(Top Banner Ad)
fitted out
B2
phrasal verb B2 Tổng quát

fitted out

UK: /ˈfɪtɪd aʊt/ • US: /ˈfɪtɪd aʊt/

Nghĩa tiếng Việt

trang bị lắp đặt trang bị đầy đủ mặc quần áo đẹp
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

to supply a place or vehicle with the necessary equipment, furniture, etc.

Vietnamese Meaning

trang bị, lắp đặt (thiết bị, nội thất, v.v.) cho một địa điểm hoặc phương tiện.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The ship was fitted out with the latest navigation equipment."

    "Con tàu đã được trang bị thiết bị định vị mới nhất."

  • "The new office was fitted out with ergonomic furniture."

    "Văn phòng mới đã được trang bị nội thất tiện dụng."

  • "The soldiers were fitted out with new uniforms and equipment."

    "Những người lính đã được trang bị đồng phục và trang thiết bị mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb fit Vừa vặn, lắp ráp, trang bị
Noun fit Sự vừa vặn, cơn phù hợp (bệnh), sự lắp ráp
Adjective fit Vừa vặn, phù hợp, khỏe mạnh
Noun fitter Thợ lắp ráp, người lắp đặt
Noun fitting Sự thử đồ, phụ tùng, sự lắp ráp
Adjective fitting Thích hợp, xứng đáng
Noun outfit Bộ đồ, trang bị, đoàn
Verb outfit Trang bị, cung cấp
Adjective unfit Không phù hợp, không đủ tiêu chuẩn, không khỏe mạnh

Synonyms

Antonyms

Related Words

outfitted (trang bị đầy đủ)appointed (bổ nhiệm, trang bị)

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*fitjan
Old English
fittan
Middle English
fitten
Modern English
fit out

Nguồn gốc của 'Fit'

Từ 'fit' có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic '*fitjan' với nghĩa ban đầu là 'phù hợp' hoặc 'thích hợp'. Sau đó, trong tiếng Anh cổ ('fittan') và tiếng Anh trung đại ('fitten'), từ này phát triển thêm ý nghĩa là 'cung cấp, trang bị'. Cụm động từ 'fit out' xuất hiện sau này, nhấn mạnh hành động trang bị đầy đủ cho một mục đích cụ thể.

Hành trình trang bị

Cụm 'fitted out' thường gợi lên hình ảnh việc trang bị cho một con tàu chuẩn bị ra khơi, hoặc chuẩn bị một đoàn thám hiểm. Nó bao hàm ý nghĩa của sự chuẩn bị kỹ lưỡng, cung cấp mọi thứ cần thiết để đảm bảo thành công cho một hành trình hoặc nhiệm vụ quan trọng.

Usage Note

Cụm động từ 'fitted out' nhấn mạnh việc cung cấp đầy đủ và hoàn chỉnh những thứ cần thiết để một nơi hoặc phương tiện có thể hoạt động hoặc sử dụng một cách hiệu quả. Thường dùng cho các công trình, tòa nhà, phương tiện giao thông.
Trong ngữ cảnh này, 'fitted out' thường được sử dụng để miêu tả việc ai đó được mặc quần áo mới, đẹp, hoặc phù hợp với một dịp đặc biệt. Nó thường mang ý nghĩa trang trọng hơn so với việc đơn giản là 'dress'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + fitted out
  • well a well fitted out kitchen
    (một căn bếp được trang bị tốt/đầy đủ)
  • fully a fully fitted out office
    (một văn phòng được trang bị đầy đủ)
  • newly a newly fitted out apartment
    (một căn hộ mới được trang bị)
  • beautifully a beautifully fitted out yacht
    (một du thuyền được trang bị đẹp mắt)
Noun + fitted out
  • ship the ship was fitted out for a long voyage
    (con tàu được trang bị đầy đủ cho một chuyến hải trình dài)
  • kitchen a kitchen fitted out with modern appliances
    (một căn bếp được trang bị các thiết bị hiện đại)
  • store the new store was fitted out with new shelving
    (cửa hàng mới được trang bị kệ mới)
  • crew the crew was fitted out with new uniforms
    (thủy thủ đoàn được trang bị đồng phục mới)
Verb + fitted out
  • be to be fitted out with
    (được trang bị với)
  • get to get fitted out for
    (được trang bị cho)

Idioms

  • to be fitted out for a purpose

    Được trang bị hoặc chuẩn bị đầy đủ cho một mục đích cụ thể.

    "The research vessel was fitted out for deep-sea exploration."

    (Con tàu nghiên cứu được trang bị đầy đủ cho việc thám hiểm biển sâu.)

  • to be fitted out with all the mod cons

    Được trang bị tất cả các tiện nghi hiện đại (viết tắt của 'modern conveniences').

    "Their new apartment is fitted out with all the mod cons, including smart home technology."

    (Căn hộ mới của họ được trang bị đầy đủ các tiện nghi hiện đại, bao gồm công nghệ nhà thông minh.)

  • to be fitted out to a high standard

    Được trang bị hoặc hoàn thiện theo tiêu chuẩn cao cấp, chất lượng tốt.

    "The hotel rooms are fitted out to a high standard, offering guests luxury and comfort."

    (Các phòng khách sạn được trang bị theo tiêu chuẩn cao, mang đến sự sang trọng và tiện nghi cho du khách.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fitted out

phrasal verb
Lật mặt

trang bị, lắp đặt (thiết bị, nội thất, v.v.) cho một địa điểm hoặc phương tiện.

"The ship was fitted out with the latest navigation equipment."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the company invests more, they will get the new office fitted out with modern equipment.
Nếu công ty đầu tư nhiều hơn, họ sẽ có được văn phòng mới được trang bị các thiết bị hiện đại.
Phủ định
If the budget is tight, the team won't get the lab fitted out with the best tools.
Nếu ngân sách eo hẹp, nhóm nghiên cứu sẽ không có được phòng thí nghiệm được trang bị những công cụ tốt nhất.
Nghi vấn
Will the government provide assistance if the school gets fitted out with the necessary technology?
Chính phủ sẽ hỗ trợ nếu trường học được trang bị công nghệ cần thiết chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fitted out".

Hành trình khám phá và thương mại

Trong lịch sử, việc 'fitted out' một con tàu có ý nghĩa văn hóa và kinh tế rất lớn. Đó là sự chuẩn bị cho những chuyến hải trình khám phá thế giới mới, thiết lập tuyến đường thương mại, hoặc thậm chí là cho các cuộc viễn chinh quân sự. Việc này đòi hỏi nguồn lực khổng lồ và thể hiện tham vọng của quốc gia hoặc cá nhân, góp phần định hình các nền văn minh và dòng chảy thương mại toàn cầu.

Phong cách sống và tiện nghi hiện đại

Ngày nay, 'fitted out' thường được dùng trong bối cảnh nội thất gia đình, văn phòng hoặc cửa hàng. Một 'fitted kitchen' (bếp được trang bị sẵn) là tiêu chuẩn ở nhiều nước phương Tây, nhấn mạnh sự tiện lợi và tối ưu không gian. Việc 'fitting out' một không gian còn phản ánh phong cách sống, gu thẩm mỹ và mức độ đầu tư vào sự thoải mái, hiệu quả, đặc biệt trong thị trường bất động sản và thiết kế nội thất.