last phase
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The final stage or period in a process or development.
Vietnamese Meaning
Giai đoạn hoặc thời kỳ cuối cùng trong một quá trình hoặc sự phát triển.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The project is now in its last phase."
"Dự án hiện đang ở giai đoạn cuối."
-
"We are entering the last phase of the negotiations."
"Chúng ta đang bước vào giai đoạn cuối của các cuộc đàm phán."
-
"The company is in the last phase of its restructuring plan."
"Công ty đang ở giai đoạn cuối của kế hoạch tái cấu trúc."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để chỉ giai đoạn kết thúc của một sự kiện, một quá trình, một dự án, hoặc thậm chí là cuộc đời. 'Last' nhấn mạnh tính chất cuối cùng, trong khi 'phase' chỉ một giai đoạn cụ thể có thể phân biệt được.
Prepositions
Khi sử dụng 'of', nó thường đi sau 'last phase' để chỉ ra 'last phase of' cái gì đó, ví dụ: 'last phase of the project'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Final final last phase (giai đoạn cuối cùng)
-
Critical critical last phase (giai đoạn cuối cùng quan trọng)
-
Enter enter the last phase (bước vào giai đoạn cuối cùng)
-
Complete complete the last phase (hoàn thành giai đoạn cuối cùng)
Idioms
-
In the last phase
Trong giai đoạn cuối cùng
"We are in the last phase of the project."
(Chúng ta đang trong giai đoạn cuối cùng của dự án.)
-
The last phase of life
Giai đoạn cuối đời
"He spent the last phase of his life traveling the world."
(Ông ấy đã dành giai đoạn cuối đời để đi du lịch khắp thế giới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
last phase
Danh từGiai đoạn hoặc thời kỳ cuối cùng trong một quá trình hoặc sự phát triển.
"The project is now in its last phase."
Grammar Rules
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the project had been better managed from the start, we would be in the last phase now. |
Nếu dự án được quản lý tốt hơn ngay từ đầu, chúng ta đã ở giai đoạn cuối rồi. |
| Phủ định | If she weren't so focused on the details, she might have finished the last phase of her research by now. |
Nếu cô ấy không quá tập trung vào chi tiết, có lẽ cô ấy đã hoàn thành giai đoạn cuối của nghiên cứu rồi. |
| Nghi vấn | If they had allocated the resources properly, would they be facing issues in the last phase? |
Nếu họ phân bổ nguồn lực đúng cách, liệu họ có phải đối mặt với các vấn đề ở giai đoạn cuối không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "last phase".
