fitted out
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
to supply a place or vehicle with the necessary equipment, furniture, etc.
Vietnamese Meaning
trang bị, lắp đặt (thiết bị, nội thất, v.v.) cho một địa điểm hoặc phương tiện.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The ship was fitted out with the latest navigation equipment."
"Con tàu đã được trang bị thiết bị định vị mới nhất."
-
"The new office was fitted out with ergonomic furniture."
"Văn phòng mới đã được trang bị nội thất tiện dụng."
-
"The soldiers were fitted out with new uniforms and equipment."
"Những người lính đã được trang bị đồng phục và trang thiết bị mới."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | fit | Vừa vặn, lắp ráp, trang bị |
| Noun | fit | Sự vừa vặn, cơn phù hợp (bệnh), sự lắp ráp |
| Adjective | fit | Vừa vặn, phù hợp, khỏe mạnh |
| Noun | fitter | Thợ lắp ráp, người lắp đặt |
| Noun | fitting | Sự thử đồ, phụ tùng, sự lắp ráp |
| Adjective | fitting | Thích hợp, xứng đáng |
| Noun | outfit | Bộ đồ, trang bị, đoàn |
| Verb | outfit | Trang bị, cung cấp |
| Adjective | unfit | Không phù hợp, không đủ tiêu chuẩn, không khỏe mạnh |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm động từ 'fitted out' nhấn mạnh việc cung cấp đầy đủ và hoàn chỉnh những thứ cần thiết để một nơi hoặc phương tiện có thể hoạt động hoặc sử dụng một cách hiệu quả. Thường dùng cho các công trình, tòa nhà, phương tiện giao thông.
Trong ngữ cảnh này, 'fitted out' thường được sử dụng để miêu tả việc ai đó được mặc quần áo mới, đẹp, hoặc phù hợp với một dịp đặc biệt. Nó thường mang ý nghĩa trang trọng hơn so với việc đơn giản là 'dress'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
well a well fitted out kitchen (một căn bếp được trang bị tốt/đầy đủ)
-
fully a fully fitted out office (một văn phòng được trang bị đầy đủ)
-
newly a newly fitted out apartment (một căn hộ mới được trang bị)
-
beautifully a beautifully fitted out yacht (một du thuyền được trang bị đẹp mắt)
-
ship the ship was fitted out for a long voyage (con tàu được trang bị đầy đủ cho một chuyến hải trình dài)
-
kitchen a kitchen fitted out with modern appliances (một căn bếp được trang bị các thiết bị hiện đại)
-
store the new store was fitted out with new shelving (cửa hàng mới được trang bị kệ mới)
-
crew the crew was fitted out with new uniforms (thủy thủ đoàn được trang bị đồng phục mới)
-
be to be fitted out with (được trang bị với)
-
get to get fitted out for (được trang bị cho)
Idioms
-
to be fitted out for a purpose
Được trang bị hoặc chuẩn bị đầy đủ cho một mục đích cụ thể.
"The research vessel was fitted out for deep-sea exploration."
(Con tàu nghiên cứu được trang bị đầy đủ cho việc thám hiểm biển sâu.)
-
to be fitted out with all the mod cons
Được trang bị tất cả các tiện nghi hiện đại (viết tắt của 'modern conveniences').
"Their new apartment is fitted out with all the mod cons, including smart home technology."
(Căn hộ mới của họ được trang bị đầy đủ các tiện nghi hiện đại, bao gồm công nghệ nhà thông minh.)
-
to be fitted out to a high standard
Được trang bị hoặc hoàn thiện theo tiêu chuẩn cao cấp, chất lượng tốt.
"The hotel rooms are fitted out to a high standard, offering guests luxury and comfort."
(Các phòng khách sạn được trang bị theo tiêu chuẩn cao, mang đến sự sang trọng và tiện nghi cho du khách.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
fitted out
phrasal verbtrang bị, lắp đặt (thiết bị, nội thất, v.v.) cho một địa điểm hoặc phương tiện.
"The ship was fitted out with the latest navigation equipment."
Grammar Rules
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the company invests more, they will get the new office fitted out with modern equipment. |
Nếu công ty đầu tư nhiều hơn, họ sẽ có được văn phòng mới được trang bị các thiết bị hiện đại. |
| Phủ định | If the budget is tight, the team won't get the lab fitted out with the best tools. |
Nếu ngân sách eo hẹp, nhóm nghiên cứu sẽ không có được phòng thí nghiệm được trang bị những công cụ tốt nhất. |
| Nghi vấn | Will the government provide assistance if the school gets fitted out with the necessary technology? |
Chính phủ sẽ hỗ trợ nếu trường học được trang bị công nghệ cần thiết chứ? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fitted out".
