(Top Banner Ad)
flattered
B2
Adjective B2 Giao tiếp xã hội, Cảm xúc

flattered

UK: /ˈflætəd/ • US: /ˈflætərd/

Nghĩa tiếng Việt

hãnh diện vui mừng mát lòng mát dạ được tâng bốc vinh dự
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Pleased and honored.

Vietnamese Meaning

Cảm thấy vui sướng, hãnh diện và được đánh giá cao.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I was flattered by all the attention she was giving me."

    "Tôi cảm thấy rất vui vì tất cả sự quan tâm mà cô ấy dành cho tôi."

  • "She was flattered that he remembered her birthday."

    "Cô ấy cảm thấy rất vui vì anh ấy nhớ ngày sinh nhật của cô."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb flatter nịnh nọt, tâng bốc; làm cho ai đó cảm thấy vinh dự
Noun flattery sự nịnh hót, lời nịnh hót
Noun flatterer người nịnh hót, kẻ nịnh bợ
Adjective flattering có tính nịnh hót, tâng bốc; làm cho ai đó trông đẹp hơn, cảm thấy vinh dự

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp xã hội, Cảm xúc

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
flater
Middle English
flatere
English
flatter
English
flattered

Gốc rễ từ hành động 'vuốt ve'

Từ 'flatter' (dạng gốc của 'flattered') xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'flater', mang nghĩa 'vuốt ve, âu yếm' hoặc 'khen ngợi một cách nịnh hót'. Dần dần, nghĩa 'ca ngợi một cách thái quá hoặc không chân thành để làm hài lòng ai đó' trở nên phổ biến. Khi bạn 'flattered', bạn cảm thấy vui vẻ hoặc vinh dự vì được khen ngợi, chú ý hoặc được đối xử đặc biệt, dù lời khen đó có thể không hoàn toàn chân thật.

Usage Note

Diễn tả cảm giác vui vẻ và tự hào khi nhận được lời khen ngợi, sự quan tâm hoặc ưu ái. Thường mang sắc thái tích cực, thể hiện sự khiêm tốn và biết ơn.

Prepositions

by to with

'Flattered by' dùng để diễn tả ai đó cảm thấy vui vì điều gì đó đã xảy ra hoặc ai đó đã làm. 'Flattered to' dùng để diễn tả ai đó vui vì được làm gì đó. 'Flattered with' (ít phổ biến hơn) dùng để diễn tả vui vì được ban cho, được tặng cho cái gì.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + flattered
  • deeply deeply flattered
    (vô cùng vinh dự/cảm kích)
  • genuinely genuinely flattered
    (thực sự cảm thấy vinh dự)
  • truly truly flattered
    (thật sự cảm thấy vinh dự)
  • very very flattered
    (rất vinh dự)
  • quite quite flattered
    (khá vinh dự)
  • slightly slightly flattered
    (hơi vinh dự)
  • immensely immensely flattered
    (cực kỳ vinh dự)
Verb + flattered
  • feel feel flattered
    (cảm thấy vinh dự/được tâng bốc)
  • be be flattered
    (được tâng bốc, được khen ngợi, cảm thấy vinh dự)
  • get get flattered
    (bị tâng bốc, cảm thấy vinh dự (thường mang sắc thái bất ngờ))
Flattered + Preposition
  • by flattered by someone/something
    (cảm thấy vinh dự bởi ai đó/điều gì đó)
  • that flattered that...
    (cảm thấy vinh dự rằng...)

Idioms

  • I'm flattered

    Tôi rất vinh dự/cảm kích.

    "You think I can sing professionally? I'm flattered, but I'm not that good."

    (Bạn nghĩ tôi có thể hát chuyên nghiệp ư? Tôi rất vinh dự, nhưng tôi không giỏi đến vậy.)

  • Don't flatter yourself

    Đừng tự luyến/Đừng tự tâng bốc mình.

    "He kept looking at me, I think he's interested. - Don't flatter yourself, he was looking at the TV behind you."

    (Anh ấy cứ nhìn tôi, tôi nghĩ anh ấy có vẻ thích tôi. - Đừng tự tâng bốc mình, anh ấy đang nhìn cái TV đằng sau bạn đấy.)

  • To be flattered by comparison

    Được tôn lên/được trông tốt hơn nhờ so sánh.

    "The new building is quite ugly, but it's flattered by comparison with the old abandoned factory next to it."

    (Tòa nhà mới khá xấu xí, nhưng nó trông có vẻ đẹp hơn khi so sánh với nhà máy cũ bị bỏ hoang cạnh nó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

flattered

Adjective
Lật mặt

Cảm thấy vui sướng, hãnh diện và được đánh giá cao.

"I was flattered by all the attention she was giving me."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because she praised my cooking, I felt flattered.
Bởi vì cô ấy khen tài nấu ăn của tôi, tôi cảm thấy được tâng bốc.
Phủ định
Although he tried to flatter me, I wasn't fooled by his words.
Mặc dù anh ấy cố gắng tâng bốc tôi, tôi không bị lừa bởi lời nói của anh ấy.
Nghi vấn
If I tell you that you're brilliant, will you be flattered?
Nếu tôi nói với bạn rằng bạn rất xuất sắc, bạn có cảm thấy được tâng bốc không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "flattered".

Lời khen và sự chân thành

Trong văn hóa phương Tây, 'flattery' (lời nịnh hót) thường được nhìn nhận một cách thận trọng. Mặc dù được 'flattered' (cảm thấy vinh dự vì lời khen) là điều dễ chịu, nhưng nếu lời khen không chân thành hoặc quá mức, nó có thể bị coi là thao túng hoặc không đáng tin cậy. Điều quan trọng là sự cân bằng giữa việc thể hiện sự đánh giá cao và duy trì sự chân thật trong giao tiếp xã hội.

Biểu hiện cảm xúc xã hội

Cụm từ 'I'm flattered' là một phản ứng xã hội phổ biến khi nhận được lời khen hoặc lời mời tử tế. Nó giúp thể hiện sự biết ơn và khiêm tốn, đồng thời thừa nhận sự đánh giá của người khác mà không tỏ ra kiêu ngạo. Việc sử dụng đúng cách có thể củng cố các mối quan hệ xã hội và thể hiện sự tôn trọng lẫn nhau.