(Top Banner Ad)
fingerprint scanning
B2
Danh từ B2 Công nghệ thông tin, An ninh

fingerprint scanning

UK: /ˈfɪŋɡəˌprɪnt ˈskænɪŋ/ • US: /ˈfɪŋɡərˌprɪnt ˈskænɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

quét dấu vân tay xác thực bằng vân tay
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of capturing and analyzing an individual's fingerprint for identification or authentication purposes.

Vietnamese Meaning

Quá trình thu thập và phân tích dấu vân tay của một cá nhân cho mục đích nhận dạng hoặc xác thực.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Fingerprint scanning is a common method for unlocking smartphones."

    "Quét dấu vân tay là một phương pháp phổ biến để mở khóa điện thoại thông minh."

  • "The new security system uses fingerprint scanning to control access to the building."

    "Hệ thống an ninh mới sử dụng quét dấu vân tay để kiểm soát truy cập vào tòa nhà."

  • "Fingerprint scanning is more secure than using passwords."

    "Quét dấu vân tay an toàn hơn so với việc sử dụng mật khẩu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fingerprint dấu vân tay
Verb fingerprint lấy dấu vân tay
Noun scanner máy quét
Verb scan quét
Noun scan sự quét, bản quét
Noun biometrics sinh trắc học
Adjective biometric thuộc về sinh trắc học
Noun identification sự nhận dạng
Verb identify nhận dạng

Synonyms

biometric scanning (quét sinh trắc học)

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, An ninh

Etymology (Nguồn gốc)

English
fingerprint
English
scanning
English
fingerprint scanning

Nguồn gốc 'Fingerprint'

Từ 'fingerprint' (dấu vân tay) xuất hiện trong tiếng Anh vào giữa thế kỷ 19, kết hợp từ 'finger' (ngón tay) và 'print' (dấu in). Mặc dù người xưa đã biết đến dấu vân tay từ hàng nghìn năm trước để làm bằng chứng hoặc trang trí, nhưng mãi đến thế kỷ 19, các nhà khoa học mới bắt đầu nghiên cứu và phân loại chúng một cách hệ thống để phục vụ mục đích nhận dạng tội phạm và cá nhân. Đây là nền tảng cho việc sử dụng dấu vân tay trong pháp y.

Sự ra đời của 'Scanning'

Thuật ngữ 'scanning' (quét) có nguồn gốc từ động từ 'scan' trong tiếng Anh, ban đầu có nghĩa là đọc kỹ hoặc xem xét cẩn thận. Trong bối cảnh công nghệ, 'scanning' đề cập đến quá trình phân tích một bề mặt hoặc vật thể bằng cách sử dụng cảm biến hoặc tia sáng để thu thập dữ liệu. Khi công nghệ máy tính và sinh trắc học phát triển vào cuối thế kỷ 20, khái niệm 'quét' được áp dụng để số hóa và phân tích dấu vân tay, từ đó hình thành cụm từ 'fingerprint scanning' (quét vân tay) như chúng ta biết ngày nay.

Usage Note

Thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến an ninh, xác thực sinh trắc học, và kiểm soát truy cập. Khác với 'fingerprinting' (việc lấy dấu vân tay để phục vụ điều tra), 'fingerprint scanning' nhấn mạnh vào khía cạnh công nghệ và quá trình quét tự động.

Prepositions

for in

Sử dụng 'for' để chỉ mục đích của việc quét dấu vân tay (ví dụ: fingerprint scanning for authentication). Sử dụng 'in' để chỉ bối cảnh hoặc môi trường mà việc quét dấu vân tay được thực hiện (ví dụ: fingerprint scanning in mobile devices).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + fingerprint scanning
  • implement implement fingerprint scanning
    (triển khai quét vân tay)
  • conduct conduct fingerprint scanning
    (thực hiện quét vân tay)
  • use use fingerprint scanning
    (sử dụng quét vân tay)
  • enable enable fingerprint scanning
    (kích hoạt quét vân tay)
Adjective + fingerprint scanning
  • advanced advanced fingerprint scanning
    (quét vân tay tiên tiến)
  • secure secure fingerprint scanning
    (quét vân tay an toàn)
  • integrated integrated fingerprint scanning
    (quét vân tay tích hợp)
  • biometric biometric fingerprint scanning
    (quét vân tay sinh trắc học)
fingerprint scanning + Noun
  • system fingerprint scanning system
    (hệ thống quét vân tay)
  • technology fingerprint scanning technology
    (công nghệ quét vân tay)
  • device fingerprint scanning device
    (thiết bị quét vân tay)
  • process fingerprint scanning process
    (quy trình quét vân tay)

Idioms

  • biometric fingerprint scanning

    quét vân tay sinh trắc học

    "Many smartphones now feature biometric fingerprint scanning for enhanced security."

    (Nhiều điện thoại thông minh ngày nay có tính năng quét vân tay sinh trắc học để tăng cường bảo mật.)

  • fingerprint scanning technology

    công nghệ quét vân tay

    "The company invested heavily in advanced fingerprint scanning technology for its new products."

    (Công ty đã đầu tư mạnh vào công nghệ quét vân tay tiên tiến cho các sản phẩm mới của mình.)

  • implement fingerprint scanning

    triển khai quét vân tay

    "Organizations often implement fingerprint scanning to control access to sensitive areas."

    (Các tổ chức thường triển khai quét vân tay để kiểm soát quyền truy cập vào các khu vực nhạy cảm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fingerprint scanning

Danh từ
Lật mặt

Quá trình thu thập và phân tích dấu vân tay của một cá nhân cho mục đích nhận dạng hoặc xác thực.

"Fingerprint scanning is a common method for unlocking smartphones."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fingerprint scanning".

Quyền riêng tư và Bảo mật

Quét vân tay, một hình thức nhận dạng sinh trắc học, đã mang lại sự tiện lợi và bảo mật cao trong nhiều lĩnh vực. Tuy nhiên, nó cũng đặt ra những lo ngại về quyền riêng tư và bảo mật dữ liệu. Việc lưu trữ và bảo vệ dữ liệu vân tay nhạy cảm khỏi các cuộc tấn công mạng hoặc sử dụng sai mục đích là một thách thức lớn. Có một cuộc tranh luận liên tục về sự cân bằng giữa việc nâng cao an ninh và bảo vệ thông tin cá nhân của người dùng.

Sự tiện lợi trong đời sống hàng ngày

Công nghệ quét vân tay đã trở nên phổ biến và tích hợp sâu rộng vào cuộc sống hàng ngày. Từ việc mở khóa điện thoại thông minh, truy cập máy tính, thực hiện thanh toán di động đến kiểm soát ra vào các tòa nhà, quét vân tay đã thay thế mật khẩu truyền thống trong nhiều trường hợp. Nó mang lại sự tiện lợi vượt trội, giúp người dùng truy cập nhanh chóng và an toàn hơn mà không cần phải ghi nhớ nhiều chuỗi ký tự phức tạp.