flank guard
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A detachment of soldiers or other security personnel deployed to protect the side (flank) of a larger unit or position from attack.
Vietnamese Meaning
Một đội quân hoặc nhân viên an ninh được triển khai để bảo vệ sườn (flank) của một đơn vị hoặc vị trí lớn hơn khỏi bị tấn công.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The flank guard was crucial in preventing the enemy from outflanking our main force."
"Đội bảo vệ sườn đóng vai trò quan trọng trong việc ngăn chặn kẻ thù đánh vòng sườn lực lượng chính của chúng ta."
-
"The general ordered a flank guard to be established to prevent any surprise attacks."
"Vị tướng ra lệnh thiết lập một đội bảo vệ sườn để ngăn chặn mọi cuộc tấn công bất ngờ."
-
"Without a proper flank guard, the column was vulnerable to ambush."
"Nếu không có đội bảo vệ sườn phù hợp, đoàn quân dễ bị phục kích."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | flank | Sườn, hông (của người, động vật, hoặc đội hình quân sự) |
| Verb | flank | Bảo vệ sườn; nằm ở sườn; tấn công vào sườn |
| Noun | guard | Người bảo vệ, vệ sĩ; sự canh gác, bảo vệ |
| Verb | guard | Canh gác, bảo vệ; đề phòng |
| Verb | outflank | Đánh bọc sườn, vượt qua sườn (để bao vây đối phương) |
| Noun | guardian | Người giám hộ, người bảo vệ |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh quân sự để mô tả một biện pháp phòng thủ nhằm ngăn chặn kẻ thù tấn công vào điểm yếu của một đội hình hoặc vị trí. 'Flank guard' nhấn mạnh vai trò phòng thủ và bảo vệ sườn, trong khi các thuật ngữ khác như 'outpost' có thể có vai trò trinh sát rộng hơn.
Prepositions
'On' thường được sử dụng để chỉ vị trí của đội bảo vệ sườn so với đơn vị chính (ví dụ: 'The flank guard is positioned on the left flank'). 'Along' có thể được sử dụng để mô tả việc bảo vệ một khu vực kéo dài dọc theo sườn (ví dụ: 'The flank guard patrols along the perimeter').
Collocations (Từ đi kèm)
-
deploy deploy a flank guard (triển khai đội hình bảo vệ sườn)
-
provide provide a flank guard (cung cấp lực lượng bảo vệ sườn)
-
strengthen strengthen the flank guard (tăng cường lực lượng bảo vệ sườn)
-
send send out a flank guard (phái một đội hình bảo vệ sườn)
-
strong a strong flank guard (một lực lượng bảo vệ sườn mạnh)
-
exposed an exposed flank guard (một lực lượng bảo vệ sườn bị lộ/trống trải)
-
effective an effective flank guard (một lực lượng bảo vệ sườn hiệu quả)
Idioms
-
establish a flank guard
thiết lập một lực lượng bảo vệ sườn (trong quân sự)
"The commander ordered his troops to establish a flank guard to secure their movement."
(Chỉ huy ra lệnh cho quân lính thiết lập một lực lượng bảo vệ sườn để đảm bảo an toàn cho cuộc hành quân của họ.)
-
maintain flank guard
duy trì sự bảo vệ sườn
"It is crucial to maintain flank guard during a rapid advance."
(Việc duy trì sự bảo vệ sườn là rất quan trọng trong một cuộc tiến quân nhanh chóng.)
-
act as a flank guard
đóng vai trò như một lực lượng bảo vệ sườn
"The light cavalry was instructed to act as a flank guard for the main infantry column."
(Kỵ binh nhẹ được chỉ thị đóng vai trò như một lực lượng bảo vệ sườn cho đội hình bộ binh chính.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
flank guard
nounMột đội quân hoặc nhân viên an ninh được triển khai để bảo vệ sườn (flank) của một đơn vị hoặc vị trí lớn hơn khỏi bị tấn công.
"The flank guard was crucial in preventing the enemy from outflanking our main force."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "flank guard".
