(Top Banner Ad)
aquarium filter
B1
Noun B1 Pet Supplies/Aquatics

aquarium filter

UK: /əˈkweəriəm ˈfɪltər/ • US: /əˈkwɛriəm ˈfɪltər/

Nghĩa tiếng Việt

bộ lọc hồ cá máy lọc nước hồ cá
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A device used to remove particulate matter and soluble waste products from aquarium water, maintaining water quality and clarity.

Vietnamese Meaning

Thiết bị được sử dụng để loại bỏ các chất hạt và các chất thải hòa tan khỏi nước hồ cá, duy trì chất lượng và độ trong của nước.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The aquarium filter keeps the water clean and clear, allowing the fish to thrive."

    "Bộ lọc hồ cá giữ cho nước sạch và trong, giúp cá phát triển khỏe mạnh."

  • "I need to clean the aquarium filter this weekend."

    "Tôi cần phải vệ sinh bộ lọc hồ cá vào cuối tuần này."

  • "A good aquarium filter is crucial for the health of your fish."

    "Một bộ lọc hồ cá tốt là rất quan trọng cho sức khỏe của cá của bạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun aquarium Bể cá
Verb filter Lọc
Noun filtration Sự lọc, quá trình lọc

Synonyms

Related Words

Subject Area

Pet Supplies/Aquatics

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
aquarium
Latin
filtrum
English
aquarium filter

Nguồn Gốc của 'Aquarium'

Từ 'aquarium' xuất phát từ tiếng Latin 'aqua', nghĩa là 'nước'. Ban đầu, nó chỉ đơn giản là một nơi chứa nước, nhưng sau đó được dùng để chỉ những bể nuôi cá hoặc các sinh vật thủy sinh khác. Việc sử dụng 'aquarium' như một từ chỉ bể cá trở nên phổ biến vào thế kỷ 19, khi việc nuôi cá cảnh trở thành một thú vui thịnh hành.

Nguồn Gốc của 'Filter'

Từ 'filter' bắt nguồn từ tiếng Latin 'filtrum', có nghĩa là 'vật lọc'. Ý tưởng về việc lọc chất lỏng đã có từ rất lâu đời, nhưng việc áp dụng nó vào bể cá là một bước tiến quan trọng để duy trì môi trường sống sạch sẽ cho cá và các sinh vật thủy sinh khác.

Usage Note

Aquarium filters are essential for maintaining a healthy environment for fish and other aquatic life. They perform mechanical, chemical, and biological filtration. Different types exist, including internal, external canister, and hang-on-back filters. The filter's capacity should be appropriate for the size of the aquarium and the bioload (the amount of waste produced by the inhabitants).

Prepositions

for in

'for' indicates the intended purpose of the filter (e.g., 'a filter for an aquarium'). 'in' indicates the filter's presence or location (e.g., 'the filter in the aquarium').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + aquarium filter
  • powerful powerful aquarium filter
    (máy lọc bể cá mạnh mẽ)
  • external external aquarium filter
    (máy lọc bể cá ngoài)
  • internal internal aquarium filter
    (máy lọc bể cá trong)
Verb + aquarium filter
  • clean clean the aquarium filter
    (vệ sinh máy lọc bể cá)
  • replace replace the aquarium filter
    (thay thế máy lọc bể cá)
  • install install an aquarium filter
    (lắp đặt máy lọc bể cá)

Idioms

  • clear as an aquarium filter

    trong vắt như nước đã qua máy lọc bể cá (chỉ sự rõ ràng, minh bạch)

    "His explanation was as clear as an aquarium filter, so everyone understood."

    (Lời giải thích của anh ấy rõ ràng như nước đã qua máy lọc bể cá, nên mọi người đều hiểu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

aquarium filter

Noun
Lật mặt

Thiết bị được sử dụng để loại bỏ các chất hạt và các chất thải hòa tan khỏi nước hồ cá, duy trì chất lượng và độ trong của nước.

"The aquarium filter keeps the water clean and clear, allowing the fish to thrive."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "aquarium filter".

Tầm quan trọng của việc lọc nước trong bể cá

Trong văn hóa nuôi cá cảnh, việc sử dụng máy lọc nước là cực kỳ quan trọng. Nó không chỉ giúp loại bỏ chất thải và cặn bẩn mà còn duy trì sự cân bằng sinh học trong bể, tạo ra một môi trường sống lành mạnh cho cá và các sinh vật thủy sinh khác. Đây là một yếu tố quan trọng để đảm bảo sự thành công và niềm vui khi nuôi cá cảnh.