(Top Banner Ad)
fire control
B2
Danh từ B2 Quân sự, Kỹ thuật

fire control

UK: /ˈfaɪə kənˈtrəʊl/ • US: /ˈfaɪər kənˈtroʊl/

Nghĩa tiếng Việt

điều khiển hỏa lực kiểm soát hỏa lực
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of directing and regulating the firing of weapons, especially artillery, naval guns, or missiles.

Vietnamese Meaning

Quá trình điều khiển và điều chỉnh việc bắn vũ khí, đặc biệt là pháo binh, súng hải quân hoặc tên lửa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The ship's fire control system allowed it to accurately engage targets at long range."

    "Hệ thống điều khiển hỏa lực của con tàu cho phép nó tấn công chính xác các mục tiêu ở tầm xa."

  • "Advanced fire control technology has significantly improved the accuracy of modern artillery."

    "Công nghệ điều khiển hỏa lực tiên tiến đã cải thiện đáng kể độ chính xác của pháo binh hiện đại."

  • "The new fire control radar can track multiple targets simultaneously."

    "Radar điều khiển hỏa lực mới có thể theo dõi nhiều mục tiêu đồng thời."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fire control system hệ thống điều khiển hỏa lực
Noun fire control officer sĩ quan điều khiển hỏa lực
Noun fire controller người điều khiển hỏa lực

Synonyms

Related Words

Subject Area

Quân sự, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*péh₂ur
Proto-Germanic
*fūr
Old English
fyr
Old French
controle
English
fire
English
control
English (Compound)
fire control

Nguồn gốc của 'fire control'

Từ 'fire' (lửa/bắn) có nguồn gốc rất xa xưa từ tiếng Proto-Indo-European '*péh₂ur'. Từ 'control' (kiểm soát/điều khiển) đến từ tiếng Pháp cổ 'controle', ban đầu mang nghĩa là 'sổ sách để kiểm tra'. Khi hai từ này được ghép lại thành 'fire control' vào đầu thế kỷ 20, nó mang một ý nghĩa mới, chuyên biệt trong lĩnh vực quân sự, chỉ việc điều khiển hỏa lực, định hướng chính xác các phát bắn của vũ khí.

Usage Note

Thuật ngữ 'fire control' thường được sử dụng trong bối cảnh quân sự hoặc kỹ thuật, đề cập đến hệ thống hoặc quy trình được sử dụng để đảm bảo vũ khí bắn trúng mục tiêu một cách chính xác. Nó bao gồm việc tính toán đường đạn, điều chỉnh theo yếu tố môi trường và duy trì độ chính xác trong suốt quá trình bắn.

Prepositions

of system for

'Fire control of': đề cập đến việc kiểm soát hỏa lực của một loại vũ khí cụ thể. 'Fire control system for': chỉ một hệ thống được thiết kế để kiểm soát hỏa lực cho một mục đích cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + fire control
  • effective effective fire control
    (kiểm soát hỏa lực hiệu quả)
  • advanced advanced fire control
    (kiểm soát hỏa lực tiên tiến)
  • accurate accurate fire control
    (kiểm soát hỏa lực chính xác)
Verb + fire control
  • manage manage fire control
    (quản lý kiểm soát hỏa lực)
  • implement implement fire control
    (triển khai kiểm soát hỏa lực)
  • enhance enhance fire control
    (nâng cao kiểm soát hỏa lực)
fire control + Noun
  • system fire control system
    (hệ thống điều khiển hỏa lực)
  • radar fire control radar
    (radar điều khiển hỏa lực)
  • director fire control director
    (thiết bị chỉ huy điều khiển hỏa lực)

Idioms

  • fire control system

    hệ thống điều khiển hỏa lực (một bộ phận phức tạp dùng để tính toán và điều khiển mục tiêu bắn)

    "Modern warships rely on sophisticated fire control systems to engage targets accurately."

    (Các tàu chiến hiện đại dựa vào hệ thống điều khiển hỏa lực tinh vi để tấn công mục tiêu chính xác.)

  • fire control radar

    radar điều khiển hỏa lực (một loại radar chuyên dùng để theo dõi mục tiêu và dẫn hướng cho vũ khí)

    "The fighter jet's fire control radar locked onto the enemy aircraft."

    (Radar điều khiển hỏa lực của máy bay chiến đấu đã khóa mục tiêu vào máy bay địch.)

  • fire control problem

    vấn đề điều khiển hỏa lực (thử thách kỹ thuật trong việc tính toán và điều khiển để bắn trúng mục tiêu di động hoặc ở xa)

    "Solving the fire control problem for long-range artillery requires complex calculations."

    (Giải quyết vấn đề điều khiển hỏa lực cho pháo tầm xa đòi hỏi những tính toán phức tạp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fire control

Danh từ
Lật mặt

Quá trình điều khiển và điều chỉnh việc bắn vũ khí, đặc biệt là pháo binh, súng hải quân hoặc tên lửa.

"The ship's fire control system allowed it to accurately engage targets at long range."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fire control".

Sự phát triển của công nghệ quân sự

'Fire control' là một thuật ngữ chủ chốt phản ánh sự phát triển vượt bậc của công nghệ quân sự. Từ việc ngắm bắn thủ công, con người đã chuyển sang sử dụng các hệ thống máy tính phức tạp, radar và cảm biến để tăng độ chính xác và tốc độ tác chiến. Điều này không chỉ thay đổi cách thức chiến tranh mà còn đặt ra các vấn đề về đạo đức trong việc sử dụng vũ khí tự động.

Vai trò trong hải quân và pháo binh

Trong lịch sử, 'fire control' đặc biệt quan trọng trong các trận hải chiến và pháo binh. Việc tính toán đường đạn, tốc độ gió, di chuyển của mục tiêu và tàu chiến đều cực kỳ phức tạp. Các hệ thống điều khiển hỏa lực tiên tiến đã giúp các tàu chiến bắn trúng mục tiêu ở khoảng cách xa, làm thay đổi cục diện nhiều trận đánh quan trọng và định hình các chiến lược quốc phòng hiện đại.