(Top Banner Ad)
fitful sleep
B2
Tính từ (adjective) B2 Y học/Sức khỏe

fitful sleep

UK: /ˈfɪtfʊl sliːp/ • US: /ˈfɪtfəl sliːp/

Nghĩa tiếng Việt

giấc ngủ chập chờn giấc ngủ không sâu giấc ngủ không yên giấc giấc ngủ trằn trọc
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Occurring in irregular bursts; not continuous or steady.

Vietnamese Meaning

Xảy ra không đều đặn, ngắt quãng; không liên tục hoặc ổn định.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She had a fitful sleep because of the noise outside."

    "Cô ấy đã có một giấc ngủ chập chờn vì tiếng ồn bên ngoài."

  • "The baby had a fitful sleep due to teething."

    "Đứa bé có một giấc ngủ chập chờn vì mọc răng."

  • "I had a fitful sleep last night, waking up several times."

    "Tôi đã có một giấc ngủ chập chờn đêm qua, thức dậy vài lần."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adverb fitfully một cách chập chờn, không đều đặn
Adjective sleepless mất ngủ, không ngủ được
Noun sleeplessness tình trạng mất ngủ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học/Sức khỏe

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
fitt
Middle English
fitt
Late 16th Century English
fitful
Old English
slǣp

Nguồn gốc từ 'Fitful' và 'Sleep'

Tính từ 'fitful' được hình thành từ danh từ 'fit' và hậu tố '-ful'. Ban đầu, 'fit' trong tiếng Anh cổ (Old English) là 'fitt', có nghĩa là 'một trận đấu tranh' hoặc 'một cơn bộc phát đột ngột' (như cơn ho, cơn giận). Đến cuối thế kỷ 16, khi thêm '-ful', 'fitful' ra đời để diễn tả điều gì đó xảy ra từng cơn, không đều đặn, gián đoạn. Từ 'sleep' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'slǣp'. Khi kết hợp, 'fitful sleep' ám chỉ một giấc ngủ bị ngắt quãng, không liên tục, giống như những cơn 'bộc phát' thức giấc hoặc trằn trọc thay vì yên bình.

Usage Note

Tính từ 'fitful' mô tả một trạng thái thiếu liên tục, thường đi kèm với sự bồn chồn hoặc khó chịu. 'Fitful sleep' khác với 'restless sleep' ở chỗ 'fitful' nhấn mạnh sự gián đoạn và không đều đặn, trong khi 'restless' tập trung vào sự bồn chồn và khó khăn trong việc giữ yên.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + fitful sleep
  • restless restless fitful sleep
    (giấc ngủ chập chờn, không yên)
  • disturbed disturbed fitful sleep
    (giấc ngủ bị quấy rầy, chập chờn)
  • poor poor fitful sleep
    (giấc ngủ kém chất lượng, chập chờn)
Động từ + fitful sleep
  • have have fitful sleep
    (có giấc ngủ chập chờn)
  • experience experience fitful sleep
    (trải qua giấc ngủ chập chờn)
  • suffer from suffer from fitful sleep
    (chịu đựng giấc ngủ chập chờn (vì bệnh tật, căng thẳng))
Cụm danh từ + fitful sleep
  • a night of a night of fitful sleep
    (một đêm ngủ chập chờn)
  • a period of a period of fitful sleep
    (một khoảng thời gian ngủ chập chờn)

Idioms

  • a night of fitful sleep

    một đêm ngủ chập chờn, không ngon giấc

    "After hearing the news, she had a night of fitful sleep."

    (Sau khi nghe tin, cô ấy đã có một đêm ngủ chập chờn.)

  • toss and turn in fitful sleep

    trằn trọc không yên trong giấc ngủ chập chờn

    "He would toss and turn in fitful sleep, plagued by worries."

    (Anh ấy cứ trằn trọc không yên trong giấc ngủ chập chờn, bị giày vò bởi những lo lắng.)

  • drift into fitful sleep

    chìm vào giấc ngủ chập chờn

    "Despite her exhaustion, she could only drift into fitful sleep."

    (Mặc dù rất mệt mỏi, cô ấy cũng chỉ có thể chìm vào giấc ngủ chập chờn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fitful sleep

Tính từ (adjective)
Lật mặt

Xảy ra không đều đặn, ngắt quãng; không liên tục hoặc ổn định.

"She had a fitful sleep because of the noise outside."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The baby was having fitful sleep last night because of a fever.
Đứa bé đã có một giấc ngủ chập chờn đêm qua vì bị sốt.
Phủ định
She wasn't sleeping fitfully; she was completely exhausted and slept soundly.
Cô ấy đã không ngủ một cách chập chờn; cô ấy hoàn toàn kiệt sức và ngủ rất say.
Nghi vấn
Were you having a fitful sleep when the thunder woke you up?
Có phải bạn đã ngủ chập chờn khi tiếng sấm đánh thức bạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fitful sleep".

Tầm quan trọng của giấc ngủ

Trong văn hóa phương Tây, giấc ngủ được xem là một yếu tố cực kỳ quan trọng đối với sức khỏe thể chất và tinh thần. Khái niệm 'giấc ngủ ngon' (a good night's sleep) gắn liền với sự phục hồi năng lượng, năng suất làm việc và thậm chí là vẻ đẹp ('beauty sleep'). Một 'giấc ngủ chập chờn' (fitful sleep) thường được coi là dấu hiệu của căng thẳng, bệnh tật hoặc một đêm không hiệu quả, gây ảnh hưởng tiêu cực đến cuộc sống hàng ngày.

Áp lực cuộc sống hiện đại

Trong xã hội hiện đại, với nhịp sống nhanh, công việc căng thẳng và sự phụ thuộc vào công nghệ (màn hình điện thoại, máy tính), nhiều người phương Tây đang phải vật lộn với các vấn đề về giấc ngủ. 'Fitful sleep' trở thành một trải nghiệm phổ biến do lo âu, rối loạn giấc ngủ hoặc đơn giản là lịch trình bận rộn, cho thấy một thách thức sức khỏe cộng đồng lớn.