(Top Banner Ad)
achievement motivation
C1
noun C1 Tâm lý học, Quản trị kinh doanh, Giáo dục

achievement motivation

UK: /əˈtʃiːvmənt ˌməʊtɪˈveɪʃən/ • US: /əˈtʃiːvmənt ˌmoʊtɪˈveɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

động lực thành tích động cơ thúc đẩy thành công khát vọng thành đạt
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The drive to excel, to achieve in relation to a set of standards, to strive to succeed, and to choose challenging tasks.

Vietnamese Meaning

Động lực đạt thành tích, là sự thúc đẩy để vượt trội, để đạt được thành công so với một bộ tiêu chuẩn, cố gắng để thành công và lựa chọn những nhiệm vụ đầy thách thức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His achievement motivation was evident in his relentless pursuit of excellence."

    "Động lực đạt thành tích của anh ấy thể hiện rõ trong việc theo đuổi sự xuất sắc không ngừng nghỉ."

  • "High achievement motivation is often associated with greater academic success."

    "Động lực đạt thành tích cao thường liên quan đến thành công lớn hơn trong học tập."

  • "Understanding achievement motivation can help managers create more effective incentive programs."

    "Hiểu về động lực đạt thành tích có thể giúp các nhà quản lý tạo ra các chương trình khuyến khích hiệu quả hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb achieve đạt được, hoàn thành
Noun achiever người thành đạt
Adjective achievable có thể đạt được
Verb motivate thúc đẩy, tạo động lực
Adjective motivated có động lực, được thúc đẩy
Adjective motivational có tính chất tạo động lực
Noun motive động cơ, lý do

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Quản trị kinh doanh, Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
achevement
Latin
motivus
English
achievement motivation

Nguồn gốc từ 'Achievement'

Từ 'achievement' (thành tựu) có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'achevement', mang ý nghĩa 'sự hoàn thành, kết quả'. Nó xuất phát từ động từ 'achever', có nghĩa là 'hoàn tất, đưa đến cái kết', thậm chí 'đạt đến đỉnh điểm'.

Nguồn gốc từ 'Motivation'

Từ 'motivation' (động lực) bắt nguồn từ tiếng Latin 'motivus', có nghĩa là 'di chuyển, thôi thúc'. Gốc của nó là động từ 'movere', tức là 'di chuyển'. Từ đó, 'motivation' ám chỉ yếu tố kích thích hoặc thúc đẩy một hành động.

Sự kết hợp trong Tâm lý học

Cụm từ 'achievement motivation' được hình thành trong tiếng Anh, đặc biệt phổ biến trong lĩnh vực tâm lý học từ giữa thế kỷ 20. Nó kết hợp ý nghĩa của sự hoàn thành (achievement) với yếu tố thúc đẩy bên trong (motivation), mô tả động lực nội tại muốn thành công và đạt được mục tiêu.

Usage Note

Achievement motivation nhấn mạnh vào khát vọng đạt được mục tiêu, vượt qua khó khăn và thể hiện năng lực bản thân. Nó khác với 'motivation' đơn thuần ở chỗ tập trung cụ thể vào thành tựu và thành công. Nó cũng khác với 'ambition' (tham vọng), vốn có thể liên quan đến mong muốn quyền lực hoặc địa vị, trong khi achievement motivation tập trung hơn vào sự hoàn thành công việc.

Prepositions

in for

in: dùng để chỉ lĩnh vực hoặc phạm vi mà động lực thành tích được thể hiện (ví dụ: achievement motivation in sports). for: dùng để chỉ mục đích của động lực thành tích (ví dụ: achievement motivation for career advancement)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + achievement motivation
  • high high achievement motivation
    (động lực thành tích cao)
  • low low achievement motivation
    (động lực thành tích thấp)
  • strong strong achievement motivation
    (động lực thành tích mạnh mẽ)
  • intrinsic intrinsic achievement motivation
    (động lực thành tích nội tại)
  • extrinsic extrinsic achievement motivation
    (động lực thành tích bên ngoài)
Verb + achievement motivation
  • foster foster achievement motivation
    (nuôi dưỡng, thúc đẩy động lực thành tích)
  • enhance enhance achievement motivation
    (nâng cao động lực thành tích)
  • develop develop achievement motivation
    (phát triển động lực thành tích)
  • lack lack achievement motivation
    (thiếu động lực thành tích)
  • measure measure achievement motivation
    (đo lường động lực thành tích)

Idioms

  • to foster achievement motivation

    Để nuôi dưỡng hoặc khuyến khích động lực thành tích. Đây là một cụm từ học thuật hoặc chuyên môn phổ biến, không phải là một thành ngữ theo nghĩa đen.

    "Educators often seek new methods to foster achievement motivation in students."

    (Các nhà giáo dục thường tìm kiếm những phương pháp mới để nuôi dưỡng động lực thành tích ở học sinh.)

  • low achievement motivation

    Chỉ mức độ thấp của động lực thành tích. Đây là một cụm từ mô tả phổ biến trong tâm lý học và giáo dục.

    "Students with low achievement motivation may struggle to complete challenging tasks."

    (Những học sinh có động lực thành tích thấp có thể gặp khó khăn khi hoàn thành các nhiệm vụ khó khăn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

achievement motivation

noun
Lật mặt

Động lực đạt thành tích, là sự thúc đẩy để vượt trội, để đạt được thành công so với một bộ tiêu chuẩn, cố gắng để thành công và lựa chọn những nhiệm vụ đầy thách thức.

"His achievement motivation was evident in his relentless pursuit of excellence."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Students who possess high achievement motivation tend to excel in academics, which is a clear advantage in their future careers.
Những học sinh sở hữu động lực thành tích cao có xu hướng vượt trội trong học tập, điều này là một lợi thế rõ ràng trong sự nghiệp tương lai của họ.
Phủ định
Employees who lack achievement motivation, which is often noticeable in their performance, may not be suitable for leadership roles.
Những nhân viên thiếu động lực thành tích, điều thường thấy rõ trong hiệu suất làm việc của họ, có thể không phù hợp với các vai trò lãnh đạo.
Nghi vấn
Is there a program that specifically targets students whose achievement motivation needs boosting, which would greatly benefit their overall academic performance?
Có chương trình nào nhắm mục tiêu cụ thể đến những học sinh có động lực thành tích cần được thúc đẩy, điều này sẽ mang lại lợi ích to lớn cho kết quả học tập tổng thể của họ không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I had had more achievement motivation in high school; I might have gotten into a better university.
Tôi ước tôi đã có động lực thành tích cao hơn ở trường trung học; có lẽ tôi đã vào được một trường đại học tốt hơn.
Phủ định
If only I didn't lack achievement motivation so much, I would be further along in my career.
Giá mà tôi không thiếu động lực thành tích đến vậy, tôi đã tiến xa hơn trong sự nghiệp của mình rồi.
Nghi vấn
If only someone would show me how to increase my achievement motivation?
Giá mà ai đó chỉ cho tôi cách tăng động lực thành tích của mình?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "achievement motivation".

Giấc mơ Mỹ (The American Dream)

Tại các xã hội phương Tây, đặc biệt là Hoa Kỳ, 'achievement motivation' gắn liền với khái niệm Giấc mơ Mỹ – niềm tin rằng bất cứ ai cũng có thể thành công và thăng tiến xã hội thông qua làm việc chăm chỉ và quyết tâm. Điều này nhấn mạnh giá trị của thành công cá nhân và sự tự lực.

Tư duy phát triển (Growth Mindset)

Trong bối cảnh giáo dục hiện đại, 'achievement motivation' thường được liên hệ với khái niệm 'tư duy phát triển' (growth mindset). Một người có tư duy phát triển tin rằng khả năng của họ có thể được cải thiện thông qua nỗ lực và học hỏi, thúc đẩy mạnh mẽ động lực để đạt được các mục tiêu khó khăn hơn và không sợ thất bại.