fish paste
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một loại mắm/tương làm từ cá, thường được dùng làm gia vị hoặc nguyên liệu trong nấu ăn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She added a spoonful of fish paste to the curry."
"Cô ấy thêm một muỗng canh mắm cá vào món cà ri."
-
"Fish paste is a common ingredient in Southeast Asian cuisine."
"Mắm cá là một thành phần phổ biến trong ẩm thực Đông Nam Á."
-
"This fish paste has a strong, salty flavor."
"Loại mắm cá này có vị mặn và nồng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Fish paste là một thuật ngữ chung chỉ các loại mắm/tương làm từ cá. Nó có thể có nhiều dạng khác nhau tùy thuộc vào loại cá sử dụng, phương pháp chế biến và khu vực địa lý. Ví dụ: mắm tôm, mắm nêm của Việt Nam; anchovy paste của phương Tây.
Prepositions
* with: dùng để chỉ nguyên liệu đi kèm hoặc cách sử dụng (e.g., 'rice served with fish paste'). * in: dùng để chỉ thành phần có trong món ăn (e.g., 'fish paste in a sauce').
Collocations (Từ đi kèm)
-
fermented fermented fish paste (mắm, mắm cá (đã ủ men))
-
spicy spicy fish paste (mắm cá cay, sốt cá cay)
-
homemade homemade fish paste (mắm cá nhà làm, sốt cá tự làm)
-
pungent pungent fish paste (mắm cá nặng mùi)
-
add add fish paste (thêm mắm cá, thêm sốt cá)
-
use use fish paste (sử dụng mắm cá)
-
make make fish paste (làm mắm cá, làm sốt cá)
-
spread spread fish paste (phết mắm cá, quết mắm cá)
-
a jar of a jar of fish paste (một lọ mắm cá)
-
a spoonful of a spoonful of fish paste (một thìa mắm cá)
Idioms
-
a dollop of fish paste
một muỗng nhỏ/một chút mắm cá (dùng để chỉ lượng nhỏ)
"She added a dollop of fish paste to the soup for extra flavor."
(Cô ấy thêm một muỗng nhỏ mắm cá vào súp để tăng hương vị.)
-
the pungent smell of fish paste
mùi nồng của mắm cá
"The kitchen was filled with the pungent smell of fish paste as she cooked."
(Nhà bếp ngập tràn mùi nồng của mắm cá khi cô ấy nấu ăn.)
-
dishes made with fish paste
các món ăn làm từ mắm cá
"Many Southeast Asian countries have delicious dishes made with fish paste."
(Nhiều quốc gia Đông Nam Á có những món ăn ngon được làm từ mắm cá.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
fish paste
danh từMột loại mắm/tương làm từ cá, thường được dùng làm gia vị hoặc nguyên liệu trong nấu ăn.
"She added a spoonful of fish paste to the curry."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fish paste".
