follow-up call
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A phone call made to someone after a previous interaction, typically to check on something, provide additional information, or pursue a business opportunity.
Vietnamese Meaning
Một cuộc gọi điện thoại thực hiện cho ai đó sau một tương tác trước đó, thường là để kiểm tra điều gì đó, cung cấp thêm thông tin hoặc theo đuổi một cơ hội kinh doanh.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I made a follow-up call to the client to discuss the contract."
"Tôi đã thực hiện một cuộc gọi theo dõi cho khách hàng để thảo luận về hợp đồng."
-
"She scheduled a follow-up call to answer any questions the potential customer might have."
"Cô ấy đã lên lịch một cuộc gọi theo dõi để trả lời bất kỳ câu hỏi nào mà khách hàng tiềm năng có thể có."
-
"The sales team uses follow-up calls to build relationships with clients."
"Đội ngũ bán hàng sử dụng các cuộc gọi theo dõi để xây dựng mối quan hệ với khách hàng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | follow | theo sau, theo dõi, tuân theo |
| Noun | follower | người theo dõi, tín đồ, môn đệ |
| Adjective | following | tiếp theo, kế tiếp |
| Noun | following | đám đông người theo dõi, đoàn tùy tùng |
| Verb | call | gọi, kêu, điện thoại |
| Noun | caller | người gọi điện thoại |
| Noun | calling | nghề nghiệp, thiên chức, tiếng gọi |
| Noun | follow-up | hành động tiếp theo, sự theo dõi, cuộc kiểm tra lại |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng trong bối cảnh kinh doanh để tiếp tục một cuộc trò chuyện hoặc hành động sau một cuộc gặp gỡ, email, hoặc cuộc gọi trước đó. Mục đích là để duy trì mối quan hệ, giải quyết vấn đề, hoặc chốt giao dịch. Khác với 'cold call' (cuộc gọi chào hàng), 'follow-up call' dựa trên một sự tương tác đã có.
Prepositions
Sử dụng 'on' khi muốn nhấn mạnh việc theo dõi một vấn đề cụ thể: 'follow-up call on the invoice'. Sử dụng 'after' khi muốn chỉ thời điểm thực hiện cuộc gọi: 'follow-up call after the meeting'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
make make a follow-up call (thực hiện một cuộc gọi theo dõi)
-
schedule schedule a follow-up call (lên lịch một cuộc gọi theo dõi)
-
receive receive a follow-up call (nhận một cuộc gọi theo dõi)
-
quick a quick follow-up call (một cuộc gọi theo dõi nhanh chóng)
-
polite a polite follow-up call (một cuộc gọi theo dõi lịch sự)
-
necessary a necessary follow-up call (một cuộc gọi theo dõi cần thiết)
-
sales a sales follow-up call (một cuộc gọi theo dõi bán hàng)
-
customer service a customer service follow-up call (một cuộc gọi theo dõi dịch vụ khách hàng)
-
interview an interview follow-up call (một cuộc gọi theo dõi sau phỏng vấn)
Idioms
-
make a follow-up call to someone/something
gọi điện theo dõi cho ai/về việc gì đó
"I need to make a follow-up call to the client about the proposal."
(Tôi cần gọi điện theo dõi cho khách hàng về đề xuất đó.)
-
expect a follow-up call
mong đợi một cuộc gọi theo dõi
"You can expect a follow-up call from our team within 24 hours."
(Bạn có thể mong đợi một cuộc gọi theo dõi từ đội ngũ của chúng tôi trong vòng 24 giờ.)
-
return a follow-up call
gọi lại (để hoàn tất cuộc gọi theo dõi)
"She promised to return my follow-up call this afternoon."
(Cô ấy hứa sẽ gọi lại cuộc gọi theo dõi của tôi vào chiều nay.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
follow-up call
Danh từMột cuộc gọi điện thoại thực hiện cho ai đó sau một tương tác trước đó, thường là để kiểm tra điều gì đó, cung cấp thêm thông tin hoặc theo đuổi một cơ hội kinh doanh.
"I made a follow-up call to the client to discuss the contract."
Grammar Rules
Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | It is important to make a follow-up call after the interview. |
Việc thực hiện một cuộc gọi theo dõi sau buổi phỏng vấn là rất quan trọng. |
| Phủ định | It's better not to make a follow-up call if you are explicitly told not to. |
Tốt hơn là không nên thực hiện cuộc gọi theo dõi nếu bạn được yêu cầu rõ ràng là không làm vậy. |
| Nghi vấn | Why do you want to make a follow-up call so soon? |
Tại sao bạn muốn thực hiện cuộc gọi theo dõi sớm như vậy? |
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I had his phone number, I would make a follow-up call to schedule a meeting. |
Nếu tôi có số điện thoại của anh ấy, tôi sẽ gọi điện thoại để lên lịch một cuộc họp. |
| Phủ định | If she weren't so busy, she wouldn't need a follow-up call to remind her of the deadline. |
Nếu cô ấy không quá bận, cô ấy sẽ không cần một cuộc gọi theo dõi để nhắc nhở cô ấy về thời hạn. |
| Nghi vấn | Would you feel more confident about the deal if I made a follow-up call to confirm the details? |
Bạn có cảm thấy tự tin hơn về thỏa thuận nếu tôi thực hiện một cuộc gọi tiếp theo để xác nhận các chi tiết không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "follow-up call".
