flat abdomen
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Vùng bụng phẳng, mịn màng và không có mỡ thừa hoặc bị đầy hơi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Many people strive to achieve a flat abdomen through diet and exercise."
"Nhiều người cố gắng đạt được một vùng bụng phẳng thông qua chế độ ăn uống và tập luyện."
-
"She worked hard at the gym to get a flat abdomen before her vacation."
"Cô ấy đã tập luyện chăm chỉ ở phòng gym để có một vùng bụng phẳng trước kỳ nghỉ của mình."
-
"A flat abdomen can be a sign of good physical health."
"Một vùng bụng phẳng có thể là dấu hiệu của sức khỏe thể chất tốt."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'flat abdomen' thường được sử dụng trong bối cảnh sức khỏe, thể hình và thẩm mỹ. Nó mô tả một vùng bụng có bề mặt tương đối bằng phẳng, không nhô ra hoặc phình to do tích tụ mỡ hoặc đầy hơi. So với 'belly fat' (mỡ bụng) mang ý nghĩa tiêu cực, 'flat abdomen' mang ý nghĩa tích cực, biểu thị một mục tiêu hoặc kết quả của việc tập luyện và ăn uống lành mạnh.
Collocations (Từ đi kèm)
-
achieve achieve a flat abdomen (Đạt được vòng bụng phẳng)
-
maintain maintain a flat abdomen (Duy trì vòng bụng phẳng)
-
sculpt sculpt a flat abdomen (Điêu khắc vòng bụng phẳng (tập luyện để có bụng săn chắc, định hình))
-
tone tone a flat abdomen (Làm săn chắc vòng bụng phẳng)
-
desire desire a flat abdomen (Mong muốn có vòng bụng phẳng)
-
work towards work towards a flat abdomen (Nỗ lực để có vòng bụng phẳng)
-
a strong, a strong, flat abdomen (Một vòng bụng phẳng và khỏe mạnh)
-
a toned, a toned, flat abdomen (Một vòng bụng phẳng và săn chắc)
-
a desired, a desired, flat abdomen (Một vòng bụng phẳng đáng mơ ước)
Idioms
-
The quest for a flat abdomen
Hành trình/Sự theo đuổi để có vòng bụng phẳng
"Many people embark on a lifelong quest for a flat abdomen through diet and exercise."
(Nhiều người dấn thân vào hành trình dài theo đuổi vòng bụng phẳng thông qua chế độ ăn kiêng và tập thể dục.)
-
A washboard flat abdomen
Vòng bụng phẳng và săn chắc như bàn giặt (ám chỉ có múi rõ)
"He worked tirelessly in the gym to achieve a washboard flat abdomen."
(Anh ấy đã tập luyện không ngừng nghỉ trong phòng gym để có được vòng bụng phẳng như bàn giặt.)
-
To maintain a flat abdomen
Để duy trì vòng bụng phẳng
"Regular exercise and a healthy diet are crucial to maintain a flat abdomen."
(Tập thể dục đều đặn và chế độ ăn uống lành mạnh rất quan trọng để duy trì vòng bụng phẳng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
flat abdomen
noun phraseVùng bụng phẳng, mịn màng và không có mỡ thừa hoặc bị đầy hơi.
"Many people strive to achieve a flat abdomen through diet and exercise."
Grammar Rules
Rule: Verbs (Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She works out every day to maintain a flat abdomen. |
Cô ấy tập thể dục mỗi ngày để duy trì một vòng bụng phẳng. |
| Phủ định | He doesn't have a flat abdomen because he never exercises. |
Anh ấy không có một vòng bụng phẳng vì anh ấy không bao giờ tập thể dục. |
| Nghi vấn | Does he want a flat abdomen? |
Anh ấy có muốn một vòng bụng phẳng không? |
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If she had done more core exercises, she would have had a flatter abdomen. |
Nếu cô ấy đã tập nhiều bài tập cơ bụng hơn, cô ấy đã có một vòng bụng phẳng hơn. |
| Phủ định | If he hadn't eaten so much junk food, he might not have had a less flat abdomen. |
Nếu anh ấy không ăn quá nhiều đồ ăn vặt, có lẽ anh ấy đã không có một vòng bụng bớt phẳng hơn. |
| Nghi vấn | Would she have felt more confident if she had a flatter abdomen? |
Liệu cô ấy có cảm thấy tự tin hơn nếu cô ấy có một vòng bụng phẳng hơn không? |
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She maintains a flat abdomen through regular exercise and a balanced diet. |
Cô ấy duy trì một vòng bụng phẳng nhờ tập thể dục thường xuyên và chế độ ăn uống cân bằng. |
| Phủ định | Never before had I seen such a flat abdomen on someone who doesn't exercise. |
Chưa bao giờ tôi thấy một vòng bụng phẳng như vậy ở một người không tập thể dục. |
| Nghi vấn | Should you desire a flat abdomen, you must commit to a rigorous fitness routine. |
Nếu bạn mong muốn có một vòng bụng phẳng, bạn phải cam kết thực hiện một chế độ tập luyện nghiêm ngặt. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "flat abdomen".
