(Top Banner Ad)
broken sleep
B2
Danh từ (cụm) B2 Sức khỏe, Sinh hoạt

broken sleep

UK: /ˈbrəʊkən sliːp/ • US: /ˈbroʊkən sliːp/

Nghĩa tiếng Việt

giấc ngủ chập chờn giấc ngủ không sâu ngủ không ngon giấc mất ngủ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Sleep that is interrupted frequently.

Vietnamese Meaning

Giấc ngủ bị gián đoạn thường xuyên.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I've been having broken sleep for weeks because of the noisy construction site next door."

    "Tôi đã bị mất ngủ liên tục trong nhiều tuần vì công trường xây dựng ồn ào bên cạnh."

  • "New parents often experience broken sleep due to the demands of caring for a baby."

    "Các bậc cha mẹ mới thường xuyên trải qua giấc ngủ chập chờn do nhu cầu chăm sóc em bé."

  • "Broken sleep can lead to fatigue and difficulty concentrating."

    "Giấc ngủ chập chờn có thể dẫn đến mệt mỏi và khó tập trung."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb break Làm gián đoạn, phá vỡ (sự yên tĩnh, chu kỳ)
Adjective broken Không trọn vẹn, bị ngắt quãng
Noun sleeper Người ngủ
Noun sleepiness Cảm giác buồn ngủ, thèm ngủ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sức khỏe, Sinh hoạt

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*brekanan (break) / *slēpan (sleep)
Old English
brocen slǣp (conceptual base)
Modern English
broken sleep

Nguồn gốc mô tả

Cụm từ 'broken sleep' (giấc ngủ bị đứt đoạn) không có nguồn gốc phức tạp hay cổ xưa mà là sự kết hợp mô tả trực tiếp. Tính từ 'broken' (bị vỡ, bị gián đoạn) dùng để chỉ trạng thái khi giấc ngủ 'sleep' không liên tục, bị chia thành nhiều mảnh nhỏ bởi sự tỉnh giấc. Nó xuất hiện phổ biến trong tiếng Anh khi khoa học y tế bắt đầu nghiên cứu sâu hơn về các giai đoạn và chất lượng giấc ngủ.

Usage Note

Cụm từ 'broken sleep' thường được dùng để mô tả tình trạng giấc ngủ không liền mạch, bị thức giấc nhiều lần trong đêm. Điều này có thể do nhiều nguyên nhân như tiếng ồn, lo lắng, hoặc các vấn đề sức khỏe. Nó khác với 'deep sleep' (giấc ngủ sâu) hoặc 'restful sleep' (giấc ngủ ngon) ở chỗ nó không mang lại cảm giác nghỉ ngơi đầy đủ.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + broken sleep
  • suffer suffer from broken sleep
    (chịu đựng tình trạng giấc ngủ chập chờn)
  • experience experience frequent broken sleep
    (thường xuyên trải qua giấc ngủ bị gián đoạn)
  • deal with deal with broken sleep
    (đối phó với giấc ngủ không sâu)
Adjective + broken sleep
  • constant constant broken sleep
    (giấc ngủ chập chờn liên tục)
  • short periods of short periods of broken sleep
    (những khoảng thời gian ngắn ngủ không sâu giấc)
  • mild mild broken sleep
    (giấc ngủ bị gián đoạn nhẹ)

Idioms

  • A restless night's sleep

    Một đêm ngủ không yên giấc/trằn trọc

    "I had a restless night's sleep, similar to broken sleep, and feel exhausted."

    (Tôi đã có một đêm ngủ trằn trọc, giống như ngủ bị ngắt quãng, và cảm thấy kiệt sức.)

  • To be sleep-deprived

    Bị thiếu ngủ (do hậu quả của broken sleep)

    "If you continue to have broken sleep, you will quickly become severely sleep-deprived."

    (Nếu bạn tiếp tục bị ngủ chập chờn, bạn sẽ nhanh chóng bị thiếu ngủ nghiêm trọng.)

  • To hit the sack

    Đi ngủ (thường là vì quá mệt sau chuỗi ngày ngủ không ngon)

    "I'm so tired from all the broken sleep, I'm going to hit the sack early tonight."

    (Tôi quá mệt mỏi vì ngủ không sâu giấc nên tối nay tôi sẽ đi ngủ sớm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

broken sleep

Danh từ (cụm)
Lật mặt

Giấc ngủ bị gián đoạn thường xuyên.

"I've been having broken sleep for weeks because of the noisy construction site next door."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After a long day of travel, broken sleep, though undesirable, was unavoidable, and she still managed to feel refreshed.
Sau một ngày dài di chuyển, giấc ngủ chập chờn, dù không mong muốn, là không thể tránh khỏi, và cô ấy vẫn cảm thấy tỉnh táo.
Phủ định
He didn't get broken sleep, but rather, he slept soundly through the night, and he woke up feeling energized.
Anh ấy không bị mất ngủ, mà là ngủ ngon suốt đêm, và anh ấy thức dậy với cảm giác tràn đầy năng lượng.
Nghi vấn
Considering the noise outside, did you, despite everything, manage to avoid broken sleep, and wake up feeling rested?
Với tiếng ồn bên ngoài, bạn, bất chấp mọi thứ, có tránh được giấc ngủ chập chờn, và thức dậy cảm thấy được nghỉ ngơi không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "broken sleep".

Vệ sinh giấc ngủ (Sleep Hygiene)

Trong văn hóa phương Tây hiện đại, 'broken sleep' được coi là một triệu chứng của thói quen ngủ kém (sleep hygiene). Các chuyên gia sức khỏe thường khuyên duy trì giờ giấc ngủ đều đặn, tránh ánh sáng xanh và caffeine trước khi ngủ để ngăn chặn tình trạng này và đạt được giấc ngủ 'liên tục' (unbroken sleep) chất lượng cao.

Giấc ngủ phân đoạn lịch sử (Segmented Sleep)

Trước khi có điện, 'broken sleep' từng là chuyện bình thường. Nhiều người Châu Âu thời Trung Cổ áp dụng 'giấc ngủ phân đoạn' (segmented sleep), gồm 'giấc ngủ đầu tiên' (first sleep), sau đó tỉnh dậy khoảng một giờ để đọc sách hoặc trò chuyện, rồi quay lại 'giấc ngủ thứ hai' (second sleep). Ngày nay, chúng ta thường coi giấc ngủ liên tục là lý tưởng.