(Top Banner Ad)
first stage
A2
Noun A2 General

first stage

UK: /fɜːst steɪdʒ/ • US: /fɜrst steɪdʒ/

Nghĩa tiếng Việt

giai đoạn đầu bước đầu thời kỳ đầu
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The initial period or step in a process or development.

Vietnamese Meaning

Giai đoạn đầu tiên, thời kỳ đầu tiên hoặc bước đầu trong một quá trình hoặc sự phát triển.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The project is in its first stage, which involves planning and research."

    "Dự án đang trong giai đoạn đầu tiên, bao gồm lập kế hoạch và nghiên cứu."

  • "The company is in the first stage of developing a new product."

    "Công ty đang trong giai đoạn đầu phát triển một sản phẩm mới."

  • "The first stage of the rocket launch was successful."

    "Giai đoạn đầu tiên của vụ phóng tên lửa đã thành công."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj, Adv, N first đầu tiên, trước hết, thứ nhất
Adv firstly trước hết, thứ nhất (để liệt kê)
N stage giai đoạn, sân khấu, bục
V stage dàn dựng, tổ chức
N staging sự dàn dựng, sự tổ chức; giai đoạn (trong y học)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*furistaz
Old English
fyrst
Middle English
first
Modern English
first
Latin
stare (to stand)
Vulgar Latin
*staticum (standing place)
Old French
estage (dwelling, position, phase)
Middle English
stage
Modern English
stage

Nguồn gốc 'first'

Từ 'first' bắt nguồn từ tiếng Proto-Germanic *furistaz, có nghĩa là 'trước nhất' hoặc 'tiên phong'. Nó là dạng so sánh hơn của từ 'fore' (trước) và qua thời gian đã trở thành một trong những từ cơ bản nhất để chỉ sự khởi đầu hoặc vị trí hàng đầu.

Nguồn gốc 'stage'

Từ 'stage' được du nhập vào tiếng Anh từ tiếng Pháp cổ 'estage', ban đầu có nghĩa là 'chỗ ở', 'vị trí', hoặc 'sân khấu'. Gốc La-tinh của nó là 'stare' có nghĩa là 'đứng'. Theo thời gian, nghĩa của 'stage' mở rộng để chỉ một phần hoặc một giai đoạn cụ thể trong một quá trình hay sự kiện.

Sự kết hợp 'first stage'

Khi 'first' và 'stage' kết hợp, chúng tạo thành 'first stage' (giai đoạn đầu tiên), một cách trực tiếp để diễn tả pha ban đầu, bước khởi đầu, hoặc phần mở đầu của bất kỳ quá trình, dự án hay sự kiện nào.

Usage Note

Thường dùng để chỉ sự khởi đầu của một quá trình, dự án, hoặc chu kỳ. Khác với 'early phase' ở chỗ 'first stage' nhấn mạnh vị trí đầu tiên trong trình tự, trong khi 'early phase' chỉ tập trung vào thời điểm ban đầu mà không nhất thiết là bước đầu tiên.

Prepositions

of in

* **of:** 'the first stage of the project' (giai đoạn đầu của dự án). Sử dụng 'of' để chỉ rõ 'first stage' là một phần của cái gì.
* **in:** 'in the first stage' (trong giai đoạn đầu). Sử dụng 'in' để chỉ trạng thái hoặc vị trí trong giai đoạn đầu.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + first stage
  • reach reach the first stage
    (đạt đến giai đoạn đầu tiên)
  • enter enter the first stage
    (bước vào giai đoạn đầu tiên)
  • complete complete the first stage
    (hoàn thành giai đoạn đầu tiên)
  • pass pass the first stage
    (vượt qua giai đoạn đầu tiên)
Preposition + first stage
  • in in the first stage
    (ở giai đoạn đầu tiên)
  • at at the first stage
    (tại giai đoạn đầu tiên)
  • from from the first stage
    (từ giai đoạn đầu tiên)
Adjective + first stage
  • early early first stage
    (giai đoạn đầu tiên sớm)
  • critical critical first stage
    (giai đoạn đầu tiên mang tính quyết định)
  • initial initial first stage
    (giai đoạn đầu tiên ban đầu)

Idioms

  • in the first stage of development

    trong giai đoạn phát triển ban đầu

    "The project is still in the first stage of development, so many details are yet to be finalized."

    (Dự án vẫn đang trong giai đoạn phát triển ban đầu, nên nhiều chi tiết vẫn chưa được hoàn thiện.)

  • the first stage of a process

    giai đoạn đầu tiên của một quá trình

    "Learning the alphabet is the first stage of a child's reading education."

    (Học bảng chữ cái là giai đoạn đầu tiên trong giáo dục đọc của một đứa trẻ.)

  • to pass/complete the first stage

    vượt qua/hoàn thành giai đoạn đầu tiên

    "We need to pass the first stage of the interview before moving to the final round."

    (Chúng ta cần vượt qua giai đoạn đầu tiên của cuộc phỏng vấn trước khi chuyển sang vòng cuối cùng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

first stage

Noun
Lật mặt

Giai đoạn đầu tiên, thời kỳ đầu tiên hoặc bước đầu trong một quá trình hoặc sự phát triển.

"The project is in its first stage, which involves planning and research."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The project will enter its first stage next month.
Dự án sẽ bước vào giai đoạn đầu tiên vào tháng tới.
Phủ định
The company is not going to invest in the first stage of the project this year.
Công ty sẽ không đầu tư vào giai đoạn đầu của dự án trong năm nay.
Nghi vấn
Will they complete the first stage of development by the end of the quarter?
Liệu họ có hoàn thành giai đoạn phát triển đầu tiên vào cuối quý không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "first stage".

Tầm quan trọng của sự khởi đầu

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, 'first stage' (giai đoạn đầu tiên) thường được coi là cực kỳ quan trọng, là nền tảng quyết định cho sự thành công của cả quá trình. Quan niệm 'đầu xuôi đuôi lọt' hoặc 'vạn sự khởi đầu nan' phản ánh tầm quan trọng của việc chuẩn bị và thực hiện tốt giai đoạn ban đầu.

Các giai đoạn trong cuộc sống và dự án

Khái niệm 'first stage' được áp dụng rộng rãi trong việc phân chia các giai đoạn cuộc đời con người (ví dụ: giai đoạn thơ ấu), các bậc học (giai đoạn giáo dục tiểu học) hoặc các bước phát triển của một dự án. Nó giúp con người dễ dàng quản lý và đánh giá tiến độ bằng cách chia nhỏ các mục tiêu lớn.