(Top Banner Ad)
flank guard
B2
noun B2 Quân sự/An ninh

flank guard

Nghĩa tiếng Việt

đội bảo vệ sườn lực lượng bảo vệ sườn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A detachment of soldiers or other security personnel deployed to protect the side (flank) of a larger unit or position from attack.

Vietnamese Meaning

Một đội quân hoặc nhân viên an ninh được triển khai để bảo vệ sườn (flank) của một đơn vị hoặc vị trí lớn hơn khỏi bị tấn công.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The flank guard was crucial in preventing the enemy from outflanking our main force."

    "Đội bảo vệ sườn đóng vai trò quan trọng trong việc ngăn chặn kẻ thù đánh vòng sườn lực lượng chính của chúng ta."

  • "The general ordered a flank guard to be established to prevent any surprise attacks."

    "Vị tướng ra lệnh thiết lập một đội bảo vệ sườn để ngăn chặn mọi cuộc tấn công bất ngờ."

  • "Without a proper flank guard, the column was vulnerable to ambush."

    "Nếu không có đội bảo vệ sườn phù hợp, đoàn quân dễ bị phục kích."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun flank Sườn, hông (của người, động vật, hoặc đội hình quân sự)
Verb flank Bảo vệ sườn; nằm ở sườn; tấn công vào sườn
Noun guard Người bảo vệ, vệ sĩ; sự canh gác, bảo vệ
Verb guard Canh gác, bảo vệ; đề phòng
Verb outflank Đánh bọc sườn, vượt qua sườn (để bao vây đối phương)
Noun guardian Người giám hộ, người bảo vệ

Synonyms

Related Words

Subject Area

Quân sự/An ninh

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*hlankō
Old French
flanc
Middle English
flaunk
English
flank
Proto-Germanic
*wardōną
Old French
garde
Middle English
garde
English
guard
English (Compound)
flank guard

Nguồn gốc của 'flank'

Từ 'flank' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'flanc', nghĩa là 'hông' hoặc 'sườn' của cơ thể. Trong quân sự, nó được sử dụng để chỉ hai bên của một đội hình hoặc vị trí, nơi dễ bị tấn công nhất.

Nguồn gốc của 'guard'

Từ 'guard' xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'garde', có nghĩa là 'sự bảo vệ' hoặc 'người bảo vệ', liên quan đến hành động canh gác và phòng thủ. Nó thể hiện vai trò của việc giám sát và giữ an toàn.

Sự kết hợp của 'flank guard'

'Flank guard' là một thuật ngữ quân sự được hình thành trong tiếng Anh, kết hợp 'flank' (sườn) và 'guard' (canh gác/bảo vệ). Nó mô tả một lực lượng nhỏ được bố trí để bảo vệ hai bên (sườn) của một đội hình quân sự chính khỏi các cuộc tấn công bất ngờ, đảm bảo an toàn cho cuộc hành quân hoặc vị trí.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh quân sự để mô tả một biện pháp phòng thủ nhằm ngăn chặn kẻ thù tấn công vào điểm yếu của một đội hình hoặc vị trí. 'Flank guard' nhấn mạnh vai trò phòng thủ và bảo vệ sườn, trong khi các thuật ngữ khác như 'outpost' có thể có vai trò trinh sát rộng hơn.

Prepositions

on along

'On' thường được sử dụng để chỉ vị trí của đội bảo vệ sườn so với đơn vị chính (ví dụ: 'The flank guard is positioned on the left flank'). 'Along' có thể được sử dụng để mô tả việc bảo vệ một khu vực kéo dài dọc theo sườn (ví dụ: 'The flank guard patrols along the perimeter').

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + flank guard
  • deploy deploy a flank guard
    (triển khai đội hình bảo vệ sườn)
  • provide provide a flank guard
    (cung cấp lực lượng bảo vệ sườn)
  • strengthen strengthen the flank guard
    (tăng cường lực lượng bảo vệ sườn)
  • send send out a flank guard
    (phái một đội hình bảo vệ sườn)
Adjective + flank guard
  • strong a strong flank guard
    (một lực lượng bảo vệ sườn mạnh)
  • exposed an exposed flank guard
    (một lực lượng bảo vệ sườn bị lộ/trống trải)
  • effective an effective flank guard
    (một lực lượng bảo vệ sườn hiệu quả)

Idioms

  • establish a flank guard

    thiết lập một lực lượng bảo vệ sườn (trong quân sự)

    "The commander ordered his troops to establish a flank guard to secure their movement."

    (Chỉ huy ra lệnh cho quân lính thiết lập một lực lượng bảo vệ sườn để đảm bảo an toàn cho cuộc hành quân của họ.)

  • maintain flank guard

    duy trì sự bảo vệ sườn

    "It is crucial to maintain flank guard during a rapid advance."

    (Việc duy trì sự bảo vệ sườn là rất quan trọng trong một cuộc tiến quân nhanh chóng.)

  • act as a flank guard

    đóng vai trò như một lực lượng bảo vệ sườn

    "The light cavalry was instructed to act as a flank guard for the main infantry column."

    (Kỵ binh nhẹ được chỉ thị đóng vai trò như một lực lượng bảo vệ sườn cho đội hình bộ binh chính.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

flank guard

noun
Lật mặt

Một đội quân hoặc nhân viên an ninh được triển khai để bảo vệ sườn (flank) của một đơn vị hoặc vị trí lớn hơn khỏi bị tấn công.

"The flank guard was crucial in preventing the enemy from outflanking our main force."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "flank guard".

Tầm quan trọng trong chiến tranh

'Flank guard' là một khái niệm chiến thuật quân sự cơ bản và cực kỳ quan trọng. Trong lịch sử chiến tranh, việc bảo vệ sườn luôn là yếu tố then chốt để tránh bị đối phương đánh bọc, gây rối loạn đội hình và dẫn đến thất bại. Nhiều trận đánh đã định đoạt bởi khả năng bảo vệ hoặc tấn công sườn hiệu quả.

Áp dụng trong các lĩnh vực khác

Mặc dù là một thuật ngữ quân sự, khái niệm 'bảo vệ sườn' cũng được sử dụng rộng rãi một cách ẩn dụ trong các lĩnh vực khác như kinh doanh, chính trị hoặc thể thao. Nó ám chỉ việc bảo vệ các vị trí yếu kém, các mặt dễ bị tổn thương hoặc các lợi ích phụ trợ để đảm bảo sự ổn định và thành công chung của một kế hoạch hay tổ chức.