(Top Banner Ad)
fish paste
A2
danh từ A2 Ẩm thực

fish paste

UK: /fɪʃ peɪst/ • US: /fɪʃ peɪst/

Nghĩa tiếng Việt

mắm cá tương cá mắm nêm mắm tôm (nếu làm từ tôm) bột ruốc cá
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A paste made from fish, typically used as a condiment or ingredient in cooking.

Vietnamese Meaning

Một loại mắm/tương làm từ cá, thường được dùng làm gia vị hoặc nguyên liệu trong nấu ăn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She added a spoonful of fish paste to the curry."

    "Cô ấy thêm một muỗng canh mắm cá vào món cà ri."

  • "Fish paste is a common ingredient in Southeast Asian cuisine."

    "Mắm cá là một thành phần phổ biến trong ẩm thực Đông Nam Á."

  • "This fish paste has a strong, salty flavor."

    "Loại mắm cá này có vị mặn và nồng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fish con cá
Verb fish câu cá, đánh bắt cá
Adjective fishy có mùi cá; đáng ngờ, mờ ám
Noun paste bột nhão, hồ dán; (thực phẩm) patê, sốt đặc
Verb paste dán, dán hồ
Adjective pasty giống như bột nhão, nhợt nhạt

Synonyms

anchovy paste (mắm cá cơm)shrimp paste (mắm tôm)

Related Words

fish sauce (nước mắm)fermented fish (cá ủ/cá muối)

Subject Area

Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*peysk-
Proto-Germanic
*fiskaz
Old English
fisc
English
fish
Ancient Greek
pastos (sprinkled, salted)
Late Latin
pasta (dough, pastry)
Old French
paste
English
paste
English
fish paste (compound noun)

Nguồn gốc 'Fish' và 'Paste'

Từ 'fish' có nguồn gốc cổ xưa, bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'fisc', chỉ loài cá. Từ 'paste' lại đến từ tiếng Latin muộn 'pasta' (bột nhão) và tiếng Hy Lạp 'pastos' (rắc muối), ban đầu chỉ thứ gì đó được nhào trộn hoặc ướp muối. Khi kết hợp, 'fish paste' mô tả một sản phẩm thực phẩm từ cá được nghiền nhuyễn hoặc làm thành dạng sệt, thường là để bảo quản và tạo hương vị.

Usage Note

Fish paste là một thuật ngữ chung chỉ các loại mắm/tương làm từ cá. Nó có thể có nhiều dạng khác nhau tùy thuộc vào loại cá sử dụng, phương pháp chế biến và khu vực địa lý. Ví dụ: mắm tôm, mắm nêm của Việt Nam; anchovy paste của phương Tây.

Prepositions

with in

* with: dùng để chỉ nguyên liệu đi kèm hoặc cách sử dụng (e.g., 'rice served with fish paste'). * in: dùng để chỉ thành phần có trong món ăn (e.g., 'fish paste in a sauce').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + fish paste
  • fermented fermented fish paste
    (mắm, mắm cá (đã ủ men))
  • spicy spicy fish paste
    (mắm cá cay, sốt cá cay)
  • homemade homemade fish paste
    (mắm cá nhà làm, sốt cá tự làm)
  • pungent pungent fish paste
    (mắm cá nặng mùi)
Verb + fish paste
  • add add fish paste
    (thêm mắm cá, thêm sốt cá)
  • use use fish paste
    (sử dụng mắm cá)
  • make make fish paste
    (làm mắm cá, làm sốt cá)
  • spread spread fish paste
    (phết mắm cá, quết mắm cá)
Noun + of fish paste
  • a jar of a jar of fish paste
    (một lọ mắm cá)
  • a spoonful of a spoonful of fish paste
    (một thìa mắm cá)

Idioms

  • a dollop of fish paste

    một muỗng nhỏ/một chút mắm cá (dùng để chỉ lượng nhỏ)

    "She added a dollop of fish paste to the soup for extra flavor."

    (Cô ấy thêm một muỗng nhỏ mắm cá vào súp để tăng hương vị.)

  • the pungent smell of fish paste

    mùi nồng của mắm cá

    "The kitchen was filled with the pungent smell of fish paste as she cooked."

    (Nhà bếp ngập tràn mùi nồng của mắm cá khi cô ấy nấu ăn.)

  • dishes made with fish paste

    các món ăn làm từ mắm cá

    "Many Southeast Asian countries have delicious dishes made with fish paste."

    (Nhiều quốc gia Đông Nam Á có những món ăn ngon được làm từ mắm cá.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fish paste

danh từ
Lật mặt

Một loại mắm/tương làm từ cá, thường được dùng làm gia vị hoặc nguyên liệu trong nấu ăn.

"She added a spoonful of fish paste to the curry."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fish paste".

Gia vị chủ yếu trong ẩm thực châu Á

Fish paste (mắm cá) là một nguyên liệu quan trọng và phổ biến trong nhiều nền ẩm thực châu Á, đặc biệt là Đông Nam Á. Nó được sử dụng để tạo hương vị umami (vị ngọt thịt, vị thứ năm) sâu sắc cho các món ăn. Ví dụ điển hình ở Việt Nam là các loại mắm như mắm tôm, mắm nêm, hay ở Thái Lan có kapi và Indonesia có terasi.

Phương pháp bảo quản truyền thống

Fish paste có lịch sử lâu đời như một phương pháp bảo quản cá. Bằng cách ướp muối và ủ lên men cá, người ta có thể giữ cá dùng được lâu hơn, đồng thời tạo ra một loại gia vị đậm đà. Mặc dù mùi hương của nó có thể nồng đối với người chưa quen, nhưng đây là một thành phần không thể thiếu để tạo nên hương vị đặc trưng cho nhiều món ăn truyền thống.