(Top Banner Ad)
cod liver oil
B1
noun B1 Y học, Dinh dưỡng

cod liver oil

UK: /kɒd ˈlɪvər ɔɪl/ • US: /kɑːd ˈlɪvər ɔɪl/

Nghĩa tiếng Việt

dầu gan cá tuyết
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An oil extracted from the livers of cod, rich in vitamins A and D and omega-3 fatty acids, used as a dietary supplement.

Vietnamese Meaning

Dầu gan cá tuyết, một loại dầu được chiết xuất từ gan cá tuyết, giàu vitamin A và D, và axit béo omega-3, được sử dụng như một chất bổ sung dinh dưỡng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many people take cod liver oil as a supplement to improve their overall health."

    "Nhiều người uống dầu gan cá tuyết như một chất bổ sung để cải thiện sức khỏe tổng thể của họ."

  • "The doctor recommended cod liver oil for my joint pain."

    "Bác sĩ khuyên dùng dầu gan cá tuyết cho chứng đau khớp của tôi."

  • "Cod liver oil is a good source of vitamin D, especially during the winter months."

    "Dầu gan cá tuyết là một nguồn cung cấp vitamin D tốt, đặc biệt là trong những tháng mùa đông."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cod cá tuyết
Noun liver gan
Noun oil dầu, dầu mỏ
Verb to oil tra dầu, bôi dầu
Adjective oily nhiều dầu mỡ, nhờn

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học, Dinh dưỡng

Etymology (Nguồn gốc)

Old Norse
þorskr (ancestor of 'cod')
Old English
lifer ('liver')
Latin
oleum ('oil')
Middle English
codde + liver + oile
Modern English
cod liver oil

Nguồn Gốc Từ Các Làng Chài Bắc Âu

Việc sử dụng dầu gan cá tuyết đã có từ nhiều thế kỷ, đặc biệt là trong các cộng đồng ngư dân ở Bắc Âu như Na Uy và Iceland. Họ dùng nó như một phương thuốc dân gian để chống chọi với mùa đông dài và khắc nghiệt, giúp tăng cường sức khỏe và thị lực. Mãi đến thế kỷ 19, nó mới trở nên phổ biến trên toàn thế giới như một loại thuốc sau khi các nhà khoa học phát hiện ra hàm lượng vitamin D cao trong đó có thể ngăn ngừa bệnh còi xương ở trẻ em.

Usage Note

Dầu gan cá tuyết được biết đến như một nguồn cung cấp vitamin A và D tự nhiên, cũng như các axit béo omega-3 quan trọng. Nó thường được sử dụng để hỗ trợ sức khỏe tim mạch, xương khớp và hệ miễn dịch. Cần phân biệt với các loại dầu cá khác, vì dầu gan cá tuyết có hàm lượng vitamin A và D cao hơn, nên cần tuân thủ liều lượng khuyến cáo để tránh quá liều vitamin.

Prepositions

as for

‘as’ dùng để chỉ mục đích sử dụng (as a dietary supplement); ‘for’ dùng để chỉ lợi ích (for bone health).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + cod liver oil
  • take cod liver oil
    (uống/sử dụng dầu gan cá tuyết)
  • give someone cod liver oil
    (cho ai đó uống dầu gan cá tuyết)
  • swallow a spoonful of cod liver oil
    (nuốt một thìa dầu gan cá tuyết)
  • extract cod liver oil
    (chiết xuất dầu gan cá tuyết)
Noun + of + cod liver oil
  • a dose of cod liver oil
    (một liều dầu gan cá tuyết)
  • a spoonful of cod liver oil
    (một thìa dầu gan cá tuyết)
  • a capsule of cod liver oil
    (một viên nang dầu gan cá tuyết)
  • the taste of cod liver oil
    (vị của dầu gan cá tuyết)
cod liver oil + Noun
  • cod liver oil capsules
    (viên nang dầu gan cá tuyết)
  • cod liver oil supplements
    (thực phẩm chức năng bổ sung dầu gan cá tuyết)
  • cod liver oil benefits
    (lợi ích của dầu gan cá tuyết)

Idioms

  • a dose of cod liver oil

    (Nghĩa bóng) Một điều gì đó khó chịu nhưng cần thiết hoặc tốt cho bạn; một liều thuốc đắng dã tật.

    "The extra training sessions were like a dose of cod liver oil for the team, but it helped them win the championship."

    (Các buổi tập bổ sung giống như một liều thuốc đắng cho cả đội, nhưng nó đã giúp họ giành chức vô địch.)

  • to swallow the cod liver oil

    (Nghĩa bóng) Chấp nhận hoặc chịu đựng một điều gì đó không mấy dễ chịu vì biết rằng nó là cần thiết hoặc sẽ mang lại kết quả tốt.

    "We had to swallow the cod liver oil of a budget cut to keep the company afloat."

    (Chúng tôi đã phải chấp nhận 'nuốt thuốc đắng' cắt giảm ngân sách để giữ cho công ty tồn tại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cod liver oil

noun
Lật mặt

Dầu gan cá tuyết, một loại dầu được chiết xuất từ gan cá tuyết, giàu vitamin A và D, và axit béo omega-3, được sử dụng như một chất bổ sung dinh dưỡng.

"Many people take cod liver oil as a supplement to improve their overall health."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cod liver oil".

Ký Ức Tuổi Thơ: Một Thìa Mỗi Ngày

Ở nhiều nước phương Tây, đặc biệt là Anh và Mỹ vào giữa thế kỷ 20, có một thông lệ phổ biến là cha mẹ cho con uống một thìa dầu gan cá tuyết mỗi ngày. Điều này được tin là giúp ngăn ngừa bệnh tật và giữ cho trẻ khỏe mạnh, đặc biệt vào mùa đông. Nhiều người lớn tuổi ngày nay vẫn còn những ký ức sống động (và thường là không mấy dễ chịu) về thói quen này.

Từ 'Thuốc Đắng' Đến 'Viên Nang Dễ Uống'

Trong quá khứ, dầu gan cá tuyết nổi tiếng với vị tanh và khó uống. Tuy nhiên, ngày nay nó được xem là một loại thực phẩm bổ sung sức khỏe phổ biến. Nhờ công nghệ hiện đại, dầu gan cá tuyết hiện có sẵn ở dạng viên nang mềm không mùi vị hoặc dạng lỏng có thêm hương trái cây, giúp việc sử dụng trở nên dễ dàng hơn bao giờ hết.