(Top Banner Ad)
fisher cat
B1
danh từ B1 Động vật học

fisher cat

UK: /ˈfɪʃər ˌkæt/ • US: /ˈfɪʃər ˌkæt/

Nghĩa tiếng Việt

mèo gấu chồn pekan
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A medium-sized mammal native to North America, belonging to the weasel family (Mustelidae).

Vietnamese Meaning

Một loài động vật có vú cỡ trung bình có nguồn gốc từ Bắc Mỹ, thuộc họ chồn (Mustelidae).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The fisher cat is a skilled predator of the North American forests."

    "Mèo gấu là một loài động vật săn mồi điêu luyện của các khu rừng Bắc Mỹ."

  • "Fisher cats are known for their ability to kill porcupines."

    "Mèo gấu được biết đến với khả năng giết nhím."

  • "The fisher cat's range extends across much of Canada and the northern United States."

    "Phạm vi sinh sống của mèo gấu trải dài trên phần lớn Canada và miền bắc Hoa Kỳ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fisher Một loài chồn lông nâu đen, thân dài, nhanh nhẹn, săn mồi ở Bắc Mỹ (cũng chính là fisher cat nhưng dùng ngắn gọn hơn).
Noun fish Cá.
Verb fish Đánh bắt cá, câu cá.
Noun cat Mèo.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Động vật học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*peysk-
Proto-Germanic
*fiskaz
Old English
fisc
English
fish
English
fisher
Old English
catt
English
cat
American English
fisher cat

Cái tên gây hiểu lầm

Cái tên 'fisher cat' có thể gây hiểu lầm vì loài vật này thực chất hiếm khi ăn cá và không phải là một loài mèo. Phần 'fisher' có lẽ xuất phát từ cách gọi cổ xưa, ám chỉ sự khéo léo trong săn bắt hoặc có thể là một sự nhầm lẫn với từ 'fichet' (tên gọi khác của chồn sương). Phần 'cat' có thể do kích thước hoặc phong thái săn mồi nhanh nhẹn, uyển chuyển của nó.

Từ loài chồn

Dù có từ 'cat' trong tên, fisher cat thuộc họ chồn (Mustelidae), cùng họ với chồn macten (marten) và chồn hôi (skunk), chứ không phải họ mèo (Felidae). Nó được biết đến với tên khoa học là Pekania pennanti, là một loài động vật săn mồi mạnh mẽ và khéo léo sống ở các khu rừng Bắc Mỹ.

Usage Note

Fisher cat không phải là mèo và cũng không ăn cá thường xuyên. Tên gọi 'fisher' có thể xuất phát từ việc chúng giống con chuột lang (fitch) hoặc từ thói quen đi theo những người thợ săn (fishers) để ăn xác động vật mà họ bỏ lại. Chúng là những thợ săn đáng gờm, ăn thịt nhiều loại động vật, bao gồm cả nhím.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + fisher cat
  • elusive an elusive fisher cat
    (một con chồn fisher khó nắm bắt/khó tìm thấy)
  • agile an agile fisher cat
    (một con chồn fisher nhanh nhẹn)
  • predatory a predatory fisher cat
    (một con chồn fisher săn mồi)
Verb + fisher cat
  • spot spot a fisher cat
    (phát hiện một con chồn fisher)
  • hunt hunt a fisher cat
    (săn một con chồn fisher)
Fisher cat + Noun
  • habitat fisher cat habitat
    (môi trường sống của chồn fisher)
  • fur fisher cat fur
    (lông chồn fisher)

Idioms

  • as quick as a fisher cat

    nhanh như chồn fisher (ám chỉ sự nhanh nhẹn, thoắt ẩn thoắt hiện)

    "The thief was as quick as a fisher cat, disappearing into the shadows before anyone could react."

    (Tên trộm nhanh như chồn fisher, biến mất vào bóng tối trước khi bất cứ ai kịp phản ứng.)

  • sly as a fisher cat

    xảo quyệt/tinh ranh như chồn fisher (ám chỉ sự thông minh và lén lút)

    "The politician was sly as a fisher cat, always finding a way to get what he wanted."

    (Vị chính trị gia tinh ranh như chồn fisher, luôn tìm cách đạt được điều mình muốn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fisher cat

danh từ
Lật mặt

Một loài động vật có vú cỡ trung bình có nguồn gốc từ Bắc Mỹ, thuộc họ chồn (Mustelidae).

"The fisher cat is a skilled predator of the North American forests."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fisher cat".

Kẻ thù của nhím

Chồn fisher nổi tiếng là một trong số ít động vật săn mồi có khả năng săn nhím thành công. Chúng tấn công vào mặt nhím, tránh được gai nhọn, và lật ngược nhím để ăn phần bụng mềm. Khả năng độc đáo này khiến chúng trở thành loài săn mồi đặc biệt trong hệ sinh thái.

Chồn rừng Bắc Mỹ

Fisher cat chủ yếu sống ở các khu rừng phía bắc và trung tâm Bắc Mỹ. Chúng là loài động vật đơn độc, sống về đêm và được biết đến với khả năng leo cây tuyệt vời. Dù có kích thước tương đối nhỏ, chúng là những kẻ săn mồi dữ tợn và hiệu quả trong môi trường sống của mình.