(Top Banner Ad)
fit of temper
B2
Danh từ B2 Tâm lý học, Cảm xúc

fit of temper

UK: /ˈfɪt əv ˈtɛmpə/ • US: /ˈfɪt əv ˈtɛmpər/

Nghĩa tiếng Việt

cơn giận cơn thịnh nộ cơn nóng giận bốc hỏa
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A sudden period of uncontrolled anger.

Vietnamese Meaning

Một cơn giận dữ bộc phát, không kiểm soát được.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He broke the vase in a fit of temper."

    "Anh ta đã làm vỡ cái bình trong một cơn giận dữ."

  • "She stormed out of the room in a fit of temper."

    "Cô ấy lao ra khỏi phòng trong một cơn giận dữ."

  • "His fit of temper scared the children."

    "Cơn giận dữ của anh ấy làm bọn trẻ sợ hãi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun temper tính khí, sự nóng giận, sự điều hòa/kiểm soát cảm xúc
Verb temper làm dịu đi, tôi luyện (kim loại), điều hòa (cảm xúc)
Adjective ill-tempered nóng tính, cáu kỉnh, dễ nổi giận
Adjective good-tempered hiền lành, tốt tính, dễ chịu
Adjective even-tempered điềm đạm, không dễ nổi nóng hay cáu kỉnh

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Cảm xúc

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
temperare (to mix, regulate, moderate)
Old French
tempre (disposition, mood)
Middle English
tempere (state of mind, disposition)
Middle English
fitt (a sudden attack, a bout of illness or emotion)
English (17th Century onwards)
fit of temper (phrase formed by combining 'fit' and 'temper')

Nguồn gốc của 'fit of temper'

Cụm từ 'fit of temper' được hình thành từ hai từ có ý nghĩa riêng biệt. Từ 'temper' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'temperare' (nghĩa là 'pha trộn, điều hòa'), sau này phát triển để chỉ 'tính khí, trạng thái tinh thần' của một người. Còn từ 'fit' trong ngữ cảnh này mang nghĩa 'một cơn đột ngột, một đợt bùng phát ngắn' (như trong 'an epileptic fit' - cơn động kinh). Khi kết hợp lại, 'fit of temper' mô tả một cơn giận bộc phát đột ngột và thường là ngắn ngủi, một sự mất kiểm soát tạm thời về cảm xúc.

Usage Note

Cụm từ 'fit of temper' ám chỉ một cơn giận dữ bùng nổ, thường là bất ngờ và mạnh mẽ. Nó nhấn mạnh sự mất kiểm soát cảm xúc. So sánh với 'anger' (sự giận dữ) là một cảm xúc chung, 'rage' (cơn thịnh nộ) là một mức độ giận dữ cao hơn, và 'tantrum' (cơn ăn vạ) thường dùng cho trẻ em.

Prepositions

in of

'in a fit of temper': diễn tả trạng thái đang trong cơn giận. 'of temper': thường dùng để mô tả nguyên nhân gây ra hành động nào đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + fit of temper
  • bad a bad fit of temper
    (một cơn nóng giận tệ hại)
  • sudden a sudden fit of temper
    (một cơn nóng giận bất chợt)
  • violent a violent fit of temper
    (một cơn nóng giận dữ dội)
  • childish a childish fit of temper
    (một cơn nóng giận trẻ con, vô cớ)
  • uncontrollable an uncontrollable fit of temper
    (một cơn nóng giận không kiểm soát được)
Verb + fit of temper
  • throw to throw a fit of temper
    (nổi cơn nóng giận, thịnh nộ)
  • have to have a fit of temper
    (bị/có một cơn nóng giận (thường ngụ ý bất ngờ))
  • be in to be in a fit of temper
    (đang trong cơn nóng giận, đang rất bực tức)
  • control to control a fit of temper
    (kiểm soát cơn nóng giận)
  • induce/provoke to induce/provoke a fit of temper
    (kích động/gây ra một cơn nóng giận)

Idioms

  • to throw a fit of temper

    nổi cơn thịnh nộ, nổi điên, mất bình tĩnh (thường là bất ngờ và mạnh mẽ)

    "He threw a fit of temper when he found out his car had been damaged."

    (Anh ấy nổi cơn thịnh nộ khi phát hiện xe mình bị hỏng.)

  • to be in a fit of temper

    đang trong cơn nóng giận, đang rất tức giận (tại một thời điểm cụ thể)

    "She was in a fit of temper after arguing with her colleague."

    (Cô ấy đang rất tức giận sau khi cãi nhau với đồng nghiệp.)

  • to have a fit of temper

    bị một cơn nóng giận (thường ngụ ý rằng sự việc xảy ra một lần hoặc không điển hình cho người đó)

    "I've never seen him have a fit of temper before; he's usually so calm."

    (Tôi chưa bao giờ thấy anh ấy nổi cơn nóng giận như vậy; anh ấy thường rất điềm tĩnh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fit of temper

Danh từ
Lật mặt

Một cơn giận dữ bộc phát, không kiểm soát được.

"He broke the vase in a fit of temper."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he controlled his temper, he wouldn't have such a terrible fit later.
Nếu anh ấy kiểm soát được cơn giận của mình, anh ấy sẽ không có một cơn thịnh nộ tồi tệ như vậy sau đó.
Phủ định
If she weren't prone to fits of temper, she wouldn't need anger management classes.
Nếu cô ấy không dễ nổi cơn thịnh nộ, cô ấy sẽ không cần các lớp học quản lý cơn giận.
Nghi vấn
Would he be a better leader if he didn't have such a fit of temper when things go wrong?
Liệu anh ấy có phải là một nhà lãnh đạo tốt hơn nếu anh ấy không nổi cơn thịnh nộ khi mọi thứ trở nên tồi tệ?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the meeting starts, he will have been fighting a fit of temper for hours.
Vào thời điểm cuộc họp bắt đầu, anh ta đã phải cố gắng kiềm chế cơn giận dữ hàng giờ.
Phủ định
She won't have been throwing a fit of temper when the guests arrive.
Cô ấy sẽ không nổi cơn thịnh nộ khi khách đến.
Nghi vấn
Will they have been dealing with his fits of temper for long when the manager intervenes?
Liệu họ có phải đối phó với những cơn giận dữ của anh ta lâu không khi người quản lý can thiệp?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My brother's fit of temper scared the cat.
Cơn giận dữ của anh trai tôi đã làm con mèo sợ hãi.
Phủ định
The student's fit of temper didn't help him pass the exam.
Cơn giận dữ của học sinh đó không giúp anh ta vượt qua kỳ thi.
Nghi vấn
Was it her mother's fit of temper that caused the accident?
Có phải cơn giận dữ của mẹ cô ấy đã gây ra tai nạn?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fit of temper".

Kiểm soát cảm xúc trong xã hội phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc kiểm soát cơn giận và không để bản thân bộc phát 'fit of temper' (nổi cơn nóng giận) ở nơi công cộng được coi là dấu hiệu của sự trưởng thành và trí tuệ cảm xúc. Ngược lại, việc mất kiểm soát cảm xúc có thể bị nhìn nhận tiêu cực, cho thấy sự thiếu kiềm chế hoặc thiếu khả năng ứng xử xã hội.

Cơn ăn vạ của trẻ nhỏ (Temper Tantrums)

Đối với trẻ nhỏ, những 'fit of temper' thường được gọi là 'temper tantrums' (cơn ăn vạ hoặc cơn giận dữ). Đây là một phần bình thường trong quá trình phát triển của trẻ, khi chúng học cách đối phó với những cảm xúc mạnh mẽ mà bản thân chưa thể diễn đạt thành lời. Cha mẹ thường tìm cách dạy trẻ quản lý và thể hiện cảm xúc một cách lành mạnh hơn khi chúng lớn lên.