flaking
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The action of something coming off in flakes or behaving in an unreliable way.
Vietnamese Meaning
Hành động bong tróc thành từng mảng nhỏ; hoặc hành vi không đáng tin cậy, thất hứa.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The flaking paint revealed the layers underneath."
"Lớp sơn bong tróc để lộ ra các lớp bên dưới."
-
"The flaking skin was a sign of sunburn."
"Làn da bong tróc là dấu hiệu của cháy nắng."
-
"I'm tired of him flaking on me all the time."
"Tôi mệt mỏi vì anh ta cứ thất hứa với tôi suốt."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Khi là gerund, nó chỉ hành động bong tróc. Khi ám chỉ hành vi, nó thường mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ việc ai đó thất hứa hoặc không giữ lời hứa, kế hoạch.
Prepositions
Ví dụ: 'The paint is flaking on the wall' (Sơn đang bong tróc trên tường). Với nghĩa thất hứa, không dùng giới từ 'on'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
dry dry flaking skin (da khô và bong tróc)
-
peeling peeling flaking paint (sơn bong tróc lởm chởm)
-
noticeable noticeable flaking (sự bong tróc đáng chú ý)
-
skin skin flaking (da bị bong tróc)
-
paint paint flaking (sơn bị bong tróc)
-
cereal cereal flaking (sự bong tróc của ngũ cốc (khi chế biến))
-
start start flaking (bắt đầu bong tróc)
-
prevent prevent flaking (ngăn ngừa sự bong tróc)
Idioms
-
to be flaking out
kiệt sức và ngủ thiếp đi, ngủ gật
"I was so tired after work that I just flaked out on the couch."
(Tôi quá mệt sau giờ làm việc nên chỉ kịp nằm vật ra ghế sofa và ngủ thiếp đi.)
-
to be flaking on someone/something
hủy bỏ kế hoạch đã hẹn, không giữ lời hứa, không đến (gặp ai đó)
"Don't flake on me again for dinner tonight!"
(Đừng hủy hẹn ăn tối với tôi nữa nhé!)
-
to be a total flake
là một người hoàn toàn không đáng tin cậy, hay hủy hẹn
"He's such a flake, he always cancels plans at the last minute."
(Anh ta đúng là người không đáng tin, lúc nào cũng hủy kế hoạch vào phút chót.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
flaking
Danh từ (Gerund/Present Participle)Hành động bong tróc thành từng mảng nhỏ; hoặc hành vi không đáng tin cậy, thất hứa.
"The flaking paint revealed the layers underneath."
Grammar Rules
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The paint is flaking off the old wall. |
Sơn đang bong tróc khỏi bức tường cũ. |
| Phủ định | Why isn't the paint flaking evenly? |
Tại sao sơn không bong tróc đều? |
| Nghi vấn | What is causing the flaking on the ceiling? |
Điều gì gây ra sự bong tróc trên trần nhà? |
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He is going to flake on our plans again. |
Anh ấy lại định bùng kèo với chúng ta nữa rồi. |
| Phủ định | They are not going to flake out at the last minute this time. |
Lần này họ sẽ không bỏ ngang vào phút cuối đâu. |
| Nghi vấn | Are you going to flake on the project deadline? |
Bạn có định trễ hạn dự án không? |
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The paint on the old ship had been flaking for years before they decided to repaint it. |
Sơn trên con tàu cũ đã bị bong tróc trong nhiều năm trước khi họ quyết định sơn lại. |
| Phủ định | The chef hadn't been flaking the fish properly, so the customers complained. |
Đầu bếp đã không lạng cá đúng cách, vì vậy khách hàng phàn nàn. |
| Nghi vấn | Had the skin been flaking because of the new medication she was taking? |
Da đã bị bong tróc có phải vì loại thuốc mới mà cô ấy đang dùng không? |
Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The paint on the wall is flaking due to the humidity. |
Sơn trên tường đang bị bong tróc do độ ẩm. |
| Phủ định | He isn't flaking on his responsibilities this time. |
Lần này anh ấy không trốn tránh trách nhiệm của mình. |
| Nghi vấn | Is she flaking off pieces of the old wallpaper? |
Cô ấy có đang cạo những mảnh giấy dán tường cũ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "flaking".
