(Top Banner Ad)
fittest
B2
Tính từ B2 Sinh học, Thể thao, Tổng quát

fittest

UK: /ˈfɪtɪst/ • US: /ˈfɪtɪst/

Nghĩa tiếng Việt

khỏe mạnh nhất thích hợp nhất mạnh nhất có đủ khả năng nhất
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Most suitable, healthy, or strong for a particular role or situation.

Vietnamese Meaning

Thích hợp nhất, khỏe mạnh nhất hoặc mạnh mẽ nhất cho một vai trò hoặc tình huống cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Only the fittest survive in the harsh conditions of the desert."

    "Chỉ những cá thể khỏe mạnh nhất mới có thể sống sót trong điều kiện khắc nghiệt của sa mạc."

  • "The fittest athletes will compete in the Olympic Games."

    "Các vận động viên có thể lực tốt nhất sẽ thi đấu tại Thế vận hội Olympic."

  • "In business, only the fittest companies survive a recession."

    "Trong kinh doanh, chỉ những công ty mạnh nhất mới sống sót qua thời kỳ suy thoái."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective fit khỏe mạnh; vừa vặn; phù hợp
Noun fit sự vừa vặn; trạng thái khỏe mạnh; cơn (động kinh)
Verb fit vừa vặn; lắp vào; phù hợp
Noun fitness sự khỏe mạnh; thể lực; sự phù hợp
Adjective fitting phù hợp; thích hợp
Adjective unfit không phù hợp; không đủ tiêu chuẩn; không khỏe mạnh

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sinh học, Thể thao, Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*fet-
Middle English
fitten
English
fit
English
fittest

Nguồn gốc của 'Fittest'

Từ 'fittest' là dạng so sánh nhất của tính từ 'fit', có nghĩa là phù hợp, khỏe mạnh, đủ tiêu chuẩn. Bản thân từ 'fit' xuất hiện trong tiếng Anh từ thế kỷ 16, bắt nguồn từ tiếng Hà Lan Trung cổ hoặc tiếng Hạ Đức, mang ý nghĩa 'vừa vặn, thích hợp'. Hậu tố '-est' là hậu tố chỉ mức độ so sánh nhất trong tiếng Anh cổ. 'Fittest' trở nên nổi tiếng rộng rãi nhờ cụm từ 'survival of the fittest' của Charles Darwin.

Usage Note

Đây là dạng so sánh hơn nhất của tính từ 'fit'. Nó thường được sử dụng để mô tả người hoặc vật có khả năng thành công hoặc tồn tại tốt nhất trong một hoàn cảnh nhất định. Trong sinh học, nó liên quan đến sự thích nghi tốt nhất để sinh tồn và sinh sản. Trong các ngữ cảnh khác, nó chỉ đơn giản là đề cập đến trạng thái sức khỏe hoặc thể lực tốt nhất.

Prepositions

for

'Fittest for' được sử dụng để chỉ mục đích hoặc tình huống mà ai đó hoặc cái gì đó phù hợp nhất. Ví dụ: 'He is the fittest for the job' (Anh ấy là người phù hợp nhất cho công việc).

Collocations (Từ đi kèm)

Common Expressions
  • survival survival of the fittest
    (sự chọn lọc tự nhiên; kẻ mạnh nhất sống sót)
  • only only the fittest will succeed
    (chỉ những người phù hợp/khỏe mạnh nhất mới thành công)
Verb + fittest
  • prove prove to be the fittest
    (chứng tỏ là người khỏe mạnh/phù hợp nhất)
  • select select the fittest candidate
    (chọn ứng viên phù hợp nhất)

Idioms

  • Survival of the fittest

    Sự chọn lọc tự nhiên; kẻ mạnh nhất sẽ sống sót

    "In the cutthroat business world, it's often survival of the fittest."

    (Trong thế giới kinh doanh cạnh tranh khốc liệt, thường là kẻ mạnh nhất sẽ sống sót.)

  • Only the fittest survive

    Chỉ những người khỏe mạnh/phù hợp nhất mới sống sót/tồn tại

    "After years of harsh training, the coach declared that only the fittest survive the selection process."

    (Sau nhiều năm huấn luyện khắc nghiệt, huấn luyện viên tuyên bố rằng chỉ những người khỏe mạnh nhất mới sống sót qua quá trình tuyển chọn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fittest

Tính từ
Lật mặt

Thích hợp nhất, khỏe mạnh nhất hoặc mạnh mẽ nhất cho một vai trò hoặc tình huống cụ thể.

"Only the fittest survive in the harsh conditions of the desert."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is the fittest athlete that the team has ever seen.
Anh ấy là vận động viên khỏe nhất mà đội từng thấy.
Phủ định
She isn't the fittest candidate who applied for the position, which is why she wasn't selected.
Cô ấy không phải là ứng cử viên khỏe nhất đã nộp đơn vào vị trí này, đó là lý do tại sao cô ấy không được chọn.
Nghi vấn
Is he the fittest person who could handle this challenging task?
Anh ấy có phải là người khỏe nhất có thể xử lý nhiệm vụ đầy thử thách này không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is the fittest athlete on the team, isn't he?
Anh ấy là vận động viên khỏe mạnh nhất trong đội, đúng không?
Phủ định
She isn't the fittest candidate for the job, is she?
Cô ấy không phải là ứng cử viên phù hợp nhất cho công việc, phải không?
Nghi vấn
They are the fittest for this mission, aren't they?
Họ là những người phù hợp nhất cho nhiệm vụ này, phải không?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had been working the fittest she ever had before the competition.
Cô ấy đã tập luyện với thể trạng tốt nhất từ trước đến nay trước cuộc thi.
Phủ định
He hadn't been feeling the fittest before the race, so he was worried.
Anh ấy đã không cảm thấy khỏe nhất trước cuộc đua, vì vậy anh ấy đã lo lắng.
Nghi vấn
Had they been trying to get the fittest they could before the summer?
Có phải họ đã cố gắng để có được thể trạng tốt nhất có thể trước mùa hè không?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is the fittest athlete on the team.
Anh ấy là vận động viên khỏe nhất trong đội.
Phủ định
She isn't the fittest candidate for the job.
Cô ấy không phải là ứng viên phù hợp nhất cho công việc.
Nghi vấn
Is this the fittest solution to the problem?
Đây có phải là giải pháp phù hợp nhất cho vấn đề không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fittest".

Thuyết Tiến hóa và 'Survival of the Fittest'

Cụm từ 'survival of the fittest' (kẻ mạnh nhất sống sót) được nhà triết học Herbert Spencer đặt ra và sau đó được Charles Darwin sử dụng rộng rãi trong thuyết tiến hóa của mình. Nó mô tả quá trình chọn lọc tự nhiên, nơi các sinh vật có đặc điểm phù hợp nhất với môi trường của chúng sẽ có nhiều khả năng sống sót và sinh sản, truyền lại gen của mình. Đây là một khái niệm trung tâm trong sinh học và có ảnh hưởng sâu rộng đến cách chúng ta hiểu về sự sống trên Trái đất.

'Fittest' trong Cuộc sống hiện đại

Ngày nay, khái niệm 'survival of the fittest' không chỉ giới hạn trong sinh học mà còn được áp dụng rộng rãi như một phép ẩn dụ trong nhiều lĩnh vực khác của cuộc sống. Trong kinh doanh, nó mô tả sự cạnh tranh khốc liệt giữa các công ty; trong thể thao, nó nói về việc chỉ những vận động viên xuất sắc nhất mới có thể thành công; và trong xã hội, nó có thể ám chỉ đến việc những cá nhân kiên cường và thích nghi tốt nhất sẽ vượt qua thử thách.