first call
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The initial contact or communication made, often in business or customer service contexts.
Vietnamese Meaning
Liên hệ hoặc giao tiếp ban đầu được thực hiện, thường trong bối cảnh kinh doanh hoặc dịch vụ khách hàng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Our goal is to achieve a high rate of first call resolution to improve customer satisfaction."
"Mục tiêu của chúng tôi là đạt được tỷ lệ giải quyết vấn đề trong lần liên hệ đầu tiên cao để cải thiện sự hài lòng của khách hàng."
-
"Please direct all first call inquiries to our support team."
"Vui lòng chuyển tất cả các yêu cầu ban đầu đến đội ngũ hỗ trợ của chúng tôi."
-
"We aim to provide excellent service and resolve issues on first call."
"Chúng tôi hướng đến việc cung cấp dịch vụ tuyệt vời và giải quyết các vấn đề ngay trong lần liên hệ đầu tiên."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | priority | Sự ưu tiên, quyền ưu tiên. |
| Noun | summons | Lệnh triệu tập, sự triệu tập. |
| Noun | precedence | Quyền đi trước, quyền ưu tiên. |
| Verb | commence | Bắt đầu, khởi đầu. |
| Adjective | initial | Ban đầu, đầu tiên. |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường đề cập đến cuộc gọi, email hoặc tin nhắn đầu tiên được thực hiện để giải quyết một vấn đề, yêu cầu dịch vụ, hoặc chào bán sản phẩm. Khác với 'follow-up call' (cuộc gọi tiếp theo) hoặc 'cold call' (cuộc gọi ngẫu nhiên). 'First call resolution' (FCR) là một chỉ số quan trọng trong dịch vụ khách hàng, đo lường khả năng giải quyết vấn đề của khách hàng ngay trong lần liên hệ đầu tiên.
Prepositions
'On first call' nhấn mạnh vào thời điểm liên lạc đầu tiên. Ví dụ: 'The issue was resolved on first call.' ('For first call' thường ít phổ biến hơn, nhưng có thể dùng để chỉ mục đích của cuộc gọi đầu tiên. Ví dụ: 'This service is available for first call inquiries.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
make make a first call (thực hiện cuộc gọi đầu tiên; đưa ra lời kêu gọi ban đầu)
-
receive receive a first call (nhận được cuộc gọi đầu tiên; nhận được lời kêu gọi ban đầu)
-
answer answer a first call (đáp lại lời kêu gọi/thông báo ban đầu)
-
have have the first call on something (có quyền ưu tiên sử dụng/lựa chọn/yêu cầu cái gì đó)
-
at at the first call (ngay khi được gọi/yêu cầu/thông báo lần đầu)
-
on on first call (theo yêu cầu đầu tiên; sẵn sàng ngay lập tức khi được gọi)
Idioms
-
on first call
Sẵn sàng (để được gọi, sử dụng) ngay lập tức; có mặt theo yêu cầu đầu tiên.
"The emergency team is always on first call for major incidents."
(Đội cấp cứu luôn sẵn sàng trực chiến ngay khi có yêu cầu cho các sự cố lớn.)
-
have the first call on something
Có quyền ưu tiên sử dụng, yêu cầu, hoặc lựa chọn điều gì đó trước người khác.
"As the main investor, the company has the first call on all new projects."
(Với tư cách là nhà đầu tư chính, công ty có quyền ưu tiên đối với tất cả các dự án mới.)
-
the first call for (something)
Lời kêu gọi/thông báo đầu tiên (cho một sự kiện, hoạt động nào đó, ví dụ: bữa ăn, tập hợp).
"The first call for boarding will be announced in ten minutes."
(Thông báo lần đầu tiên cho việc lên máy bay sẽ được phát trong mười phút nữa.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
first call
NounLiên hệ hoặc giao tiếp ban đầu được thực hiện, thường trong bối cảnh kinh doanh hoặc dịch vụ khách hàng.
"Our goal is to achieve a high rate of first call resolution to improve customer satisfaction."
Grammar Rules
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She will make a first call to her parents when she arrives. |
Cô ấy sẽ gọi điện đầu tiên cho bố mẹ khi cô ấy đến. |
| Phủ định | They are not going to make a first call to the customer service, they will try to fix it themselves. |
Họ sẽ không gọi điện đầu tiên cho dịch vụ khách hàng, họ sẽ cố gắng tự sửa nó. |
| Nghi vấn | Will he make a first call to the police after the accident? |
Anh ấy sẽ gọi điện đầu tiên cho cảnh sát sau tai nạn chứ? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "first call".
