(Top Banner Ad)
unfittest
C2
Tính từ C2 Sinh học, Tiến hóa, Y học (tùy ngữ cảnh)

unfittest

UK: /ʌnˈfɪtɪst/ • US: /ʌnˈfɪtəst/

Nghĩa tiếng Việt

kém thích nghi nhất không đủ năng lực nhất ít phù hợp nhất
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Most unfit; least suitable or qualified.

Vietnamese Meaning

Ít phù hợp nhất; kém thích hợp hoặc không đủ điều kiện nhất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "In the survival of the fittest, the unfittest organisms are least likely to survive and reproduce."

    "Trong quy luật sinh tồn của kẻ mạnh nhất, những sinh vật kém thích nghi nhất (unfittest) ít có khả năng sống sót và sinh sản."

  • "The unfittest players were cut from the team during tryouts."

    "Những cầu thủ kém thể lực nhất đã bị loại khỏi đội trong quá trình thử việc."

  • "In terms of environmental adaptation, this species is the unfittest."

    "Xét về khả năng thích nghi với môi trường, loài này là loài kém thích nghi nhất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective fit phù hợp, khỏe mạnh
Verb fit vừa vặn, lắp đặt
Noun fitness sự phù hợp, thể lực
Adjective unfit không phù hợp, không đủ tiêu chuẩn
Noun unfitness sự không phù hợp, sự yếu kém

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sinh học, Tiến hóa, Y học (tùy ngữ cảnh)

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
un-
Old Norse
fitr
Middle English
fitte
Old English
-est
Modern English
unfittest

Gốc rễ của 'Unfittest'

Từ 'unfittest' được hình thành từ ba mảnh ghép: tiền tố 'un-' (có nghĩa 'không', bắt nguồn từ tiếng Anh cổ), gốc từ 'fit' (có nghĩa 'phù hợp, đủ tiêu chuẩn', xuất phát từ tiếng Na Uy cổ 'fitr' và tiếng Anh Trung cổ 'fitte'), và hậu tố '-est' (từ tiếng Anh cổ, dùng để tạo thể so sánh nhất). Ghép lại, nó có nghĩa là 'kém phù hợp nhất' hoặc 'không đủ tiêu chuẩn nhất'.

Usage Note

Đây là dạng so sánh nhất của tính từ 'unfit'. Nó thường được sử dụng để mô tả đối tượng hoặc người có mức độ không phù hợp, không khỏe mạnh, hoặc không đủ năng lực cao nhất so với một nhóm hoặc tiêu chuẩn nào đó. Thường xuất hiện trong ngữ cảnh tiến hóa, chọn lọc tự nhiên, hoặc đánh giá năng lực.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + unfittest
  • be be the unfittest
    (là người/vật kém phù hợp nhất)
  • prove prove unfittest
    (chứng tỏ là kém phù hợp nhất)
  • deem deem someone unfittest
    (đánh giá ai đó là kém phù hợp nhất)
Unfittest + Noun
  • candidate the unfittest candidate
    (ứng cử viên kém nhất/không phù hợp nhất)
  • person the unfittest person for the job
    (người kém phù hợp nhất cho công việc)
  • environment the unfittest environment
    (môi trường kém thuận lợi nhất)

Idioms

  • Survival of the unfittest

    Sự tồn tại của những kẻ kém thích nghi nhất (một cách mỉa mai)

    "In some bureaucratic systems, it often feels like the survival of the unfittest, where incompetence thrives."

    (Trong một số hệ thống quan liêu, đôi khi có cảm giác như đó là sự tồn tại của những kẻ kém thích nghi nhất, nơi sự kém cỏi lại phát triển mạnh.)

  • The unfittest of them all

    Kẻ kém phù hợp nhất trong số tất cả

    "Among the weak team, he was clearly the unfittest of them all."

    (Trong số đội hình yếu kém, anh ta rõ ràng là người kém phù hợp nhất trong số tất cả.)

  • To be considered the unfittest

    Bị coi là kém phù hợp nhất

    "Due to his lack of experience, he was considered the unfittest for the leadership role."

    (Do thiếu kinh nghiệm, anh ấy bị coi là kém phù hợp nhất cho vai trò lãnh đạo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unfittest

Tính từ
Lật mặt

Ít phù hợp nhất; kém thích hợp hoặc không đủ điều kiện nhất.

"In the survival of the fittest, the unfittest organisms are least likely to survive and reproduce."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The old shoes were considered unfit for donation.
Đôi giày cũ bị coi là không phù hợp để quyên góp.
Phủ định
The athlete was not considered unfit for the competition despite his injury.
Vận động viên không bị coi là không đủ sức tham gia cuộc thi mặc dù bị thương.
Nghi vấn
Was the food deemed unfit for consumption by the health inspector?
Thực phẩm có bị thanh tra y tế cho là không phù hợp để tiêu thụ không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He had been unfit for the marathon before he started training.
Anh ấy đã không đủ sức khỏe để tham gia cuộc thi marathon trước khi bắt đầu tập luyện.
Phủ định
She had not been unfit for the job, but she lacked experience.
Cô ấy đã không không phù hợp với công việc, nhưng cô ấy thiếu kinh nghiệm.
Nghi vấn
Had he been unfit to serve before he was discharged?
Trước khi anh ta bị giải ngũ, anh ta đã không đủ sức khỏe để phục vụ sao?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unfittest".

Sự Sống Sót Của Kẻ Mạnh Nhất vs. Kẻ Yếu Nhất

'Survival of the fittest' (Sự sống sót của kẻ mạnh nhất) là một khái niệm trung tâm trong thuyết tiến hóa của Charles Darwin, mô tả cách các cá thể thích nghi tốt nhất với môi trường sẽ có khả năng sống sót và sinh sản cao hơn. Thuật ngữ 'survival of the unfittest' (Sự sống sót của kẻ yếu nhất) thường được sử dụng một cách mỉa mai để chỉ trích các tình huống hoặc hệ thống mà ở đó những người hoặc yếu tố kém hiệu quả, kém năng lực lại có vẻ tồn tại hoặc phát triển, trái ngược với nguyên tắc tự nhiên.

Áp Lực Xã Hội và 'Unfittest'

Trong nhiều xã hội, có một áp lực ngầm hoặc công khai đối với các cá nhân phải 'phù hợp' và thành công. Khi ai đó bị coi là 'unfittest' (kém phù hợp nhất) trong một lĩnh vực nào đó (công việc, xã hội, giáo dục), họ có thể phải đối mặt với sự kỳ thị, khó khăn trong việc tìm kiếm cơ hội hoặc áp lực phải cải thiện. Điều này phản ánh giá trị mà xã hội đặt vào khả năng thích nghi và đạt được thành tựu.