(Top Banner Ad)
fire hydrant
B1
danh từ B1 An toàn công cộng

fire hydrant

UK: /ˈfaɪə ˌhaɪdrənt/ • US: /ˈfaɪər ˌhaɪdrənt/

Nghĩa tiếng Việt

trụ cứu hỏa vòi cứu hỏa
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A connection point by which firefighters can tap into a water supply.

Vietnamese Meaning

Một điểm kết nối mà lính cứu hỏa có thể lấy nước để dập lửa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The firefighters quickly connected their hose to the fire hydrant."

    "Các lính cứu hỏa nhanh chóng kết nối vòi của họ với trụ cứu hỏa."

  • "They painted the fire hydrant bright red for better visibility."

    "Họ sơn trụ cứu hỏa màu đỏ tươi để dễ nhìn hơn."

  • "The snow was piled high around the fire hydrant, making it difficult to find."

    "Tuyết chất đống cao xung quanh trụ cứu hỏa, khiến việc tìm kiếm trở nên khó khăn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fire lửa, đám cháy
Noun firefighter lính cứu hỏa
Noun fireplace lò sưởi
Noun fireworks pháo hoa
Verb to fire bắn, sa thải, đốt cháy
Adjective fiery bốc lửa, nồng cháy

Synonyms

Related Words

Subject Area

An toàn công cộng

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*fūr
Old English
fȳr
Ancient Greek
ὕδωρ (hudōr)
English (19th century)
hydrant
English (modern compound)
fire hydrant

Nguồn gốc của 'fire' và 'hydrant'

Từ 'fire' (lửa) có nguồn gốc rất cổ xưa từ tiếng German cổ (*fūr) và tiếng Anh cổ (fȳr), tượng trưng cho một trong những yếu tố cơ bản và mạnh mẽ của tự nhiên. Từ 'hydrant' (trụ nước) lại bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ 'hudōr' có nghĩa là 'nước'. Sự kết hợp của hai từ này, 'fire hydrant' (trụ cứu hỏa), ra đời để chỉ một thiết bị dùng nước để dập tắt lửa, thể hiện sự đối lập nhưng cũng hài hòa giữa hai yếu tố quan trọng này trong công tác phòng cháy chữa cháy.

Usage Note

Fire hydrant là một thiết bị quan trọng trong hệ thống phòng cháy chữa cháy đô thị. Nó thường được đặt ở những vị trí dễ tiếp cận trên vỉa hè hoặc lề đường. Thuật ngữ này mô tả một trụ có van để kết nối vòi phun nước.

Prepositions

near by

Near: Chỉ vị trí gần trụ cứu hỏa. Ví dụ: 'The car was parked near the fire hydrant.' (Chiếc xe đậu gần trụ cứu hỏa.) By: Chỉ vị trí bên cạnh trụ cứu hỏa. Ví dụ: 'The dog was sitting by the fire hydrant.' (Con chó đang ngồi bên cạnh trụ cứu hỏa.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + fire hydrant
  • red red fire hydrant
    (trụ cứu hỏa màu đỏ)
  • broken broken fire hydrant
    (trụ cứu hỏa bị hỏng)
  • functional functional fire hydrant
    (trụ cứu hỏa hoạt động tốt)
Verb + fire hydrant
  • install install a fire hydrant
    (lắp đặt một trụ cứu hỏa)
  • open open a fire hydrant
    (mở trụ cứu hỏa (để xả nước))
  • spray spray water from a fire hydrant
    (phun nước từ trụ cứu hỏa)
Noun + fire hydrant
  • fire hydrant fire hydrant system
    (hệ thống trụ cứu hỏa)
  • fire hydrant fire hydrant valve
    (van trụ cứu hỏa)

Idioms

  • drinking from a fire hydrant

    Tiếp nhận quá nhiều thông tin/công việc cùng lúc, quá tải.

    "Starting a new job can feel like drinking from a fire hydrant with all the new information you need to learn."

    (Bắt đầu một công việc mới có thể giống như uống nước từ vòi cứu hỏa, với tất cả thông tin mới mà bạn cần phải học.)

  • gushing like a fire hydrant

    Tuôn trào mạnh mẽ, phun xối xả (thường dùng để mô tả chất lỏng hoặc cảm xúc).

    "After the main broke, water was gushing like a fire hydrant onto the street."

    (Sau khi đường ống chính bị vỡ, nước phun xối xả như vòi cứu hỏa ra đường.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fire hydrant

danh từ
Lật mặt

Một điểm kết nối mà lính cứu hỏa có thể lấy nước để dập lửa.

"The firefighters quickly connected their hose to the fire hydrant."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fire hydrant".

Vai trò và màu sắc trụ cứu hỏa ở Hoa Kỳ

Ở nhiều thành phố tại Hoa Kỳ, trụ cứu hỏa không chỉ là một thiết bị cứu hỏa mà còn là một phần quen thuộc của cảnh quan đô thị. Màu sắc của chúng (thường là đỏ, vàng, cam hoặc xanh lá cây) đôi khi còn có ý nghĩa riêng, chỉ ra áp lực nước hoặc loại nguồn nước mà trụ đó cung cấp, giúp lính cứu hỏa nhanh chóng đánh giá tình hình khi ứng phó với đám cháy.

Biểu tượng trong văn hóa đại chúng

Trụ cứu hỏa thường xuyên xuất hiện trong phim ảnh, chương trình truyền hình và hoạt hình phương Tây, đôi khi còn là 'điểm dừng' quen thuộc cho những chú chó đi dạo. Điều này làm cho trụ cứu hỏa trở thành một biểu tượng nhỏ nhưng dễ nhận biết của cuộc sống đô thị, gắn liền với hình ảnh các con phố và sự an toàn.