(Top Banner Ad)
disturbed sleep
B2
Danh từ B2 Y học

disturbed sleep

UK: /dɪˈstɜːbd sliːp/ • US: /dɪˈstɜrbd sliːp/

Nghĩa tiếng Việt

giấc ngủ bị xáo trộn giấc ngủ không yên ngủ không ngon giấc
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Sleep that is interrupted or of poor quality.

Vietnamese Meaning

Giấc ngủ bị gián đoạn hoặc có chất lượng kém.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Disturbed sleep can lead to fatigue and difficulty concentrating."

    "Giấc ngủ bị gián đoạn có thể dẫn đến mệt mỏi và khó tập trung."

  • "She suffered from disturbed sleep due to stress."

    "Cô ấy bị mất ngủ do căng thẳng."

  • "The baby's disturbed sleep pattern worried his parents."

    "Kiểu ngủ không ổn định của em bé khiến bố mẹ lo lắng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb disturb làm phiền, quấy rầy, xáo trộn
Noun disturbance sự quấy rầy, sự xáo trộn, sự gián đoạn
Adjective disturbing gây lo lắng, đáng lo ngại
Adjective undisturbed không bị quấy rầy, yên tĩnh, bình yên
Noun/Verb sleep giấc ngủ / ngủ
Adjective sleepless mất ngủ, không ngủ được
Adjective sleepy buồn ngủ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
disturbare
Old French
destourber
Middle English
disturben
English
disturb
Proto-Indo-European
*slebh-
Proto-Germanic
*slēpaz
Old English
slǣp
English
sleep

Nguồn gốc của 'Disturbed' và 'Sleep'

Cụm từ 'disturbed sleep' là sự kết hợp của hai từ riêng biệt. Từ 'disturbed' (bị làm phiền, bị rối loạn) bắt nguồn từ tiếng Latin 'disturbare', có nghĩa là 'làm phân tán, gây rối loạn'. Nó đi qua tiếng Pháp cổ 'destourber' trước khi trở thành 'disturben' trong tiếng Anh Trung cổ. Trong khi đó, từ 'sleep' (giấc ngủ) có nguồn gốc cổ hơn, từ Proto-Indo-European '*slebh-' rồi đến tiếng Anh cổ 'slǣp'. Khi kết hợp lại, 'disturbed sleep' mô tả một trạng thái giấc ngủ không yên bình, bị gián đoạn, phản ánh đúng nghĩa của các từ cấu thành nó.

Usage Note

Cụm từ 'disturbed sleep' thường được dùng để mô tả tình trạng giấc ngủ không sâu, dễ bị tỉnh giấc giữa đêm, hoặc cảm thấy không đủ giấc sau khi thức dậy. Nó nhấn mạnh vào sự xáo trộn và không ổn định của giấc ngủ. Khác với 'sleeplessness' (mất ngủ) chỉ tình trạng không thể ngủ được, 'disturbed sleep' là ngủ được nhưng không ngon giấc.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + disturbed sleep
  • severe severe disturbed sleep
    (giấc ngủ bị rối loạn nghiêm trọng)
  • chronic chronic disturbed sleep
    (giấc ngủ bị rối loạn mãn tính)
  • restless restless disturbed sleep
    (giấc ngủ chập chờn, không yên)
  • fragmented fragmented disturbed sleep
    (giấc ngủ bị gián đoạn, đứt đoạn)
Verb + disturbed sleep
  • suffer from suffer from disturbed sleep
    (bị rối loạn giấc ngủ)
  • experience experience disturbed sleep
    (trải qua tình trạng rối loạn giấc ngủ)
  • cause cause disturbed sleep
    (gây ra rối loạn giấc ngủ)
  • lead to lead to disturbed sleep
    (dẫn đến rối loạn giấc ngủ)

Idioms

  • suffer from disturbed sleep

    bị rối loạn giấc ngủ

    "Many people suffer from disturbed sleep due to work-related stress."

    (Nhiều người bị rối loạn giấc ngủ do căng thẳng liên quan đến công việc.)

  • experience disturbed sleep

    trải qua tình trạng rối loạn giấc ngủ (thường là tạm thời)

    "She often experiences disturbed sleep when she travels across different time zones."

    (Cô ấy thường xuyên trải qua tình trạng rối loạn giấc ngủ khi di chuyển qua các múi giờ khác nhau.)

  • chronic disturbed sleep

    rối loạn giấc ngủ mãn tính

    "Chronic disturbed sleep can have serious long-term health implications."

    (Rối loạn giấc ngủ mãn tính có thể gây ra những hậu quả sức khỏe nghiêm trọng về lâu dài.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

disturbed sleep

Danh từ
Lật mặt

Giấc ngủ bị gián đoạn hoặc có chất lượng kém.

"Disturbed sleep can lead to fatigue and difficulty concentrating."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbs (Trạng từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He often disturbs my sleep with his loud music.
Anh ấy thường xuyên làm phiền giấc ngủ của tôi bằng tiếng nhạc lớn.
Phủ định
She doesn't usually disturb her baby's sleep intentionally.
Cô ấy thường không cố ý làm phiền giấc ngủ của con mình.
Nghi vấn
Do loud noises frequently disturb your sleep?
Tiếng ồn lớn có thường xuyên làm phiền giấc ngủ của bạn không?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Stress often disturbs her sleep.
Căng thẳng thường làm gián đoạn giấc ngủ của cô ấy.
Phủ định
She does not have disturbed sleep every night.
Cô ấy không bị rối loạn giấc ngủ mỗi đêm.
Nghi vấn
Does loud music disturb your sleep?
Âm nhạc lớn có làm phiền giấc ngủ của bạn không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He had disturbed sleep because of the loud party next door.
Anh ấy đã có một giấc ngủ bị gián đoạn vì bữa tiệc ồn ào bên cạnh.
Phủ định
She didn't have disturbed sleep last night despite drinking coffee before bed.
Cô ấy không bị mất ngủ đêm qua mặc dù đã uống cà phê trước khi đi ngủ.
Nghi vấn
What caused his disturbed sleep last night?
Điều gì đã gây ra giấc ngủ bị gián đoạn của anh ấy đêm qua?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "disturbed sleep".

Tầm quan trọng của 'Vệ sinh giấc ngủ' (Sleep Hygiene)

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, có một sự nhận thức ngày càng tăng về 'vệ sinh giấc ngủ' – tức là các thói quen và môi trường có lợi cho giấc ngủ. Điều này bao gồm việc duy trì lịch trình ngủ đều đặn, tạo một không gian ngủ tối và yên tĩnh, và tránh caffeine hoặc màn hình điện tử trước khi ngủ. Nó phản ánh sự coi trọng giấc ngủ như một phần thiết yếu của sức khỏe tổng thể và lối sống lành mạnh.

Ảnh hưởng đến năng suất và sức khỏe tinh thần

Giấc ngủ ngon được xem là cực kỳ quan trọng đối với năng suất làm việc, sự minh mẫn tinh thần và hạnh phúc tổng thể. Do đó, 'disturbed sleep' (giấc ngủ bị rối loạn) không chỉ là một vấn đề cá nhân mà còn được nhìn nhận là một thách thức sức khỏe cộng đồng, ảnh hưởng đến khả năng làm việc hiệu quả và chất lượng cuộc sống. Điều này dẫn đến nhiều cuộc thảo luận về cân bằng công việc-cuộc sống và quản lý căng thẳng.