flippers
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Large, flat rubber or plastic attachments worn on the feet to help someone swim faster.
Vietnamese Meaning
Chân vịt (dụng cụ bơi): miếng cao su hoặc nhựa lớn, phẳng được đeo vào chân để giúp ai đó bơi nhanh hơn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She put on her flippers and jumped into the pool."
"Cô ấy đeo chân vịt và nhảy xuống hồ bơi."
-
"Divers use flippers to move easily underwater."
"Thợ lặn sử dụng chân vịt để di chuyển dễ dàng dưới nước."
-
"These flippers are designed for speed."
"Những chiếc chân vịt này được thiết kế để tăng tốc độ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'flippers' luôn ở dạng số nhiều vì nó chỉ một đôi. Nó được sử dụng chủ yếu trong bơi lội, lặn biển, và lặn với ống thở. So với 'fins', 'flippers' có thể được dùng rộng rãi hơn để chỉ các loại dụng cụ hỗ trợ bơi nói chung, dù về mặt kỹ thuật có thể có sự khác biệt nhỏ về thiết kế.
Prepositions
'With' được sử dụng để chỉ việc sử dụng hoặc trang bị chân vịt: 'He was swimming with flippers.' (Anh ấy đang bơi với chân vịt.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
wear wear flippers (mang chân vịt (vào chân))
-
put on put on flippers (xỏ chân vịt vào)
-
take off take off flippers (tháo chân vịt ra)
-
kick kick with flippers (đạp bằng chân vịt)
-
swim swim with flippers (bơi bằng chân vịt)
-
diving diving flippers (chân vịt lặn)
-
scuba scuba flippers (chân vịt lặn có bình dưỡng khí)
-
long long flippers (chân vịt dài)
-
short short flippers (chân vịt ngắn)
Idioms
-
put on one's flippers
mang chân vịt vào
"Let's put on our flippers and go snorkeling in the clear water."
(Hãy mang chân vịt vào và đi lặn ngắm san hô trong làn nước trong vắt.)
-
swim with flippers
bơi bằng chân vịt
"It's much easier to swim with flippers in strong ocean currents."
(Bơi bằng chân vịt dễ dàng hơn nhiều khi có dòng chảy mạnh dưới đại dương.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
flippers
NounChân vịt (dụng cụ bơi): miếng cao su hoặc nhựa lớn, phẳng được đeo vào chân để giúp ai đó bơi nhanh hơn.
"She put on her flippers and jumped into the pool."
Grammar Rules
Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | These flippers are as useful as a life vest when swimming in strong currents. |
Đôi chân vịt này hữu ích như áo phao khi bơi trong dòng nước chảy mạnh. |
| Phủ định | My old flippers aren't more durable than the new ones I bought. |
Đôi chân vịt cũ của tôi không bền hơn đôi mới mà tôi đã mua. |
| Nghi vấn | Are these flippers the most hydrodynamic available? |
Có phải đôi chân vịt này là loại khí động học nhất hiện có không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "flippers".
