(Top Banner Ad)
clenched hand
B2
Danh từ B2 Giao tiếp phi ngôn ngữ, Ngôn ngữ cơ thể

clenched hand

Nghĩa tiếng Việt

bàn tay nắm chặt nắm tay nghiến chặt
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A hand with the fingers tightly closed, often expressing anger, determination, or tension.

Vietnamese Meaning

Bàn tay nắm chặt, các ngón tay khép kín, thường thể hiện sự tức giận, quyết tâm hoặc căng thẳng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He walked away with a clenched hand, trying to control his anger."

    "Anh ta bước đi với bàn tay nắm chặt, cố gắng kiểm soát cơn giận."

  • "Seeing the injustice, she raised a clenched hand in protest."

    "Nhìn thấy sự bất công, cô ấy giơ bàn tay nắm chặt để phản đối."

  • "His clenched hand revealed his nervousness before the performance."

    "Bàn tay nắm chặt của anh ấy tiết lộ sự lo lắng của anh ấy trước buổi biểu diễn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb clench siết chặt (tay, răng...)
Noun clench cái siết chặt

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp phi ngôn ngữ, Ngôn ngữ cơ thể

Nguồn gốc biểu tượng

Mặc dù không có một lịch sử phức tạp về từ nguyên như nhiều từ khác, 'clenched hand' (bàn tay nắm chặt) đã được sử dụng rộng rãi trong lịch sử để biểu thị sự quyết tâm, sức mạnh hoặc sự tức giận. Hình ảnh một bàn tay nắm chặt có thể được tìm thấy trong nhiều nền văn hóa khác nhau, thường liên quan đến sự phản kháng hoặc đoàn kết.

Usage Note

Cụm từ 'clenched hand' thường được sử dụng để mô tả một cử chỉ thể hiện cảm xúc mạnh mẽ. Nó có thể ám chỉ sự tức giận đang được kiềm chế (ví dụ: 'His clenched hand betrayed his anger'), hoặc sự quyết tâm cao độ (ví dụ: 'She raised a clenched hand in victory'). Nó cũng có thể đơn giản chỉ là dấu hiệu của sự căng thẳng hoặc lo lắng. Cần phân biệt với 'fist', thường chỉ nắm tay để đấm.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + clenched hand
  • tightly clenched hand
    (bàn tay nắm chặt)
  • white-knuckled clenched hand
    (bàn tay nắm chặt đến trắng bệch các khớp ngón tay)
  • sweaty clenched hand
    (bàn tay nắm chặt ướt đẫm mồ hôi)
Verb + clenched hand
  • raise a clenched hand
    (giơ bàn tay nắm chặt)
  • see a clenched hand
    (nhìn thấy một bàn tay nắm chặt)
  • have a clenched hand
    (có một bàn tay nắm chặt)

Idioms

  • a clenched fist

    một biểu tượng của sự đoàn kết, phản kháng hoặc tức giận

    "The protesters raised a clenched fist in defiance."

    (Những người biểu tình giơ nắm đấm thể hiện sự phản kháng.)

  • white-knuckled

    cảm thấy lo lắng hoặc sợ hãi đến mức nắm chặt tay

    "I had a white-knuckled flight because of the turbulence."

    (Tôi đã có một chuyến bay đầy lo lắng vì sự rung lắc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

clenched hand

Danh từ
Lật mặt

Bàn tay nắm chặt, các ngón tay khép kín, thường thể hiện sự tức giận, quyết tâm hoặc căng thẳng.

"He walked away with a clenched hand, trying to control his anger."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If someone feels threatened, their hand is often clenched.
Nếu ai đó cảm thấy bị đe dọa, tay của họ thường nắm chặt.
Phủ định
When a person is relaxed, their hand is not usually clenched.
Khi một người thư giãn, tay của họ thường không nắm chặt.
Nghi vấn
If a person is angry, is their hand clenched?
Nếu một người tức giận, tay của họ có nắm chặt không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He was standing there with a clenched hand.
Anh ấy đứng đó với bàn tay nắm chặt.
Phủ định
Isn't her fist clenched in anger?
Chẳng phải nắm đấm của cô ấy đang nghiến chặt trong cơn giận sao?
Nghi vấn
Is his hand clenched because he's nervous?
Có phải tay anh ấy nắm chặt vì anh ấy lo lắng không?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His clenched hand was as tight as a vise.
Bàn tay nắm chặt của anh ấy siết chặt như một cái ê tô.
Phủ định
Her clenched hand wasn't less relaxed than his.
Bàn tay nắm chặt của cô ấy không kém thư giãn hơn của anh ấy.
Nghi vấn
Is his clenched hand the most furious?
Có phải bàn tay nắm chặt của anh ấy là giận dữ nhất không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "clenched hand".

Biểu tượng của sự phản kháng

Bàn tay nắm chặt thường được sử dụng như một biểu tượng của sự phản kháng, đoàn kết và sức mạnh. Nó có thể được nhìn thấy trong các cuộc biểu tình, phong trào xã hội và các hình thức phản kháng khác.

Ngôn ngữ cơ thể

Trong ngôn ngữ cơ thể, bàn tay nắm chặt có thể biểu thị sự căng thẳng, tức giận hoặc quyết tâm. Điều quan trọng là phải xem xét ngữ cảnh và các dấu hiệu phi ngôn ngữ khác để giải thích chính xác ý nghĩa của nó.