(Top Banner Ad)
intermittent sleep
B2
noun phrase B2 Y học/Sức khỏe

intermittent sleep

UK: /ˌɪntəˈmɪtənt sliːp/ • US: /ˌɪntərˈmɪtənt sliːp/

Nghĩa tiếng Việt

giấc ngủ không liên tục giấc ngủ bị gián đoạn ngủ chập chờn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A sleep pattern characterized by frequent interruptions and periods of wakefulness throughout the night.

Vietnamese Meaning

Một kiểu giấc ngủ đặc trưng bởi sự gián đoạn thường xuyên và những khoảng thời gian thức giấc suốt đêm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Intermittent sleep can significantly affect a person's mood and cognitive functions."

    "Giấc ngủ bị gián đoạn có thể ảnh hưởng đáng kể đến tâm trạng và các chức năng nhận thức của một người."

  • "Studies show that intermittent sleep is linked to increased risk of heart disease."

    "Các nghiên cứu cho thấy giấc ngủ không liên tục có liên quan đến việc tăng nguy cơ mắc bệnh tim."

  • "Managing stress and improving sleep hygiene can help reduce intermittent sleep."

    "Kiểm soát căng thẳng và cải thiện vệ sinh giấc ngủ có thể giúp giảm giấc ngủ không liên tục."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective intermittent không liên tục, gián đoạn
Adverb intermittently một cách không liên tục, gián đoạn
Noun sleep giấc ngủ
Verb sleep ngủ
Adjective sleepless mất ngủ, không ngủ được
Noun sleeplessness tình trạng mất ngủ
Adjective sleepy buồn ngủ

Synonyms

disrupted sleep (giấc ngủ bị gián đoạn)fragmented sleep (giấc ngủ rời rạc)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học/Sức khỏe

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
intermittere
Old French
intermittent
English
intermittent
Proto-Germanic
*slēpaz
Old English
slǣp
English
sleep

Nguồn gốc 'Intermittent'

Từ 'intermittent' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'intermittere', mang nghĩa 'ngừng lại, để lại một khoảng trống'. Khi kết hợp với 'sleep', nó mô tả giấc ngủ không liên tục, bị gián đoạn, như có những khoảng trống giữa các giai đoạn ngủ.

Nguồn gốc 'Sleep'

Từ 'sleep' xuất phát từ ngôn ngữ Proto-Germanic cổ đại '*slēpaz' và tiếng Anh cổ 'slǣp'. Nó đơn giản mô tả trạng thái nghỉ ngơi tự nhiên của cơ thể và tâm trí.

Usage Note

"Intermittent sleep" chỉ tình trạng giấc ngủ bị ngắt quãng nhiều lần. Nó khác với giấc ngủ sâu, liền mạch. Nguyên nhân có thể do bệnh lý, căng thẳng, hoặc thói quen sinh hoạt không điều độ. Khái niệm này thường được sử dụng trong ngữ cảnh y học, sức khỏe để mô tả một vấn đề về giấc ngủ.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + intermittent sleep
  • experience experience intermittent sleep
    (trải qua giấc ngủ chập chờn)
  • suffer from suffer from intermittent sleep
    (chịu đựng/bị giấc ngủ chập chờn)
  • have have intermittent sleep
    (có giấc ngủ chập chờn)
Adjective + intermittent sleep
  • poor poor intermittent sleep
    (giấc ngủ chập chờn kém chất lượng)
  • frequent frequent intermittent sleep
    (giấc ngủ chập chờn thường xuyên)
Noun + intermittent sleep
  • patterns of patterns of intermittent sleep
    (các kiểu/mô hình giấc ngủ chập chờn)
  • episodes of episodes of intermittent sleep
    (những giai đoạn/lần ngủ chập chờn)

Idioms

  • struggle with intermittent sleep

    vật lộn/khó khăn với giấc ngủ chập chờn

    "Many students often struggle with intermittent sleep during exam periods."

    (Nhiều sinh viên thường vật lộn với giấc ngủ chập chờn trong thời gian thi cử.)

  • suffer from intermittent sleep

    chịu đựng/bị ảnh hưởng bởi giấc ngủ chập chờn

    "She suffers from intermittent sleep due to her chronic pain."

    (Cô ấy bị ảnh hưởng bởi giấc ngủ chập chờn do chứng đau mãn tính của mình.)

  • be plagued by intermittent sleep

    bị hành hạ/ám ảnh bởi giấc ngủ chập chờn

    "He has been plagued by intermittent sleep ever since he started working night shifts."

    (Anh ấy đã bị hành hạ bởi giấc ngủ chập chờn kể từ khi bắt đầu làm ca đêm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

intermittent sleep

noun phrase
Lật mặt

Một kiểu giấc ngủ đặc trưng bởi sự gián đoạn thường xuyên và những khoảng thời gian thức giấc suốt đêm.

"Intermittent sleep can significantly affect a person's mood and cognitive functions."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To experience intermittent sleep can be detrimental to one's health.
Việc trải qua giấc ngủ không liên tục có thể gây bất lợi cho sức khỏe của một người.
Phủ định
It's not ideal to have intermittent sleep during exam season.
Không lý tưởng chút nào khi có giấc ngủ gián đoạn trong mùa thi.
Nghi vấn
Is it possible to avoid intermittent sleep with a consistent bedtime routine?
Có thể tránh được giấc ngủ không liên tục bằng một thói quen đi ngủ nhất quán không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "intermittent sleep".

Giấc Ngủ Phân Đoạn Thời Xưa

Trong các xã hội trước thời kỳ công nghiệp, việc ngủ theo 'giấc ngủ phân đoạn' (segmented sleep) là điều phổ biến. Mọi người thường ngủ một giấc đầu tiên, thức dậy trong vài giờ để làm việc nhẹ hoặc tương tác xã hội, rồi sau đó ngủ tiếp giấc thứ hai. Điều này có thể được coi là một dạng 'giấc ngủ chập chờn' nếu nhìn từ quan điểm giấc ngủ một mạch của thời hiện đại.

Tác Động của Lối Sống Hiện Đại

Ngày nay, giấc ngủ chập chờn thường liên quan đến các yếu tố của lối sống hiện đại như căng thẳng, lo âu, sử dụng thiết bị điện tử trước khi ngủ, hoặc lịch trình làm việc không cố định. Xã hội hiện đại đôi khi ít coi trọng tầm quan trọng của giấc ngủ đủ và chất lượng, dẫn đến tình trạng giấc ngủ bị gián đoạn ngày càng phổ biến.