fisher cat
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A medium-sized mammal native to North America, belonging to the weasel family (Mustelidae).
Vietnamese Meaning
Một loài động vật có vú cỡ trung bình có nguồn gốc từ Bắc Mỹ, thuộc họ chồn (Mustelidae).
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The fisher cat is a skilled predator of the North American forests."
"Mèo gấu là một loài động vật săn mồi điêu luyện của các khu rừng Bắc Mỹ."
-
"Fisher cats are known for their ability to kill porcupines."
"Mèo gấu được biết đến với khả năng giết nhím."
-
"The fisher cat's range extends across much of Canada and the northern United States."
"Phạm vi sinh sống của mèo gấu trải dài trên phần lớn Canada và miền bắc Hoa Kỳ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Fisher cat không phải là mèo và cũng không ăn cá thường xuyên. Tên gọi 'fisher' có thể xuất phát từ việc chúng giống con chuột lang (fitch) hoặc từ thói quen đi theo những người thợ săn (fishers) để ăn xác động vật mà họ bỏ lại. Chúng là những thợ săn đáng gờm, ăn thịt nhiều loại động vật, bao gồm cả nhím.
Collocations (Từ đi kèm)
-
elusive an elusive fisher cat (một con chồn fisher khó nắm bắt/khó tìm thấy)
-
agile an agile fisher cat (một con chồn fisher nhanh nhẹn)
-
predatory a predatory fisher cat (một con chồn fisher săn mồi)
-
spot spot a fisher cat (phát hiện một con chồn fisher)
-
hunt hunt a fisher cat (săn một con chồn fisher)
-
habitat fisher cat habitat (môi trường sống của chồn fisher)
-
fur fisher cat fur (lông chồn fisher)
Idioms
-
as quick as a fisher cat
nhanh như chồn fisher (ám chỉ sự nhanh nhẹn, thoắt ẩn thoắt hiện)
"The thief was as quick as a fisher cat, disappearing into the shadows before anyone could react."
(Tên trộm nhanh như chồn fisher, biến mất vào bóng tối trước khi bất cứ ai kịp phản ứng.)
-
sly as a fisher cat
xảo quyệt/tinh ranh như chồn fisher (ám chỉ sự thông minh và lén lút)
"The politician was sly as a fisher cat, always finding a way to get what he wanted."
(Vị chính trị gia tinh ranh như chồn fisher, luôn tìm cách đạt được điều mình muốn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
fisher cat
danh từMột loài động vật có vú cỡ trung bình có nguồn gốc từ Bắc Mỹ, thuộc họ chồn (Mustelidae).
"The fisher cat is a skilled predator of the North American forests."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fisher cat".
