iris scanning
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A biometric identification method that uses mathematical pattern-recognition techniques on video images of one or both of the irises of an individual's eyes, whose complex random patterns are unique and can be seen from some distance.
Vietnamese Meaning
Một phương pháp nhận dạng sinh trắc học sử dụng các kỹ thuật nhận dạng mẫu toán học trên hình ảnh video của một hoặc cả hai mống mắt của một cá nhân. Các mẫu ngẫu nhiên phức tạp của mống mắt là duy nhất và có thể được nhìn thấy từ một khoảng cách nhất định.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Iris scanning is used to control access to secure areas."
"Quét mống mắt được sử dụng để kiểm soát truy cập vào các khu vực an toàn."
-
"The company uses iris scanning to verify employee identities."
"Công ty sử dụng quét mống mắt để xác minh danh tính nhân viên."
-
"Iris scanning provides a high level of security."
"Quét mống mắt cung cấp mức độ bảo mật cao."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Iris scanning là một phương pháp bảo mật sinh trắc học tiên tiến, thường được sử dụng trong các hệ thống kiểm soát truy cập và xác thực danh tính. Nó được coi là an toàn hơn so với các phương pháp sinh trắc học khác như quét vân tay do tính duy nhất và phức tạp của mống mắt.
Prepositions
Sử dụng 'for' khi nói về mục đích của việc quét mống mắt, ví dụ: 'Iris scanning is used for security purposes.' Sử dụng 'in' khi nói về ứng dụng quét mống mắt trong một hệ thống hoặc môi trường, ví dụ: 'Iris scanning is used in high-security facilities.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
secure secure iris scanning (quét mống mắt an toàn)
-
advanced advanced iris scanning technology (công nghệ quét mống mắt tiên tiến)
-
rapid rapid iris scanning (quét mống mắt nhanh chóng)
-
implement implement iris scanning (triển khai quét mống mắt)
-
undergo undergo iris scanning (trải qua quá trình quét mống mắt)
-
deploy deploy iris scanning systems (triển khai các hệ thống quét mống mắt)
-
system iris scanning system (hệ thống quét mống mắt)
-
technology iris scanning technology (công nghệ quét mống mắt)
-
data iris scanning data (dữ liệu quét mống mắt)
Idioms
-
undergo iris scanning
trải qua quá trình quét mống mắt
"Visitors to the high-security facility must undergo iris scanning for identification."
(Khách đến cơ sở an ninh cao phải trải qua quá trình quét mống mắt để nhận dạng.)
-
implement iris scanning technology
triển khai công nghệ quét mống mắt
"The airport decided to implement iris scanning technology for faster passenger verification."
(Sân bay đã quyết định triển khai công nghệ quét mống mắt để xác minh hành khách nhanh hơn.)
-
iris scanning for authentication
quét mống mắt để xác thực
"Many modern smartphones now offer iris scanning for authentication."
(Nhiều điện thoại thông minh hiện đại ngày nay cung cấp tính năng quét mống mắt để xác thực.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
iris scanning
NounMột phương pháp nhận dạng sinh trắc học sử dụng các kỹ thuật nhận dạng mẫu toán học trên hình ảnh video của một hoặc cả hai mống mắt của một cá nhân. Các mẫu ngẫu nhiên phức tạp của mống mắt là duy nhất và có thể được nhìn thấy từ một khoảng cách nhất định.
"Iris scanning is used to control access to secure areas."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "iris scanning".
