quét, sự rà soát
Verb scan quét, rà soát, xem lướt qua
Noun scanner máy quét
Noun scanning sự quét, kỹ thuật quét
Adjective scannable có thể quét được

Synonyms

retinal scanning (quét võng mạc)

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, An ninh

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
iris
Latin
iris
English
iris
Latin
scandere
Old French
scanner
English
scan
English (compound)
iris scanning

Nguồn gốc của 'Iris'

Từ 'iris' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại, nghĩa là 'cầu vồng' hoặc tên của nữ thần cầu vồng Iris. Nữ thần này là sứ giả của các vị thần, thường dùng cầu vồng để đi từ trời xuống đất. Bộ phận mống mắt trong mắt người được gọi là 'iris' vì nó có nhiều màu sắc và hoa văn độc đáo, giống như cầu vồng.

Nguồn gốc của 'Scan'

Động từ 'scan' có gốc từ tiếng Latin 'scandere', nghĩa là 'leo lên' hoặc 'đọc nhịp điệu bài thơ'. Trong quá khứ, nó dùng để chỉ việc đọc kỹ một bài thơ để xác định nhịp điệu của nó. Sau này, ý nghĩa mở rộng thành 'xem xét kỹ lưỡng' và trong thời hiện đại, đặc biệt trong công nghệ, nó dùng để chỉ việc 'quét' hoặc 'kiểm tra một cách có hệ thống' một bề mặt hoặc dữ liệu.

Usage Note

Iris scanning là một phương pháp bảo mật sinh trắc học tiên tiến, thường được sử dụng trong các hệ thống kiểm soát truy cập và xác thực danh tính. Nó được coi là an toàn hơn so với các phương pháp sinh trắc học khác như quét vân tay do tính duy nhất và phức tạp của mống mắt.

Prepositions

for in

Sử dụng 'for' khi nói về mục đích của việc quét mống mắt, ví dụ: 'Iris scanning is used for security purposes.' Sử dụng 'in' khi nói về ứng dụng quét mống mắt trong một hệ thống hoặc môi trường, ví dụ: 'Iris scanning is used in high-security facilities.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + iris scanning
  • secure secure iris scanning
    (quét mống mắt an toàn)
  • advanced advanced iris scanning technology
    (công nghệ quét mống mắt tiên tiến)
  • rapid rapid iris scanning
    (quét mống mắt nhanh chóng)
Verb + iris scanning
  • implement implement iris scanning
    (triển khai quét mống mắt)
  • undergo undergo iris scanning
    (trải qua quá trình quét mống mắt)
  • deploy deploy iris scanning systems
    (triển khai các hệ thống quét mống mắt)
Noun + iris scanning
  • system iris scanning system
    (hệ thống quét mống mắt)
  • technology iris scanning technology
    (công nghệ quét mống mắt)
  • data iris scanning data
    (dữ liệu quét mống mắt)

Idioms

  • undergo iris scanning

    trải qua quá trình quét mống mắt

    "Visitors to the high-security facility must undergo iris scanning for identification."

    (Khách đến cơ sở an ninh cao phải trải qua quá trình quét mống mắt để nhận dạng.)

  • implement iris scanning technology

    triển khai công nghệ quét mống mắt

    "The airport decided to implement iris scanning technology for faster passenger verification."

    (Sân bay đã quyết định triển khai công nghệ quét mống mắt để xác minh hành khách nhanh hơn.)

  • iris scanning for authentication

    quét mống mắt để xác thực

    "Many modern smartphones now offer iris scanning for authentication."

    (Nhiều điện thoại thông minh hiện đại ngày nay cung cấp tính năng quét mống mắt để xác thực.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

iris scanning

Noun
Lật mặt

Một phương pháp nhận dạng sinh trắc học sử dụng các kỹ thuật nhận dạng mẫu toán học trên hình ảnh video của một hoặc cả hai mống mắt của một cá nhân. Các mẫu ngẫu nhiên phức tạp của mống mắt là duy nhất và có thể được nhìn thấy từ một khoảng cách nhất định.

"Iris scanning is used to control access to secure areas."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "iris scanning".

Quyền riêng tư và Bảo mật dữ liệu

Quét mống mắt là một phương pháp xác thực sinh trắc học rất an toàn, nhưng nó cũng làm dấy lên những lo ngại về quyền riêng tư và cách dữ liệu cá nhân được lưu trữ. Việc lưu trữ dữ liệu mống mắt có thể tiềm ẩn rủi ro nếu bị đánh cắp, vì dữ liệu sinh trắc học là duy nhất và không thể thay đổi được, ảnh hưởng lâu dài đến người dùng.

Từ khoa học viễn tưởng đến đời thực

Trước khi trở thành hiện thực, công nghệ quét mống mắt thường xuất hiện trong các bộ phim khoa học viễn tưởng và tiểu thuyết, như một biểu tượng của tương lai công nghệ cao và an ninh tối tân. Sự phát triển của nó trong đời thực đã biến một phần trí tưởng tượng viễn tưởng thành một công cụ an ninh hữu ích, thường thấy trong các hệ thống bảo mật cao cấp hoặc thiết bị di động.