(Top Banner Ad)
first call
B1
Noun B1 Kinh doanh, Viễn thông, Chăm sóc khách hàng

first call

UK: /ˈfɜːst kɔːl/ • US: /ˈfɜrst kɔl/

Nghĩa tiếng Việt

liên hệ ban đầu cuộc gọi đầu tiên lần liên lạc đầu tiên
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The initial contact or communication made, often in business or customer service contexts.

Vietnamese Meaning

Liên hệ hoặc giao tiếp ban đầu được thực hiện, thường trong bối cảnh kinh doanh hoặc dịch vụ khách hàng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Our goal is to achieve a high rate of first call resolution to improve customer satisfaction."

    "Mục tiêu của chúng tôi là đạt được tỷ lệ giải quyết vấn đề trong lần liên hệ đầu tiên cao để cải thiện sự hài lòng của khách hàng."

  • "Please direct all first call inquiries to our support team."

    "Vui lòng chuyển tất cả các yêu cầu ban đầu đến đội ngũ hỗ trợ của chúng tôi."

  • "We aim to provide excellent service and resolve issues on first call."

    "Chúng tôi hướng đến việc cung cấp dịch vụ tuyệt vời và giải quyết các vấn đề ngay trong lần liên hệ đầu tiên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun priority Sự ưu tiên, quyền ưu tiên.
Noun summons Lệnh triệu tập, sự triệu tập.
Noun precedence Quyền đi trước, quyền ưu tiên.
Verb commence Bắt đầu, khởi đầu.
Adjective initial Ban đầu, đầu tiên.

Synonyms

initial contact (liên hệ ban đầu)first communication (giao tiếp ban đầu)

Antonyms

follow-up call (cuộc gọi tiếp theo)subsequent contact (liên hệ tiếp theo)

Related Words

first call resolution (giải quyết vấn đề trong lần liên hệ đầu tiên)customer service (dịch vụ khách hàng)

Subject Area

Kinh doanh, Viễn thông, Chăm sóc khách hàng

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*pro-
Proto-Germanic
*furista-
Old English
fyrst
Proto-Germanic
*kallojan-
Old Norse
kalla
Old English
ceallian
English
first call

Nguồn gốc của 'First Call'

'First call' là một cụm từ ghép, kết hợp ý nghĩa của 'first' (đầu tiên, ban đầu) và 'call' (lời gọi, yêu cầu). 'First' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'fyrst', chỉ thứ tự ưu tiên hoặc thời gian sớm nhất. 'Call' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'ceallian' và tiếng Na Uy cổ 'kalla', mang ý nghĩa kêu gọi, triệu tập. Khi kết hợp lại, 'first call' ban đầu ám chỉ một lời triệu tập, thông báo hoặc yêu cầu được đưa ra sớm nhất, hoặc mang tính ưu tiên hàng đầu.

Ứng dụng ban đầu

Một trong những ngữ cảnh phổ biến mà 'first call' xuất hiện sớm là trong quân đội và nhà hát. Trong quân đội, đó là tiếng kèn báo hiệu buổi sáng hoặc lệnh tập hợp đầu tiên. Trong sân khấu, đó là lời thông báo đầu tiên cho các diễn viên tập trung hoặc chuẩn bị, báo hiệu sắp đến giờ diễn. Từ đó, ý nghĩa của 'first call' mở rộng để chỉ bất kỳ lời kêu gọi, yêu cầu hay quyền ưu tiên ban đầu nào trong nhiều lĩnh vực khác nhau.

Usage Note

Thường đề cập đến cuộc gọi, email hoặc tin nhắn đầu tiên được thực hiện để giải quyết một vấn đề, yêu cầu dịch vụ, hoặc chào bán sản phẩm. Khác với 'follow-up call' (cuộc gọi tiếp theo) hoặc 'cold call' (cuộc gọi ngẫu nhiên). 'First call resolution' (FCR) là một chỉ số quan trọng trong dịch vụ khách hàng, đo lường khả năng giải quyết vấn đề của khách hàng ngay trong lần liên hệ đầu tiên.

Prepositions

on for

'On first call' nhấn mạnh vào thời điểm liên lạc đầu tiên. Ví dụ: 'The issue was resolved on first call.' ('For first call' thường ít phổ biến hơn, nhưng có thể dùng để chỉ mục đích của cuộc gọi đầu tiên. Ví dụ: 'This service is available for first call inquiries.'

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + first call
  • make make a first call
    (thực hiện cuộc gọi đầu tiên; đưa ra lời kêu gọi ban đầu)
  • receive receive a first call
    (nhận được cuộc gọi đầu tiên; nhận được lời kêu gọi ban đầu)
  • answer answer a first call
    (đáp lại lời kêu gọi/thông báo ban đầu)
  • have have the first call on something
    (có quyền ưu tiên sử dụng/lựa chọn/yêu cầu cái gì đó)
Preposition + first call
  • at at the first call
    (ngay khi được gọi/yêu cầu/thông báo lần đầu)
  • on on first call
    (theo yêu cầu đầu tiên; sẵn sàng ngay lập tức khi được gọi)

Idioms

  • on first call

    Sẵn sàng (để được gọi, sử dụng) ngay lập tức; có mặt theo yêu cầu đầu tiên.

    "The emergency team is always on first call for major incidents."

    (Đội cấp cứu luôn sẵn sàng trực chiến ngay khi có yêu cầu cho các sự cố lớn.)

  • have the first call on something

    Có quyền ưu tiên sử dụng, yêu cầu, hoặc lựa chọn điều gì đó trước người khác.

    "As the main investor, the company has the first call on all new projects."

    (Với tư cách là nhà đầu tư chính, công ty có quyền ưu tiên đối với tất cả các dự án mới.)

  • the first call for (something)

    Lời kêu gọi/thông báo đầu tiên (cho một sự kiện, hoạt động nào đó, ví dụ: bữa ăn, tập hợp).

    "The first call for boarding will be announced in ten minutes."

    (Thông báo lần đầu tiên cho việc lên máy bay sẽ được phát trong mười phút nữa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

first call

Noun
Lật mặt

Liên hệ hoặc giao tiếp ban đầu được thực hiện, thường trong bối cảnh kinh doanh hoặc dịch vụ khách hàng.

"Our goal is to achieve a high rate of first call resolution to improve customer satisfaction."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will make a first call to her parents when she arrives.
Cô ấy sẽ gọi điện đầu tiên cho bố mẹ khi cô ấy đến.
Phủ định
They are not going to make a first call to the customer service, they will try to fix it themselves.
Họ sẽ không gọi điện đầu tiên cho dịch vụ khách hàng, họ sẽ cố gắng tự sửa nó.
Nghi vấn
Will he make a first call to the police after the accident?
Anh ấy sẽ gọi điện đầu tiên cho cảnh sát sau tai nạn chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "first call".

Trong quân đội và sân khấu

Cụm từ 'first call' có lịch sử gắn liền với các ngữ cảnh yêu cầu sự chính xác và đúng giờ. Trong quân đội, 'first call' là tiếng kèn hoặc hiệu lệnh báo hiệu buổi sáng (reveille) hoặc lệnh tập hợp ban đầu, yêu cầu binh lính chuẩn bị cho các hoạt động trong ngày. Tương tự, trong nhà hát và ngành biểu diễn nghệ thuật, 'first call' là thông báo đầu tiên cho các diễn viên hoặc thành viên đoàn làm phim tập trung, chuẩn bị cho buổi diễn hoặc cảnh quay, giúp họ có đủ thời gian chuẩn bị trước khi 'second call' và 'final call'.

Ưu tiên và Quyền lợi

Ngoài ý nghĩa thông báo ban đầu, 'first call' còn mang hàm ý về quyền ưu tiên hoặc sự ưu tiên. Ví dụ, trong kinh doanh hoặc tài chính, cụm từ 'have the first call on something' (có quyền ưu tiên đối với cái gì) ám chỉ rằng một cá nhân hoặc tổ chức có quyền yêu cầu, mua, hoặc sử dụng một tài sản, dịch vụ, hoặc cơ hội nào đó trước những người khác. Điều này thể hiện tầm quan trọng của việc thiết lập thứ tự ưu tiên trong các thỏa thuận hoặc quy trình.