(Top Banner Ad)
follow-up call
B1
Danh từ B1 Kinh doanh, Bán hàng, Dịch vụ khách hàng

follow-up call

UK: /ˈfɒləʊ ˌʌp kɔːl/ • US: /ˈfɑːloʊ ˌʌp kɔːl/

Nghĩa tiếng Việt

cuộc gọi theo dõi gọi điện thoại tiếp sau
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A phone call made to someone after a previous interaction, typically to check on something, provide additional information, or pursue a business opportunity.

Vietnamese Meaning

Một cuộc gọi điện thoại thực hiện cho ai đó sau một tương tác trước đó, thường là để kiểm tra điều gì đó, cung cấp thêm thông tin hoặc theo đuổi một cơ hội kinh doanh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I made a follow-up call to the client to discuss the contract."

    "Tôi đã thực hiện một cuộc gọi theo dõi cho khách hàng để thảo luận về hợp đồng."

  • "She scheduled a follow-up call to answer any questions the potential customer might have."

    "Cô ấy đã lên lịch một cuộc gọi theo dõi để trả lời bất kỳ câu hỏi nào mà khách hàng tiềm năng có thể có."

  • "The sales team uses follow-up calls to build relationships with clients."

    "Đội ngũ bán hàng sử dụng các cuộc gọi theo dõi để xây dựng mối quan hệ với khách hàng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb follow theo sau, theo dõi, tuân theo
Noun follower người theo dõi, tín đồ, môn đệ
Adjective following tiếp theo, kế tiếp
Noun following đám đông người theo dõi, đoàn tùy tùng
Verb call gọi, kêu, điện thoại
Noun caller người gọi điện thoại
Noun calling nghề nghiệp, thiên chức, tiếng gọi
Noun follow-up hành động tiếp theo, sự theo dõi, cuộc kiểm tra lại

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Bán hàng, Dịch vụ khách hàng

Etymology (Nguồn gốc)

English
follow-up call

Nguồn gốc của 'follow-up call'

'Follow-up call' là một cụm từ ghép tương đối hiện đại trong tiếng Anh, được hình thành từ hai phần chính: 'follow-up' và 'call'. 'Follow-up' (thường được sử dụng như một danh từ hoặc tính từ) có nghĩa là hành động tiếp theo, sự theo dõi hoặc tiếp tục một việc đã bắt đầu. 'Call' ở đây có nghĩa là cuộc gọi điện thoại. Kết hợp lại, 'follow-up call' dùng để chỉ một cuộc gọi điện thoại được thực hiện sau một cuộc gặp gỡ, cuộc gọi ban đầu hoặc một sự kiện nào đó để kiểm tra, theo dõi tình hình, hoặc nhắc lại thông tin. Nó phản ánh nhu cầu giao tiếp liên tục và có hệ thống trong công việc và đời sống.

Usage Note

Thường được sử dụng trong bối cảnh kinh doanh để tiếp tục một cuộc trò chuyện hoặc hành động sau một cuộc gặp gỡ, email, hoặc cuộc gọi trước đó. Mục đích là để duy trì mối quan hệ, giải quyết vấn đề, hoặc chốt giao dịch. Khác với 'cold call' (cuộc gọi chào hàng), 'follow-up call' dựa trên một sự tương tác đã có.

Prepositions

on after

Sử dụng 'on' khi muốn nhấn mạnh việc theo dõi một vấn đề cụ thể: 'follow-up call on the invoice'. Sử dụng 'after' khi muốn chỉ thời điểm thực hiện cuộc gọi: 'follow-up call after the meeting'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + follow-up call
  • make make a follow-up call
    (thực hiện một cuộc gọi theo dõi)
  • schedule schedule a follow-up call
    (lên lịch một cuộc gọi theo dõi)
  • receive receive a follow-up call
    (nhận một cuộc gọi theo dõi)
Adjective + follow-up call
  • quick a quick follow-up call
    (một cuộc gọi theo dõi nhanh chóng)
  • polite a polite follow-up call
    (một cuộc gọi theo dõi lịch sự)
  • necessary a necessary follow-up call
    (một cuộc gọi theo dõi cần thiết)
Purpose of follow-up call
  • sales a sales follow-up call
    (một cuộc gọi theo dõi bán hàng)
  • customer service a customer service follow-up call
    (một cuộc gọi theo dõi dịch vụ khách hàng)
  • interview an interview follow-up call
    (một cuộc gọi theo dõi sau phỏng vấn)

Idioms

  • make a follow-up call to someone/something

    gọi điện theo dõi cho ai/về việc gì đó

    "I need to make a follow-up call to the client about the proposal."

    (Tôi cần gọi điện theo dõi cho khách hàng về đề xuất đó.)

  • expect a follow-up call

    mong đợi một cuộc gọi theo dõi

    "You can expect a follow-up call from our team within 24 hours."

    (Bạn có thể mong đợi một cuộc gọi theo dõi từ đội ngũ của chúng tôi trong vòng 24 giờ.)

  • return a follow-up call

    gọi lại (để hoàn tất cuộc gọi theo dõi)

    "She promised to return my follow-up call this afternoon."

    (Cô ấy hứa sẽ gọi lại cuộc gọi theo dõi của tôi vào chiều nay.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

follow-up call

Danh từ
Lật mặt

Một cuộc gọi điện thoại thực hiện cho ai đó sau một tương tác trước đó, thường là để kiểm tra điều gì đó, cung cấp thêm thông tin hoặc theo đuổi một cơ hội kinh doanh.

"I made a follow-up call to the client to discuss the contract."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
It is important to make a follow-up call after the interview.
Việc thực hiện một cuộc gọi theo dõi sau buổi phỏng vấn là rất quan trọng.
Phủ định
It's better not to make a follow-up call if you are explicitly told not to.
Tốt hơn là không nên thực hiện cuộc gọi theo dõi nếu bạn được yêu cầu rõ ràng là không làm vậy.
Nghi vấn
Why do you want to make a follow-up call so soon?
Tại sao bạn muốn thực hiện cuộc gọi theo dõi sớm như vậy?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had his phone number, I would make a follow-up call to schedule a meeting.
Nếu tôi có số điện thoại của anh ấy, tôi sẽ gọi điện thoại để lên lịch một cuộc họp.
Phủ định
If she weren't so busy, she wouldn't need a follow-up call to remind her of the deadline.
Nếu cô ấy không quá bận, cô ấy sẽ không cần một cuộc gọi theo dõi để nhắc nhở cô ấy về thời hạn.
Nghi vấn
Would you feel more confident about the deal if I made a follow-up call to confirm the details?
Bạn có cảm thấy tự tin hơn về thỏa thuận nếu tôi thực hiện một cuộc gọi tiếp theo để xác nhận các chi tiết không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "follow-up call".

Tầm quan trọng trong kinh doanh và dịch vụ khách hàng

Trong văn hóa kinh doanh phương Tây, việc thực hiện 'follow-up call' là một yếu tố then chốt. Nó thể hiện sự chuyên nghiệp, quan tâm và cam kết của người bán hàng, nhà cung cấp dịch vụ hoặc đối tác kinh doanh. Những cuộc gọi này giúp duy trì mối quan hệ khách hàng, xác nhận thông tin, giải quyết vấn đề hoặc chốt giao dịch, từ đó xây dựng lòng tin và tăng cường cơ hội hợp tác lâu dài.

Trong tuyển dụng và kết nối chuyên nghiệp

Sau các buổi phỏng vấn xin việc hoặc sự kiện kết nối (networking events) ở các nước phương Tây, việc thực hiện 'follow-up call' (hoặc gửi email theo dõi) được coi là một hành động lịch sự và thể hiện sự chủ động. Nó cho phép ứng viên hoặc người tham gia sự kiện nhắc lại sự quan tâm của mình, cảm ơn vì cơ hội, và có thể bổ sung thêm thông tin, giúp tạo ấn tượng tích cực và nổi bật hơn so với các ứng viên khác.