5 whys
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An iterative interrogative technique used to explore the cause-and-effect relationships underlying a particular problem. The primary goal is to determine the root cause of a defect or problem by repeatedly asking the question "Why?".
Vietnamese Meaning
Một kỹ thuật hỏi đáp lặp đi lặp lại được sử dụng để khám phá các mối quan hệ nhân quả nằm sau một vấn đề cụ thể. Mục tiêu chính là xác định nguyên nhân gốc rễ của một khiếm khuyết hoặc vấn đề bằng cách liên tục đặt câu hỏi "Tại sao?".
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We used the 5 whys technique to determine the cause of the machine malfunction."
"Chúng tôi đã sử dụng kỹ thuật 5 whys để xác định nguyên nhân gây ra sự cố máy móc."
-
"Applying the 5 whys helped us uncover inefficiencies in the workflow."
"Áp dụng phương pháp 5 whys đã giúp chúng tôi khám phá ra những điểm không hiệu quả trong quy trình làm việc."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | why | Lý do, nguyên nhân (thành phần cơ bản của kỹ thuật) |
| Noun | root cause analysis | Phân tích nguyên nhân gốc rễ (phạm trù rộng hơn chứa 5 whys) |
| Noun | Kaizen | Triết lý cải tiến liên tục (khuôn khổ mà 5 whys được áp dụng) |
| Noun | problem-solving | Giải quyết vấn đề |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Phương pháp "5 whys" thường được sử dụng trong các quy trình cải tiến liên tục và giải quyết vấn đề. Nó đơn giản nhưng hiệu quả để xác định nguyên nhân gốc rễ, đặc biệt trong sản xuất và quản lý chất lượng. Số '5' chỉ là một hướng dẫn, số lượng câu hỏi 'tại sao' có thể nhiều hơn hoặc ít hơn tùy thuộc vào vấn đề.
Prepositions
Ví dụ: 'using 5 whys *in* problem-solving', 'applying 5 whys *for* root cause analysis'. 'In' chỉ mục đích sử dụng. 'For' chỉ mục đích hướng tới.
Collocations (Từ đi kèm)
-
apply apply the 5 whys technique (áp dụng kỹ thuật 5 whys)
-
conduct conduct a 5 whys analysis (tiến hành một phân tích 5 whys)
-
perform perform the 5 whys drill (thực hiện quy trình đào sâu 5 whys)
-
effective an effective 5 whys session (một buổi phân tích 5 whys hiệu quả)
-
rigorous rigorous 5 whys investigation (điều tra 5 whys nghiêm ngặt, kỹ lưỡng)
-
purpose the purpose of the 5 whys (mục đích của 5 whys)
-
stages the stages of the 5 whys (các bước/giai đoạn của 5 whys)
Idioms
-
get to the core using the 5 Whys
đi đến cốt lõi, tìm ra nguyên nhân gốc rễ bằng 5 Whys
"We must get to the core using the 5 Whys before we implement any fixes."
(Chúng ta phải đi đến cốt lõi bằng cách sử dụng 5 Whys trước khi thực hiện bất kỳ sửa chữa nào.)
-
drill down with the 5 Whys
đào sâu, tìm hiểu chi tiết bằng 5 Whys
"They used the 5 Whys to drill down into the recurring software bug."
(Họ sử dụng 5 Whys để đào sâu vào lỗi phần mềm tái diễn đó.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
5 whys
Noun (Cụm danh từ)Một kỹ thuật hỏi đáp lặp đi lặp lại được sử dụng để khám phá các mối quan hệ nhân quả nằm sau một vấn đề cụ thể. Mục tiêu chính là xác định nguyên nhân gốc rễ của một khiếm khuyết hoặc vấn đề bằng cách liên tục đặt câu hỏi "Tại sao?".
"We used the 5 whys technique to determine the cause of the machine malfunction."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, the '5 whys' method really helped us identify the root cause of the problem! |
Wow, phương pháp '5 whys' thực sự đã giúp chúng tôi xác định nguyên nhân gốc rễ của vấn đề! |
| Phủ định | Well, the '5 whys' didn't seem to lead us to any useful conclusions this time. |
Chà, phương pháp '5 whys' dường như không dẫn chúng ta đến bất kỳ kết luận hữu ích nào lần này. |
| Nghi vấn | Hey, did using the '5 whys' actually resolve the issue? |
Này, việc sử dụng phương pháp '5 whys' có thực sự giải quyết được vấn đề không? |
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The team used the 5 whys to identify the root cause of the problem. |
Đội đã sử dụng phương pháp 5 whys để xác định nguyên nhân gốc rễ của vấn đề. |
| Phủ định | We did not apply the 5 whys technique during the initial investigation. |
Chúng tôi đã không áp dụng kỹ thuật 5 whys trong quá trình điều tra ban đầu. |
| Nghi vấn | Did they really get to the bottom of the issue by only using the 5 whys? |
Họ có thực sự tìm ra gốc rễ vấn đề chỉ bằng cách sử dụng phương pháp 5 whys không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "5 whys".
