(Top Banner Ad)
fishing reel
B1
noun B1 Đánh bắt cá/ Dụng cụ thể thao

fishing reel

UK: /ˈfɪʃɪŋ riːl/ • US: /ˈfɪʃɪŋ riːl/

Nghĩa tiếng Việt

máy câu cuộn dây câu
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A device attached to a fishing rod for winding and stowing fishing line.

Vietnamese Meaning

Một thiết bị gắn vào cần câu để cuộn và cất giữ dây câu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He attached the fishing reel to his new rod."

    "Anh ấy gắn máy câu vào chiếc cần câu mới của mình."

  • "A good fishing reel is essential for landing large fish."

    "Một máy câu tốt là cần thiết để kéo được những con cá lớn."

  • "This fishing reel has a high gear ratio for fast retrieves."

    "Máy câu này có tỷ lệ bánh răng cao để thu dây nhanh chóng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fish con cá
Verb fish câu cá
Noun fishing hoạt động câu cá
Noun fisherman ngư dân, người câu cá
Noun reel ống cuốn, cuộn (dây, phim)
Verb reel cuốn, quấn, quay (dây)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đánh bắt cá/ Dụng cụ thể thao

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*fiskaz
Old English
fisc
Middle English
fisching
Proto-Germanic
*hrehulaz
Old English
hrēol
Middle English
rēle
English
fishing reel

Nguồn gốc của máy câu cá

Máy câu cá là một phát minh thiết thực, ra đời để giúp người câu quăng dây đi xa hơn và thu cá về dễ dàng hơn so với việc dùng tay trần. Những chiếc máy câu ban đầu rất đơn giản, nhưng qua thời gian, chúng đã phát triển đáng kể về công nghệ, trở thành một công cụ không thể thiếu, giúp việc câu cá trở nên hiệu quả và thú vị hơn rất nhiều.

Usage Note

"Fishing reel" thường dùng để chỉ toàn bộ cụm thiết bị. Có nhiều loại fishing reel khác nhau, như spinning reel, baitcasting reel, fly reel, mỗi loại phù hợp với một kiểu câu cá khác nhau. Việc lựa chọn loại reel phù hợp phụ thuộc vào loại cá muốn câu, kỹ thuật câu, và môi trường câu cá.

Prepositions

on with

"On": dùng để chỉ vị trí của reel trên cần câu (the reel is on the rod). "With": dùng để mô tả chức năng (fishing with a reel).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + fishing reel
  • spinning spinning fishing reel
    (máy câu cá đứng (loại quay ngang))
  • baitcasting baitcasting fishing reel
    (máy câu cá ngang (loại dùng để quăng mồi))
  • broken broken fishing reel
    (máy câu cá bị hỏng)
  • smooth smooth fishing reel
    (máy câu cá chạy êm ái)
  • sturdy sturdy fishing reel
    (máy câu cá chắc chắn)
Verb + fishing reel
  • use use a fishing reel
    (sử dụng máy câu cá)
  • attach attach a fishing reel
    (gắn máy câu cá)
  • spool spool a fishing reel
    (quấn dây câu vào máy câu)
  • maintain maintain a fishing reel
    (bảo dưỡng máy câu cá)
  • repair repair a fishing reel
    (sửa chữa máy câu cá)

Idioms

  • wind up a fishing reel

    cuộn dây câu vào máy câu

    "After the fish was caught, he carefully started to wind up his fishing reel."

    (Sau khi câu được cá, anh ấy cẩn thận bắt đầu cuộn dây vào máy câu cá của mình.)

  • attach a fishing reel to a rod

    gắn máy câu cá vào cần câu

    "Before going to the lake, make sure to attach your fishing reel to the rod properly."

    (Trước khi ra hồ, hãy đảm bảo gắn máy câu cá vào cần câu đúng cách.)

  • clean your fishing reel

    vệ sinh máy câu cá của bạn

    "It's essential to clean your fishing reel after every saltwater trip to prevent corrosion."

    (Điều cần thiết là phải vệ sinh máy câu cá của bạn sau mỗi chuyến đi biển để ngăn ngừa ăn mòn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fishing reel

noun
Lật mặt

Một thiết bị gắn vào cần câu để cuộn và cất giữ dây câu.

"He attached the fishing reel to his new rod."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fishing reel".

Câu cá – Hoạt động giải trí và thư giãn

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, câu cá là một hoạt động giải trí và thư giãn phổ biến. Nó không chỉ mang lại cơ hội kết nối với thiên nhiên mà còn rèn luyện tính kiên nhẫn và sự tập trung. Máy câu cá đóng vai trò trung tâm, là công cụ thiết yếu giúp người câu tận hưởng trọn vẹn niềm vui và thử thách của môn thể thao này.

Sự phát triển công nghệ trong câu cá

Máy câu cá đã trải qua một quá trình phát triển công nghệ vượt bậc. Từ những thiết bị thô sơ ban đầu, chúng đã biến đổi thành các hệ thống phức tạp, được thiết kế tỉ mỉ với các vật liệu nhẹ, bền và cơ chế hoạt động mượt mà. Sự tiến bộ này không chỉ nâng cao hiệu suất câu mà còn làm cho môn câu cá trở nên dễ tiếp cận và thú vị hơn đối với nhiều người, từ người mới bắt đầu đến các cần thủ chuyên nghiệp.