(Top Banner Ad)
flaking
B2
Danh từ (Gerund/Present Participle) B2 Tổng quát

flaking

UK: /ˈfleɪkɪŋ/ • US: /ˈfleɪkɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

bong tróc thất hứa không giữ lời
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The action of something coming off in flakes or behaving in an unreliable way.

Vietnamese Meaning

Hành động bong tróc thành từng mảng nhỏ; hoặc hành vi không đáng tin cậy, thất hứa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The flaking paint revealed the layers underneath."

    "Lớp sơn bong tróc để lộ ra các lớp bên dưới."

  • "The flaking skin was a sign of sunburn."

    "Làn da bong tróc là dấu hiệu của cháy nắng."

  • "I'm tired of him flaking on me all the time."

    "Tôi mệt mỏi vì anh ta cứ thất hứa với tôi suốt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun flake mảnh vụn, vảy (tuyết, da); người lơ mơ, người hay hủy hẹn (thông tục)
Verb flake bong ra, tróc ra từng mảnh
Adjective flaky dễ bong tróc, có vảy; lơ mơ, không đáng tin cậy (chỉ người)
Phrasal Verb flake out kiệt sức và ngủ thiếp đi, ngủ gật

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*flak-
Old Norse
flak
Old English
floc
Middle English
flake
Modern English
flake, flaking

Từ Mảnh Vụn Đến Hành Động

Từ nguyên của 'flake' (và sau đó là 'flaking') bắt nguồn từ các ngôn ngữ German cổ, liên quan đến ý tưởng về một 'mảnh phẳng' hoặc 'mảnh vụn'. Ban đầu, nó mô tả những vật thể nhỏ, mỏng tách ra từ một bề mặt lớn hơn, như vảy tuyết hay vảy da. Ngày nay, 'flaking' vẫn giữ ý nghĩa đó nhưng cũng phát triển thêm nghĩa ẩn dụ, chỉ sự thiếu tin cậy hoặc hủy bỏ kế hoạch.

Usage Note

Khi là gerund, nó chỉ hành động bong tróc. Khi ám chỉ hành vi, nó thường mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ việc ai đó thất hứa hoặc không giữ lời hứa, kế hoạch.

Prepositions

on

Ví dụ: 'The paint is flaking on the wall' (Sơn đang bong tróc trên tường). Với nghĩa thất hứa, không dùng giới từ 'on'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + flaking
  • dry dry flaking skin
    (da khô và bong tróc)
  • peeling peeling flaking paint
    (sơn bong tróc lởm chởm)
  • noticeable noticeable flaking
    (sự bong tróc đáng chú ý)
Noun + flaking
  • skin skin flaking
    (da bị bong tróc)
  • paint paint flaking
    (sơn bị bong tróc)
  • cereal cereal flaking
    (sự bong tróc của ngũ cốc (khi chế biến))
Verb + flaking
  • start start flaking
    (bắt đầu bong tróc)
  • prevent prevent flaking
    (ngăn ngừa sự bong tróc)

Idioms

  • to be flaking out

    kiệt sức và ngủ thiếp đi, ngủ gật

    "I was so tired after work that I just flaked out on the couch."

    (Tôi quá mệt sau giờ làm việc nên chỉ kịp nằm vật ra ghế sofa và ngủ thiếp đi.)

  • to be flaking on someone/something

    hủy bỏ kế hoạch đã hẹn, không giữ lời hứa, không đến (gặp ai đó)

    "Don't flake on me again for dinner tonight!"

    (Đừng hủy hẹn ăn tối với tôi nữa nhé!)

  • to be a total flake

    là một người hoàn toàn không đáng tin cậy, hay hủy hẹn

    "He's such a flake, he always cancels plans at the last minute."

    (Anh ta đúng là người không đáng tin, lúc nào cũng hủy kế hoạch vào phút chót.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

flaking

Danh từ (Gerund/Present Participle)
Lật mặt

Hành động bong tróc thành từng mảng nhỏ; hoặc hành vi không đáng tin cậy, thất hứa.

"The flaking paint revealed the layers underneath."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The paint is flaking off the old wall.
Sơn đang bong tróc khỏi bức tường cũ.
Phủ định
Why isn't the paint flaking evenly?
Tại sao sơn không bong tróc đều?
Nghi vấn
What is causing the flaking on the ceiling?
Điều gì gây ra sự bong tróc trên trần nhà?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is going to flake on our plans again.
Anh ấy lại định bùng kèo với chúng ta nữa rồi.
Phủ định
They are not going to flake out at the last minute this time.
Lần này họ sẽ không bỏ ngang vào phút cuối đâu.
Nghi vấn
Are you going to flake on the project deadline?
Bạn có định trễ hạn dự án không?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The paint on the old ship had been flaking for years before they decided to repaint it.
Sơn trên con tàu cũ đã bị bong tróc trong nhiều năm trước khi họ quyết định sơn lại.
Phủ định
The chef hadn't been flaking the fish properly, so the customers complained.
Đầu bếp đã không lạng cá đúng cách, vì vậy khách hàng phàn nàn.
Nghi vấn
Had the skin been flaking because of the new medication she was taking?
Da đã bị bong tróc có phải vì loại thuốc mới mà cô ấy đang dùng không?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The paint on the wall is flaking due to the humidity.
Sơn trên tường đang bị bong tróc do độ ẩm.
Phủ định
He isn't flaking on his responsibilities this time.
Lần này anh ấy không trốn tránh trách nhiệm của mình.
Nghi vấn
Is she flaking off pieces of the old wallpaper?
Cô ấy có đang cạo những mảnh giấy dán tường cũ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "flaking".

Văn hóa hủy hẹn: 'Flaking' và sự thiếu tin cậy

Trong văn hóa phương Tây hiện đại, đặc biệt trong giao tiếp xã hội của giới trẻ, từ 'flaking' (dạng động từ) đã phát triển một nghĩa bóng quan trọng. Nó chỉ hành động hủy bỏ các kế hoạch hoặc lời hứa vào phút chót mà không có lý do chính đáng, khiến người khác phải chờ đợi hoặc thất vọng. Một người 'hay flaking' (a flake) thường bị coi là thiếu tôn trọng hoặc không đáng tin cậy. Điều này phản ánh giá trị đề cao sự đúng hẹn và giữ lời hứa trong các mối quan hệ cá nhân.

Chăm sóc da và vấn đề bong tróc

Theo nghĩa đen, 'flaking' thường dùng để mô tả tình trạng da khô, mất nước, bị bong tróc. Đây là một vấn đề phổ biến trong chăm sóc da, đặc biệt ở khí hậu khô hoặc vào mùa đông. Các sản phẩm dưỡng ẩm, tẩy tế bào chết nhẹ nhàng và chế độ uống nước đầy đủ thường được khuyên dùng để ngăn ngừa và điều trị tình trạng da 'flaking', thể hiện sự quan tâm đến sức khỏe và vẻ đẹp làn da trong văn hóa phương Tây.