flattered
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Pleased and honored.
Vietnamese Meaning
Cảm thấy vui sướng, hãnh diện và được đánh giá cao.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I was flattered by all the attention she was giving me."
"Tôi cảm thấy rất vui vì tất cả sự quan tâm mà cô ấy dành cho tôi."
-
"She was flattered that he remembered her birthday."
"Cô ấy cảm thấy rất vui vì anh ấy nhớ ngày sinh nhật của cô."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | flatter | nịnh nọt, tâng bốc; làm cho ai đó cảm thấy vinh dự |
| Noun | flattery | sự nịnh hót, lời nịnh hót |
| Noun | flatterer | người nịnh hót, kẻ nịnh bợ |
| Adjective | flattering | có tính nịnh hót, tâng bốc; làm cho ai đó trông đẹp hơn, cảm thấy vinh dự |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Diễn tả cảm giác vui vẻ và tự hào khi nhận được lời khen ngợi, sự quan tâm hoặc ưu ái. Thường mang sắc thái tích cực, thể hiện sự khiêm tốn và biết ơn.
Prepositions
'Flattered by' dùng để diễn tả ai đó cảm thấy vui vì điều gì đó đã xảy ra hoặc ai đó đã làm. 'Flattered to' dùng để diễn tả ai đó vui vì được làm gì đó. 'Flattered with' (ít phổ biến hơn) dùng để diễn tả vui vì được ban cho, được tặng cho cái gì.
Collocations (Từ đi kèm)
-
deeply deeply flattered (vô cùng vinh dự/cảm kích)
-
genuinely genuinely flattered (thực sự cảm thấy vinh dự)
-
truly truly flattered (thật sự cảm thấy vinh dự)
-
very very flattered (rất vinh dự)
-
quite quite flattered (khá vinh dự)
-
slightly slightly flattered (hơi vinh dự)
-
immensely immensely flattered (cực kỳ vinh dự)
-
feel feel flattered (cảm thấy vinh dự/được tâng bốc)
-
be be flattered (được tâng bốc, được khen ngợi, cảm thấy vinh dự)
-
get get flattered (bị tâng bốc, cảm thấy vinh dự (thường mang sắc thái bất ngờ))
-
by flattered by someone/something (cảm thấy vinh dự bởi ai đó/điều gì đó)
-
that flattered that... (cảm thấy vinh dự rằng...)
Idioms
-
I'm flattered
Tôi rất vinh dự/cảm kích.
"You think I can sing professionally? I'm flattered, but I'm not that good."
(Bạn nghĩ tôi có thể hát chuyên nghiệp ư? Tôi rất vinh dự, nhưng tôi không giỏi đến vậy.)
-
Don't flatter yourself
Đừng tự luyến/Đừng tự tâng bốc mình.
"He kept looking at me, I think he's interested. - Don't flatter yourself, he was looking at the TV behind you."
(Anh ấy cứ nhìn tôi, tôi nghĩ anh ấy có vẻ thích tôi. - Đừng tự tâng bốc mình, anh ấy đang nhìn cái TV đằng sau bạn đấy.)
-
To be flattered by comparison
Được tôn lên/được trông tốt hơn nhờ so sánh.
"The new building is quite ugly, but it's flattered by comparison with the old abandoned factory next to it."
(Tòa nhà mới khá xấu xí, nhưng nó trông có vẻ đẹp hơn khi so sánh với nhà máy cũ bị bỏ hoang cạnh nó.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
flattered
AdjectiveCảm thấy vui sướng, hãnh diện và được đánh giá cao.
"I was flattered by all the attention she was giving me."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Because she praised my cooking, I felt flattered. |
Bởi vì cô ấy khen tài nấu ăn của tôi, tôi cảm thấy được tâng bốc. |
| Phủ định | Although he tried to flatter me, I wasn't fooled by his words. |
Mặc dù anh ấy cố gắng tâng bốc tôi, tôi không bị lừa bởi lời nói của anh ấy. |
| Nghi vấn | If I tell you that you're brilliant, will you be flattered? |
Nếu tôi nói với bạn rằng bạn rất xuất sắc, bạn có cảm thấy được tâng bốc không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "flattered".
