(Top Banner Ad)
last phase
B1
Danh từ B1 Tổng quát (có thể dùng trong nhiều lĩnh vực)

last phase

UK: /lɑːst feɪz/ • US: /læst feɪz/

Nghĩa tiếng Việt

giai đoạn cuối thời kỳ cuối chặng cuối
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The final stage or period in a process or development.

Vietnamese Meaning

Giai đoạn hoặc thời kỳ cuối cùng trong một quá trình hoặc sự phát triển.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The project is now in its last phase."

    "Dự án hiện đang ở giai đoạn cuối."

  • "We are entering the last phase of the negotiations."

    "Chúng ta đang bước vào giai đoạn cuối của các cuộc đàm phán."

  • "The company is in the last phase of its restructuring plan."

    "Công ty đang ở giai đoạn cuối của kế hoạch tái cấu trúc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective Lasting Kéo dài, bền vững
Noun Phase Giai đoạn
Verb Phase Thực hiện theo giai đoạn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát (có thể dùng trong nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
last
Old English
læst
Proto-Germanic
*laistaz
Old French
phase
Late Latin
phasis

Nguồn Gốc Của 'Last'

Từ 'last' trong tiếng Anh cổ 'læst' có nghĩa là 'sau cùng' hoặc 'kéo dài'. Nó liên quan đến ý tưởng về thời gian và thứ tự. Trong quá trình phát triển, nó mang ý nghĩa cuối cùng của một chuỗi sự kiện.

Nguồn Gốc Của 'Phase'

Từ 'phase' xuất phát từ tiếng Hy Lạp 'phasis', có nghĩa là 'sự xuất hiện' hoặc 'giai đoạn'. Nó thường được dùng để chỉ một giai đoạn cụ thể trong một quá trình hoặc chu kỳ.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ giai đoạn kết thúc của một sự kiện, một quá trình, một dự án, hoặc thậm chí là cuộc đời. 'Last' nhấn mạnh tính chất cuối cùng, trong khi 'phase' chỉ một giai đoạn cụ thể có thể phân biệt được.

Prepositions

of

Khi sử dụng 'of', nó thường đi sau 'last phase' để chỉ ra 'last phase of' cái gì đó, ví dụ: 'last phase of the project'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + last phase
  • Final final last phase
    (giai đoạn cuối cùng)
  • Critical critical last phase
    (giai đoạn cuối cùng quan trọng)
Verb + last phase
  • Enter enter the last phase
    (bước vào giai đoạn cuối cùng)
  • Complete complete the last phase
    (hoàn thành giai đoạn cuối cùng)

Idioms

  • In the last phase

    Trong giai đoạn cuối cùng

    "We are in the last phase of the project."

    (Chúng ta đang trong giai đoạn cuối cùng của dự án.)

  • The last phase of life

    Giai đoạn cuối đời

    "He spent the last phase of his life traveling the world."

    (Ông ấy đã dành giai đoạn cuối đời để đi du lịch khắp thế giới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

last phase

Danh từ
Lật mặt

Giai đoạn hoặc thời kỳ cuối cùng trong một quá trình hoặc sự phát triển.

"The project is now in its last phase."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the project had been better managed from the start, we would be in the last phase now.
Nếu dự án được quản lý tốt hơn ngay từ đầu, chúng ta đã ở giai đoạn cuối rồi.
Phủ định
If she weren't so focused on the details, she might have finished the last phase of her research by now.
Nếu cô ấy không quá tập trung vào chi tiết, có lẽ cô ấy đã hoàn thành giai đoạn cuối của nghiên cứu rồi.
Nghi vấn
If they had allocated the resources properly, would they be facing issues in the last phase?
Nếu họ phân bổ nguồn lực đúng cách, liệu họ có phải đối mặt với các vấn đề ở giai đoạn cuối không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "last phase".

Hospice Care

Chăm sóc cuối đời (Hospice care) là một loại hình chăm sóc đặc biệt dành cho những người đang ở giai đoạn cuối của cuộc đời. Nó tập trung vào việc giảm đau và cải thiện chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân và gia đình họ.

Các nghi thức tang lễ

Nhiều nền văn hóa trên thế giới có những nghi thức và phong tục đặc biệt để tưởng nhớ người đã khuất và hỗ trợ gia đình trong giai đoạn cuối cùng này. Các nghi lễ này có thể bao gồm cầu nguyện, tụng kinh, hoặc các hoạt động cộng đồng khác.