cod liver oil
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An oil extracted from the livers of cod, rich in vitamins A and D and omega-3 fatty acids, used as a dietary supplement.
Vietnamese Meaning
Dầu gan cá tuyết, một loại dầu được chiết xuất từ gan cá tuyết, giàu vitamin A và D, và axit béo omega-3, được sử dụng như một chất bổ sung dinh dưỡng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Many people take cod liver oil as a supplement to improve their overall health."
"Nhiều người uống dầu gan cá tuyết như một chất bổ sung để cải thiện sức khỏe tổng thể của họ."
-
"The doctor recommended cod liver oil for my joint pain."
"Bác sĩ khuyên dùng dầu gan cá tuyết cho chứng đau khớp của tôi."
-
"Cod liver oil is a good source of vitamin D, especially during the winter months."
"Dầu gan cá tuyết là một nguồn cung cấp vitamin D tốt, đặc biệt là trong những tháng mùa đông."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Dầu gan cá tuyết được biết đến như một nguồn cung cấp vitamin A và D tự nhiên, cũng như các axit béo omega-3 quan trọng. Nó thường được sử dụng để hỗ trợ sức khỏe tim mạch, xương khớp và hệ miễn dịch. Cần phân biệt với các loại dầu cá khác, vì dầu gan cá tuyết có hàm lượng vitamin A và D cao hơn, nên cần tuân thủ liều lượng khuyến cáo để tránh quá liều vitamin.
Prepositions
‘as’ dùng để chỉ mục đích sử dụng (as a dietary supplement); ‘for’ dùng để chỉ lợi ích (for bone health).
Collocations (Từ đi kèm)
-
take cod liver oil (uống/sử dụng dầu gan cá tuyết)
-
give someone cod liver oil (cho ai đó uống dầu gan cá tuyết)
-
swallow a spoonful of cod liver oil (nuốt một thìa dầu gan cá tuyết)
-
extract cod liver oil (chiết xuất dầu gan cá tuyết)
-
a dose of cod liver oil (một liều dầu gan cá tuyết)
-
a spoonful of cod liver oil (một thìa dầu gan cá tuyết)
-
a capsule of cod liver oil (một viên nang dầu gan cá tuyết)
-
the taste of cod liver oil (vị của dầu gan cá tuyết)
-
cod liver oil capsules (viên nang dầu gan cá tuyết)
-
cod liver oil supplements (thực phẩm chức năng bổ sung dầu gan cá tuyết)
-
cod liver oil benefits (lợi ích của dầu gan cá tuyết)
Idioms
-
a dose of cod liver oil
(Nghĩa bóng) Một điều gì đó khó chịu nhưng cần thiết hoặc tốt cho bạn; một liều thuốc đắng dã tật.
"The extra training sessions were like a dose of cod liver oil for the team, but it helped them win the championship."
(Các buổi tập bổ sung giống như một liều thuốc đắng cho cả đội, nhưng nó đã giúp họ giành chức vô địch.)
-
to swallow the cod liver oil
(Nghĩa bóng) Chấp nhận hoặc chịu đựng một điều gì đó không mấy dễ chịu vì biết rằng nó là cần thiết hoặc sẽ mang lại kết quả tốt.
"We had to swallow the cod liver oil of a budget cut to keep the company afloat."
(Chúng tôi đã phải chấp nhận 'nuốt thuốc đắng' cắt giảm ngân sách để giữ cho công ty tồn tại.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
cod liver oil
nounDầu gan cá tuyết, một loại dầu được chiết xuất từ gan cá tuyết, giàu vitamin A và D, và axit béo omega-3, được sử dụng như một chất bổ sung dinh dưỡng.
"Many people take cod liver oil as a supplement to improve their overall health."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cod liver oil".
