fit of temper
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A sudden period of uncontrolled anger.
Vietnamese Meaning
Một cơn giận dữ bộc phát, không kiểm soát được.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He broke the vase in a fit of temper."
"Anh ta đã làm vỡ cái bình trong một cơn giận dữ."
-
"She stormed out of the room in a fit of temper."
"Cô ấy lao ra khỏi phòng trong một cơn giận dữ."
-
"His fit of temper scared the children."
"Cơn giận dữ của anh ấy làm bọn trẻ sợ hãi."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | temper | tính khí, sự nóng giận, sự điều hòa/kiểm soát cảm xúc |
| Verb | temper | làm dịu đi, tôi luyện (kim loại), điều hòa (cảm xúc) |
| Adjective | ill-tempered | nóng tính, cáu kỉnh, dễ nổi giận |
| Adjective | good-tempered | hiền lành, tốt tính, dễ chịu |
| Adjective | even-tempered | điềm đạm, không dễ nổi nóng hay cáu kỉnh |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'fit of temper' ám chỉ một cơn giận dữ bùng nổ, thường là bất ngờ và mạnh mẽ. Nó nhấn mạnh sự mất kiểm soát cảm xúc. So sánh với 'anger' (sự giận dữ) là một cảm xúc chung, 'rage' (cơn thịnh nộ) là một mức độ giận dữ cao hơn, và 'tantrum' (cơn ăn vạ) thường dùng cho trẻ em.
Prepositions
'in a fit of temper': diễn tả trạng thái đang trong cơn giận. 'of temper': thường dùng để mô tả nguyên nhân gây ra hành động nào đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
bad a bad fit of temper (một cơn nóng giận tệ hại)
-
sudden a sudden fit of temper (một cơn nóng giận bất chợt)
-
violent a violent fit of temper (một cơn nóng giận dữ dội)
-
childish a childish fit of temper (một cơn nóng giận trẻ con, vô cớ)
-
uncontrollable an uncontrollable fit of temper (một cơn nóng giận không kiểm soát được)
-
throw to throw a fit of temper (nổi cơn nóng giận, thịnh nộ)
-
have to have a fit of temper (bị/có một cơn nóng giận (thường ngụ ý bất ngờ))
-
be in to be in a fit of temper (đang trong cơn nóng giận, đang rất bực tức)
-
control to control a fit of temper (kiểm soát cơn nóng giận)
-
induce/provoke to induce/provoke a fit of temper (kích động/gây ra một cơn nóng giận)
Idioms
-
to throw a fit of temper
nổi cơn thịnh nộ, nổi điên, mất bình tĩnh (thường là bất ngờ và mạnh mẽ)
"He threw a fit of temper when he found out his car had been damaged."
(Anh ấy nổi cơn thịnh nộ khi phát hiện xe mình bị hỏng.)
-
to be in a fit of temper
đang trong cơn nóng giận, đang rất tức giận (tại một thời điểm cụ thể)
"She was in a fit of temper after arguing with her colleague."
(Cô ấy đang rất tức giận sau khi cãi nhau với đồng nghiệp.)
-
to have a fit of temper
bị một cơn nóng giận (thường ngụ ý rằng sự việc xảy ra một lần hoặc không điển hình cho người đó)
"I've never seen him have a fit of temper before; he's usually so calm."
(Tôi chưa bao giờ thấy anh ấy nổi cơn nóng giận như vậy; anh ấy thường rất điềm tĩnh.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
fit of temper
Danh từMột cơn giận dữ bộc phát, không kiểm soát được.
"He broke the vase in a fit of temper."
Grammar Rules
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If he controlled his temper, he wouldn't have such a terrible fit later. |
Nếu anh ấy kiểm soát được cơn giận của mình, anh ấy sẽ không có một cơn thịnh nộ tồi tệ như vậy sau đó. |
| Phủ định | If she weren't prone to fits of temper, she wouldn't need anger management classes. |
Nếu cô ấy không dễ nổi cơn thịnh nộ, cô ấy sẽ không cần các lớp học quản lý cơn giận. |
| Nghi vấn | Would he be a better leader if he didn't have such a fit of temper when things go wrong? |
Liệu anh ấy có phải là một nhà lãnh đạo tốt hơn nếu anh ấy không nổi cơn thịnh nộ khi mọi thứ trở nên tồi tệ? |
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the meeting starts, he will have been fighting a fit of temper for hours. |
Vào thời điểm cuộc họp bắt đầu, anh ta đã phải cố gắng kiềm chế cơn giận dữ hàng giờ. |
| Phủ định | She won't have been throwing a fit of temper when the guests arrive. |
Cô ấy sẽ không nổi cơn thịnh nộ khi khách đến. |
| Nghi vấn | Will they have been dealing with his fits of temper for long when the manager intervenes? |
Liệu họ có phải đối phó với những cơn giận dữ của anh ta lâu không khi người quản lý can thiệp? |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | My brother's fit of temper scared the cat. |
Cơn giận dữ của anh trai tôi đã làm con mèo sợ hãi. |
| Phủ định | The student's fit of temper didn't help him pass the exam. |
Cơn giận dữ của học sinh đó không giúp anh ta vượt qua kỳ thi. |
| Nghi vấn | Was it her mother's fit of temper that caused the accident? |
Có phải cơn giận dữ của mẹ cô ấy đã gây ra tai nạn? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fit of temper".
