fittest
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Most suitable, healthy, or strong for a particular role or situation.
Vietnamese Meaning
Thích hợp nhất, khỏe mạnh nhất hoặc mạnh mẽ nhất cho một vai trò hoặc tình huống cụ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Only the fittest survive in the harsh conditions of the desert."
"Chỉ những cá thể khỏe mạnh nhất mới có thể sống sót trong điều kiện khắc nghiệt của sa mạc."
-
"The fittest athletes will compete in the Olympic Games."
"Các vận động viên có thể lực tốt nhất sẽ thi đấu tại Thế vận hội Olympic."
-
"In business, only the fittest companies survive a recession."
"Trong kinh doanh, chỉ những công ty mạnh nhất mới sống sót qua thời kỳ suy thoái."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | fit | khỏe mạnh; vừa vặn; phù hợp |
| Noun | fit | sự vừa vặn; trạng thái khỏe mạnh; cơn (động kinh) |
| Verb | fit | vừa vặn; lắp vào; phù hợp |
| Noun | fitness | sự khỏe mạnh; thể lực; sự phù hợp |
| Adjective | fitting | phù hợp; thích hợp |
| Adjective | unfit | không phù hợp; không đủ tiêu chuẩn; không khỏe mạnh |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Đây là dạng so sánh hơn nhất của tính từ 'fit'. Nó thường được sử dụng để mô tả người hoặc vật có khả năng thành công hoặc tồn tại tốt nhất trong một hoàn cảnh nhất định. Trong sinh học, nó liên quan đến sự thích nghi tốt nhất để sinh tồn và sinh sản. Trong các ngữ cảnh khác, nó chỉ đơn giản là đề cập đến trạng thái sức khỏe hoặc thể lực tốt nhất.
Prepositions
'Fittest for' được sử dụng để chỉ mục đích hoặc tình huống mà ai đó hoặc cái gì đó phù hợp nhất. Ví dụ: 'He is the fittest for the job' (Anh ấy là người phù hợp nhất cho công việc).
Collocations (Từ đi kèm)
-
survival survival of the fittest (sự chọn lọc tự nhiên; kẻ mạnh nhất sống sót)
-
only only the fittest will succeed (chỉ những người phù hợp/khỏe mạnh nhất mới thành công)
-
prove prove to be the fittest (chứng tỏ là người khỏe mạnh/phù hợp nhất)
-
select select the fittest candidate (chọn ứng viên phù hợp nhất)
Idioms
-
Survival of the fittest
Sự chọn lọc tự nhiên; kẻ mạnh nhất sẽ sống sót
"In the cutthroat business world, it's often survival of the fittest."
(Trong thế giới kinh doanh cạnh tranh khốc liệt, thường là kẻ mạnh nhất sẽ sống sót.)
-
Only the fittest survive
Chỉ những người khỏe mạnh/phù hợp nhất mới sống sót/tồn tại
"After years of harsh training, the coach declared that only the fittest survive the selection process."
(Sau nhiều năm huấn luyện khắc nghiệt, huấn luyện viên tuyên bố rằng chỉ những người khỏe mạnh nhất mới sống sót qua quá trình tuyển chọn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
fittest
Tính từThích hợp nhất, khỏe mạnh nhất hoặc mạnh mẽ nhất cho một vai trò hoặc tình huống cụ thể.
"Only the fittest survive in the harsh conditions of the desert."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He is the fittest athlete that the team has ever seen. |
Anh ấy là vận động viên khỏe nhất mà đội từng thấy. |
| Phủ định | She isn't the fittest candidate who applied for the position, which is why she wasn't selected. |
Cô ấy không phải là ứng cử viên khỏe nhất đã nộp đơn vào vị trí này, đó là lý do tại sao cô ấy không được chọn. |
| Nghi vấn | Is he the fittest person who could handle this challenging task? |
Anh ấy có phải là người khỏe nhất có thể xử lý nhiệm vụ đầy thử thách này không? |
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He is the fittest athlete on the team, isn't he? |
Anh ấy là vận động viên khỏe mạnh nhất trong đội, đúng không? |
| Phủ định | She isn't the fittest candidate for the job, is she? |
Cô ấy không phải là ứng cử viên phù hợp nhất cho công việc, phải không? |
| Nghi vấn | They are the fittest for this mission, aren't they? |
Họ là những người phù hợp nhất cho nhiệm vụ này, phải không? |
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She had been working the fittest she ever had before the competition. |
Cô ấy đã tập luyện với thể trạng tốt nhất từ trước đến nay trước cuộc thi. |
| Phủ định | He hadn't been feeling the fittest before the race, so he was worried. |
Anh ấy đã không cảm thấy khỏe nhất trước cuộc đua, vì vậy anh ấy đã lo lắng. |
| Nghi vấn | Had they been trying to get the fittest they could before the summer? |
Có phải họ đã cố gắng để có được thể trạng tốt nhất có thể trước mùa hè không? |
Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He is the fittest athlete on the team. |
Anh ấy là vận động viên khỏe nhất trong đội. |
| Phủ định | She isn't the fittest candidate for the job. |
Cô ấy không phải là ứng viên phù hợp nhất cho công việc. |
| Nghi vấn | Is this the fittest solution to the problem? |
Đây có phải là giải pháp phù hợp nhất cho vấn đề không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fittest".
