(Top Banner Ad)
flippers
A2
Noun A2 Thể thao, Giải trí dưới nước

flippers

UK: /ˈflɪpəz/ • US: /ˈflɪpərz/

Nghĩa tiếng Việt

chân vịt
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Large, flat rubber or plastic attachments worn on the feet to help someone swim faster.

Vietnamese Meaning

Chân vịt (dụng cụ bơi): miếng cao su hoặc nhựa lớn, phẳng được đeo vào chân để giúp ai đó bơi nhanh hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She put on her flippers and jumped into the pool."

    "Cô ấy đeo chân vịt và nhảy xuống hồ bơi."

  • "Divers use flippers to move easily underwater."

    "Thợ lặn sử dụng chân vịt để di chuyển dễ dàng dưới nước."

  • "These flippers are designed for speed."

    "Những chiếc chân vịt này được thiết kế để tăng tốc độ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb flip lật, búng, vẫy (làm cho cái gì đó chuyển động nhanh)
Noun flip cú lật, cái búng tay
Noun flip-flop dép tông (dép xỏ ngón); sự thay đổi ý kiến đột ngột

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thể thao, Giải trí dưới nước

Etymology (Nguồn gốc)

English
flip
English
-er
English
flipper

Nguồn gốc của 'flipper'

Từ 'flipper' có nguồn gốc từ động từ 'flip' trong tiếng Anh, xuất hiện vào cuối thế kỷ 16. 'Flip' là một từ mô phỏng âm thanh, gợi lên chuyển động nhanh và đột ngột, như lật hoặc vẫy. Hậu tố '-er' được thêm vào để tạo thành danh từ chỉ vật hoặc người thực hiện hành động đó. Ban đầu, 'flipper' dùng để chỉ những thứ có khả năng 'lật' hay 'vẫy', nhưng đến cuối thế kỷ 17, nó bắt đầu được dùng rộng rãi để chỉ những chiếc vây lớn, phẳng dùng để bơi lội, mô phỏng chân vịt của động vật biển.

Usage Note

Từ 'flippers' luôn ở dạng số nhiều vì nó chỉ một đôi. Nó được sử dụng chủ yếu trong bơi lội, lặn biển, và lặn với ống thở. So với 'fins', 'flippers' có thể được dùng rộng rãi hơn để chỉ các loại dụng cụ hỗ trợ bơi nói chung, dù về mặt kỹ thuật có thể có sự khác biệt nhỏ về thiết kế.

Prepositions

with

'With' được sử dụng để chỉ việc sử dụng hoặc trang bị chân vịt: 'He was swimming with flippers.' (Anh ấy đang bơi với chân vịt.)

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + flippers
  • wear wear flippers
    (mang chân vịt (vào chân))
  • put on put on flippers
    (xỏ chân vịt vào)
  • take off take off flippers
    (tháo chân vịt ra)
  • kick kick with flippers
    (đạp bằng chân vịt)
  • swim swim with flippers
    (bơi bằng chân vịt)
Adjective/Noun (modifier) + flippers
  • diving diving flippers
    (chân vịt lặn)
  • scuba scuba flippers
    (chân vịt lặn có bình dưỡng khí)
  • long long flippers
    (chân vịt dài)
  • short short flippers
    (chân vịt ngắn)

Idioms

  • put on one's flippers

    mang chân vịt vào

    "Let's put on our flippers and go snorkeling in the clear water."

    (Hãy mang chân vịt vào và đi lặn ngắm san hô trong làn nước trong vắt.)

  • swim with flippers

    bơi bằng chân vịt

    "It's much easier to swim with flippers in strong ocean currents."

    (Bơi bằng chân vịt dễ dàng hơn nhiều khi có dòng chảy mạnh dưới đại dương.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

flippers

Noun
Lật mặt

Chân vịt (dụng cụ bơi): miếng cao su hoặc nhựa lớn, phẳng được đeo vào chân để giúp ai đó bơi nhanh hơn.

"She put on her flippers and jumped into the pool."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
These flippers are as useful as a life vest when swimming in strong currents.
Đôi chân vịt này hữu ích như áo phao khi bơi trong dòng nước chảy mạnh.
Phủ định
My old flippers aren't more durable than the new ones I bought.
Đôi chân vịt cũ của tôi không bền hơn đôi mới mà tôi đã mua.
Nghi vấn
Are these flippers the most hydrodynamic available?
Có phải đôi chân vịt này là loại khí động học nhất hiện có không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "flippers".

Chân vịt: Công cụ khám phá biển cả

Chân vịt là một phát minh quan trọng giúp con người di chuyển dưới nước hiệu quả hơn. Chúng mô phỏng hình dạng và chức năng của chân vịt tự nhiên ở các loài động vật biển như hải cẩu hay chim cánh cụt, giúp tăng lực đẩy và tốc độ khi bơi lội hoặc lặn. Chân vịt không chỉ là thiết bị thiết yếu cho các vận động viên bơi lội và thợ lặn mà còn mở ra cơ hội khám phá vẻ đẹp của thế giới đại dương một cách dễ dàng hơn, góp phần vào sự phát triển của du lịch biển và nghiên cứu khoa học.

Động vật có vây (flippers)

Trong tự nhiên, nhiều loài động vật biển có chi dạng vây, còn gọi là 'flippers', giúp chúng di chuyển linh hoạt trong môi trường nước. Ví dụ điển hình là hải cẩu, sư tử biển, chim cánh cụt và rùa biển. Những 'flippers' này là minh chứng cho sự thích nghi tuyệt vời của sinh vật với môi trường sống dưới nước, cho phép chúng săn mồi, di cư và thoát khỏi kẻ thù một cách hiệu quả.