(Top Banner Ad)
flat abdomen
B1
noun phrase B1 Sức khỏe & Thể hình

flat abdomen

UK: /flæt ˈæbdəmən/ • US: /flæt æbˈdoʊmən/

Nghĩa tiếng Việt

bụng phẳng bụng thon gọn
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A stomach area that appears smooth and without excessive fat or bloating.

Vietnamese Meaning

Vùng bụng phẳng, mịn màng và không có mỡ thừa hoặc bị đầy hơi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many people strive to achieve a flat abdomen through diet and exercise."

    "Nhiều người cố gắng đạt được một vùng bụng phẳng thông qua chế độ ăn uống và tập luyện."

  • "She worked hard at the gym to get a flat abdomen before her vacation."

    "Cô ấy đã tập luyện chăm chỉ ở phòng gym để có một vùng bụng phẳng trước kỳ nghỉ của mình."

  • "A flat abdomen can be a sign of good physical health."

    "Một vùng bụng phẳng có thể là dấu hiệu của sức khỏe thể chất tốt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective flat Bằng phẳng, không gồ ghề
Noun flatness Sự bằng phẳng
Verb flatten Làm phẳng, làm bẹt
Adjective abdominal Thuộc về bụng
Noun abdominals Cơ bụng (thường dùng ở dạng số nhiều để chỉ các cơ bụng)

Synonyms

toned stomach (bụng săn chắc)washboard abs (bụng 6 múi)

Antonyms

protruding abdomen (bụng phệ)potbelly (bụng bia)

Related Words

Subject Area

Sức khỏe & Thể hình

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*plat-
Proto-Germanic
*flataz
Old Norse
flatr
Latin
abdomen
English (Modern)
flat abdomen (combination)

Nguồn gốc của 'flat abdomen'

Cụm từ 'flat abdomen' là sự kết hợp của hai từ có nguồn gốc riêng biệt. 'Flat' (phẳng) có nguồn gốc từ các ngôn ngữ German cổ, mang ý nghĩa 'bằng phẳng, trải rộng'. 'Abdomen' (bụng) đến từ tiếng Latin cổ 'abdomen', nghĩa là 'bụng, khoang bụng'. Khi kết hợp lại, chúng tạo thành một cụm từ mô tả một vòng bụng phẳng và săn chắc, thường là mục tiêu về thẩm mỹ và sức khỏe trong tiếng Anh hiện đại.

Usage Note

Cụm từ 'flat abdomen' thường được sử dụng trong bối cảnh sức khỏe, thể hình và thẩm mỹ. Nó mô tả một vùng bụng có bề mặt tương đối bằng phẳng, không nhô ra hoặc phình to do tích tụ mỡ hoặc đầy hơi. So với 'belly fat' (mỡ bụng) mang ý nghĩa tiêu cực, 'flat abdomen' mang ý nghĩa tích cực, biểu thị một mục tiêu hoặc kết quả của việc tập luyện và ăn uống lành mạnh.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + flat abdomen
  • achieve achieve a flat abdomen
    (Đạt được vòng bụng phẳng)
  • maintain maintain a flat abdomen
    (Duy trì vòng bụng phẳng)
  • sculpt sculpt a flat abdomen
    (Điêu khắc vòng bụng phẳng (tập luyện để có bụng săn chắc, định hình))
  • tone tone a flat abdomen
    (Làm săn chắc vòng bụng phẳng)
  • desire desire a flat abdomen
    (Mong muốn có vòng bụng phẳng)
  • work towards work towards a flat abdomen
    (Nỗ lực để có vòng bụng phẳng)
Tính từ + flat abdomen
  • a strong, a strong, flat abdomen
    (Một vòng bụng phẳng và khỏe mạnh)
  • a toned, a toned, flat abdomen
    (Một vòng bụng phẳng và săn chắc)
  • a desired, a desired, flat abdomen
    (Một vòng bụng phẳng đáng mơ ước)

Idioms

  • The quest for a flat abdomen

    Hành trình/Sự theo đuổi để có vòng bụng phẳng

    "Many people embark on a lifelong quest for a flat abdomen through diet and exercise."

    (Nhiều người dấn thân vào hành trình dài theo đuổi vòng bụng phẳng thông qua chế độ ăn kiêng và tập thể dục.)

  • A washboard flat abdomen

    Vòng bụng phẳng và săn chắc như bàn giặt (ám chỉ có múi rõ)

    "He worked tirelessly in the gym to achieve a washboard flat abdomen."

    (Anh ấy đã tập luyện không ngừng nghỉ trong phòng gym để có được vòng bụng phẳng như bàn giặt.)

  • To maintain a flat abdomen

    Để duy trì vòng bụng phẳng

    "Regular exercise and a healthy diet are crucial to maintain a flat abdomen."

    (Tập thể dục đều đặn và chế độ ăn uống lành mạnh rất quan trọng để duy trì vòng bụng phẳng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

flat abdomen

noun phrase
Lật mặt

Vùng bụng phẳng, mịn màng và không có mỡ thừa hoặc bị đầy hơi.

"Many people strive to achieve a flat abdomen through diet and exercise."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She works out every day to maintain a flat abdomen.
Cô ấy tập thể dục mỗi ngày để duy trì một vòng bụng phẳng.
Phủ định
He doesn't have a flat abdomen because he never exercises.
Anh ấy không có một vòng bụng phẳng vì anh ấy không bao giờ tập thể dục.
Nghi vấn
Does he want a flat abdomen?
Anh ấy có muốn một vòng bụng phẳng không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she had done more core exercises, she would have had a flatter abdomen.
Nếu cô ấy đã tập nhiều bài tập cơ bụng hơn, cô ấy đã có một vòng bụng phẳng hơn.
Phủ định
If he hadn't eaten so much junk food, he might not have had a less flat abdomen.
Nếu anh ấy không ăn quá nhiều đồ ăn vặt, có lẽ anh ấy đã không có một vòng bụng bớt phẳng hơn.
Nghi vấn
Would she have felt more confident if she had a flatter abdomen?
Liệu cô ấy có cảm thấy tự tin hơn nếu cô ấy có một vòng bụng phẳng hơn không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She maintains a flat abdomen through regular exercise and a balanced diet.
Cô ấy duy trì một vòng bụng phẳng nhờ tập thể dục thường xuyên và chế độ ăn uống cân bằng.
Phủ định
Never before had I seen such a flat abdomen on someone who doesn't exercise.
Chưa bao giờ tôi thấy một vòng bụng phẳng như vậy ở một người không tập thể dục.
Nghi vấn
Should you desire a flat abdomen, you must commit to a rigorous fitness routine.
Nếu bạn mong muốn có một vòng bụng phẳng, bạn phải cam kết thực hiện một chế độ tập luyện nghiêm ngặt.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "flat abdomen".

Chuẩn mực sắc đẹp và sức khỏe

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây và ngày càng phổ biến trên toàn cầu, đặc biệt là trong truyền thông và mạng xã hội, một vòng bụng phẳng thường được coi là biểu tượng của vẻ đẹp, sự khỏe mạnh và một lối sống năng động. Nó thường là mục tiêu hàng đầu trong các chương trình tập luyện và chế độ ăn kiêng.

Ảnh hưởng của ngành công nghiệp thể hình

Ngành công nghiệp thể hình và làm đẹp đã thúc đẩy mạnh mẽ hình ảnh 'vòng bụng phẳng' như một mục tiêu lý tưởng. Có vô số sản phẩm, khóa học tập luyện và chế độ ăn kiêng được thiết kế để giúp mọi người đạt được hoặc duy trì một vòng bụng phẳng, cho thấy tầm quan trọng của nó trong văn hóa tiêu dùng hiện đại.