(Top Banner Ad)
5 whys
B2
Noun (Cụm danh từ) B2 Giải quyết vấn đề, Sản xuất, Quản lý chất lượng

5 whys

Nghĩa tiếng Việt

Phương pháp 5 tại sao Kỹ thuật 5 tại sao
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An iterative interrogative technique used to explore the cause-and-effect relationships underlying a particular problem. The primary goal is to determine the root cause of a defect or problem by repeatedly asking the question "Why?".

Vietnamese Meaning

Một kỹ thuật hỏi đáp lặp đi lặp lại được sử dụng để khám phá các mối quan hệ nhân quả nằm sau một vấn đề cụ thể. Mục tiêu chính là xác định nguyên nhân gốc rễ của một khiếm khuyết hoặc vấn đề bằng cách liên tục đặt câu hỏi "Tại sao?".

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We used the 5 whys technique to determine the cause of the machine malfunction."

    "Chúng tôi đã sử dụng kỹ thuật 5 whys để xác định nguyên nhân gây ra sự cố máy móc."

  • "Applying the 5 whys helped us uncover inefficiencies in the workflow."

    "Áp dụng phương pháp 5 whys đã giúp chúng tôi khám phá ra những điểm không hiệu quả trong quy trình làm việc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun why Lý do, nguyên nhân (thành phần cơ bản của kỹ thuật)
Noun root cause analysis Phân tích nguyên nhân gốc rễ (phạm trù rộng hơn chứa 5 whys)
Noun Kaizen Triết lý cải tiến liên tục (khuôn khổ mà 5 whys được áp dụng)
Noun problem-solving Giải quyết vấn đề

Related Words

Subject Area

Giải quyết vấn đề, Sản xuất, Quản lý chất lượng

Etymology (Nguồn gốc)

Japanese (Toyota Production System)
Five Whys (methodology)
English (1970s, Industrial Management)
5 Whys

Nguồn gốc từ Toyota

Kỹ thuật này được phát triển bởi Sakichi Toyoda, người sáng lập Toyota Industries, và được phổ biến rộng rãi trong Hệ thống Sản xuất Toyota (TPS). Ông dạy rằng khi gặp một vấn đề, phải hỏi 'Tại sao?' năm lần liên tiếp để đào sâu qua các lớp triệu chứng và tìm ra nguyên nhân gốc rễ thật sự.

Quy tắc 'Năm' là một hướng dẫn

Số 5 không phải là tuyệt đối. Đôi khi bạn chỉ cần 3 lần 'Tại sao?' hoặc cần đến 6, 7 lần. Tuy nhiên, Toyota nhận thấy rằng 5 lần là con số trung bình hiệu quả nhất để xuyên qua các lớp giải thích bề mặt và chạm tới gốc rễ của sự cố.

Usage Note

Phương pháp "5 whys" thường được sử dụng trong các quy trình cải tiến liên tục và giải quyết vấn đề. Nó đơn giản nhưng hiệu quả để xác định nguyên nhân gốc rễ, đặc biệt trong sản xuất và quản lý chất lượng. Số '5' chỉ là một hướng dẫn, số lượng câu hỏi 'tại sao' có thể nhiều hơn hoặc ít hơn tùy thuộc vào vấn đề.

Prepositions

in for

Ví dụ: 'using 5 whys *in* problem-solving', 'applying 5 whys *for* root cause analysis'. 'In' chỉ mục đích sử dụng. 'For' chỉ mục đích hướng tới.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + 5 Whys
  • apply apply the 5 whys technique
    (áp dụng kỹ thuật 5 whys)
  • conduct conduct a 5 whys analysis
    (tiến hành một phân tích 5 whys)
  • perform perform the 5 whys drill
    (thực hiện quy trình đào sâu 5 whys)
Adjective + 5 Whys
  • effective an effective 5 whys session
    (một buổi phân tích 5 whys hiệu quả)
  • rigorous rigorous 5 whys investigation
    (điều tra 5 whys nghiêm ngặt, kỹ lưỡng)
Noun + 5 Whys
  • purpose the purpose of the 5 whys
    (mục đích của 5 whys)
  • stages the stages of the 5 whys
    (các bước/giai đoạn của 5 whys)

Idioms

  • get to the core using the 5 Whys

    đi đến cốt lõi, tìm ra nguyên nhân gốc rễ bằng 5 Whys

    "We must get to the core using the 5 Whys before we implement any fixes."

    (Chúng ta phải đi đến cốt lõi bằng cách sử dụng 5 Whys trước khi thực hiện bất kỳ sửa chữa nào.)

  • drill down with the 5 Whys

    đào sâu, tìm hiểu chi tiết bằng 5 Whys

    "They used the 5 Whys to drill down into the recurring software bug."

    (Họ sử dụng 5 Whys để đào sâu vào lỗi phần mềm tái diễn đó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

5 whys

Noun (Cụm danh từ)
Lật mặt

Một kỹ thuật hỏi đáp lặp đi lặp lại được sử dụng để khám phá các mối quan hệ nhân quả nằm sau một vấn đề cụ thể. Mục tiêu chính là xác định nguyên nhân gốc rễ của một khiếm khuyết hoặc vấn đề bằng cách liên tục đặt câu hỏi "Tại sao?".

"We used the 5 whys technique to determine the cause of the machine malfunction."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the '5 whys' method really helped us identify the root cause of the problem!
Wow, phương pháp '5 whys' thực sự đã giúp chúng tôi xác định nguyên nhân gốc rễ của vấn đề!
Phủ định
Well, the '5 whys' didn't seem to lead us to any useful conclusions this time.
Chà, phương pháp '5 whys' dường như không dẫn chúng ta đến bất kỳ kết luận hữu ích nào lần này.
Nghi vấn
Hey, did using the '5 whys' actually resolve the issue?
Này, việc sử dụng phương pháp '5 whys' có thực sự giải quyết được vấn đề không?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The team used the 5 whys to identify the root cause of the problem.
Đội đã sử dụng phương pháp 5 whys để xác định nguyên nhân gốc rễ của vấn đề.
Phủ định
We did not apply the 5 whys technique during the initial investigation.
Chúng tôi đã không áp dụng kỹ thuật 5 whys trong quá trình điều tra ban đầu.
Nghi vấn
Did they really get to the bottom of the issue by only using the 5 whys?
Họ có thực sự tìm ra gốc rễ vấn đề chỉ bằng cách sử dụng phương pháp 5 whys không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "5 whys".

Văn hóa sản xuất tinh gọn (Lean)

Kỹ thuật 5 Whys là một nền tảng của quản lý chất lượng và Sản xuất Tinh gọn (Lean Manufacturing). Nó giúp các công ty không chỉ loại bỏ lãng phí mà còn tạo ra một văn hóa nơi mọi vấn đề đều được coi là cơ hội để học hỏi và cải tiến quy trình.

Tập trung vào quy trình, không đổ lỗi cho con người

Trong văn hóa làm việc áp dụng 5 Whys, sự nhấn mạnh được đặt vào việc tìm hiểu lý do tại sao quy trình thất bại ('Why did the process fail?'), chứ không phải ai là người mắc lỗi ('Who made the mistake?'). Điều này thúc đẩy sự minh bạch và tinh thần làm việc nhóm.