unfittest
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Most unfit; least suitable or qualified.
Vietnamese Meaning
Ít phù hợp nhất; kém thích hợp hoặc không đủ điều kiện nhất.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"In the survival of the fittest, the unfittest organisms are least likely to survive and reproduce."
"Trong quy luật sinh tồn của kẻ mạnh nhất, những sinh vật kém thích nghi nhất (unfittest) ít có khả năng sống sót và sinh sản."
-
"The unfittest players were cut from the team during tryouts."
"Những cầu thủ kém thể lực nhất đã bị loại khỏi đội trong quá trình thử việc."
-
"In terms of environmental adaptation, this species is the unfittest."
"Xét về khả năng thích nghi với môi trường, loài này là loài kém thích nghi nhất."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Đây là dạng so sánh nhất của tính từ 'unfit'. Nó thường được sử dụng để mô tả đối tượng hoặc người có mức độ không phù hợp, không khỏe mạnh, hoặc không đủ năng lực cao nhất so với một nhóm hoặc tiêu chuẩn nào đó. Thường xuất hiện trong ngữ cảnh tiến hóa, chọn lọc tự nhiên, hoặc đánh giá năng lực.
Collocations (Từ đi kèm)
-
be be the unfittest (là người/vật kém phù hợp nhất)
-
prove prove unfittest (chứng tỏ là kém phù hợp nhất)
-
deem deem someone unfittest (đánh giá ai đó là kém phù hợp nhất)
-
candidate the unfittest candidate (ứng cử viên kém nhất/không phù hợp nhất)
-
person the unfittest person for the job (người kém phù hợp nhất cho công việc)
-
environment the unfittest environment (môi trường kém thuận lợi nhất)
Idioms
-
Survival of the unfittest
Sự tồn tại của những kẻ kém thích nghi nhất (một cách mỉa mai)
"In some bureaucratic systems, it often feels like the survival of the unfittest, where incompetence thrives."
(Trong một số hệ thống quan liêu, đôi khi có cảm giác như đó là sự tồn tại của những kẻ kém thích nghi nhất, nơi sự kém cỏi lại phát triển mạnh.)
-
The unfittest of them all
Kẻ kém phù hợp nhất trong số tất cả
"Among the weak team, he was clearly the unfittest of them all."
(Trong số đội hình yếu kém, anh ta rõ ràng là người kém phù hợp nhất trong số tất cả.)
-
To be considered the unfittest
Bị coi là kém phù hợp nhất
"Due to his lack of experience, he was considered the unfittest for the leadership role."
(Do thiếu kinh nghiệm, anh ấy bị coi là kém phù hợp nhất cho vai trò lãnh đạo.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
unfittest
Tính từÍt phù hợp nhất; kém thích hợp hoặc không đủ điều kiện nhất.
"In the survival of the fittest, the unfittest organisms are least likely to survive and reproduce."
Grammar Rules
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The old shoes were considered unfit for donation. |
Đôi giày cũ bị coi là không phù hợp để quyên góp. |
| Phủ định | The athlete was not considered unfit for the competition despite his injury. |
Vận động viên không bị coi là không đủ sức tham gia cuộc thi mặc dù bị thương. |
| Nghi vấn | Was the food deemed unfit for consumption by the health inspector? |
Thực phẩm có bị thanh tra y tế cho là không phù hợp để tiêu thụ không? |
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He had been unfit for the marathon before he started training. |
Anh ấy đã không đủ sức khỏe để tham gia cuộc thi marathon trước khi bắt đầu tập luyện. |
| Phủ định | She had not been unfit for the job, but she lacked experience. |
Cô ấy đã không không phù hợp với công việc, nhưng cô ấy thiếu kinh nghiệm. |
| Nghi vấn | Had he been unfit to serve before he was discharged? |
Trước khi anh ta bị giải ngũ, anh ta đã không đủ sức khỏe để phục vụ sao? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unfittest".
