(Top Banner Ad)
flawed example
B2
tính từ B2 Chung

flawed example

UK: /flɔːd/ • US: /flɔːd/

Nghĩa tiếng Việt

ví dụ sai sót ví dụ có lỗi ví dụ không hoàn hảo
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Containing a defect or imperfection; imperfect.

Vietnamese Meaning

Chứa một khuyết điểm hoặc sự không hoàn hảo; không hoàn hảo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The system was flawed from the beginning."

    "Hệ thống đã có sai sót ngay từ đầu."

  • "His argument was based on a flawed example and therefore invalid."

    "Lập luận của anh ấy dựa trên một ví dụ sai sót và do đó không hợp lệ."

  • "The presentation contained several flawed examples which undermined its credibility."

    "Bài thuyết trình chứa một vài ví dụ sai sót làm suy yếu tính xác thực của nó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun flaw Lỗi, khuyết điểm, vết nứt
Adjective flawless Không tì vết, hoàn hảo
Verb flaw Làm hỏng, làm khuyết điểm
Noun exemplification Sự minh họa, sự nêu gương
Verb exemplify Minh họa, làm ví dụ, nêu gương
Adjective exemplary Gương mẫu, kiểu mẫu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
exemplum
Old French
exemple
Middle English
exemple
English (13th C)
example
Old Norse
flá
Old Norse
flaw (n.)
English (14th C)
flaw (n.)
English (16th C)
flawed (adj.)
English (Modern)
flawed example

Nguồn gốc của 'flawed'

Từ 'flawed' (có khuyết điểm) bắt nguồn từ từ 'flaw' (khiếm khuyết, lỗi). 'Flaw' lại có gốc từ tiếng Na Uy cổ 'flá' (nghĩa là 'lột da' hoặc 'bóc vỏ'), dần dần phát triển thành nghĩa 'vết nứt, khuyết điểm'. Từ 'flawed' dưới dạng tính từ xuất hiện trong tiếng Anh từ thế kỷ 16.

Nguồn gốc của 'example'

Từ 'example' (ví dụ) có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'exemplum', mang nghĩa 'một mẫu vật, tiền lệ, lời cảnh báo, hoặc khuôn mẫu'. Nó đi vào tiếng Pháp cổ dưới dạng 'exemple' và sau đó vào tiếng Anh trung đại, giữ nguyên nghĩa là một thứ để minh họa hoặc học hỏi.

Sự kết hợp 'flawed example'

Khi 'flawed' (có khuyết điểm) kết hợp với 'example' (ví dụ), cụm từ 'flawed example' miêu tả một ví dụ không hoàn hảo, có sai sót, hoặc không chính xác để minh họa một điểm nào đó. Cụm từ này thường được dùng trong bối cảnh học thuật hoặc phân tích để chỉ ra sự thiếu sót trong lập luận hoặc minh chứng.

Usage Note

Tính từ 'flawed' nhấn mạnh sự tồn tại của những sai sót, khuyết điểm làm giảm giá trị hoặc tính hiệu quả của một thứ gì đó. Nó thường được dùng để miêu tả đồ vật, hệ thống, lập luận, hoặc nhân vật. So sánh với 'imperfect', 'flawed' mang sắc thái mạnh hơn, chỉ ra lỗi nghiêm trọng hơn. Ví dụ, một viên kim cương 'flawed' sẽ có những vết nứt hoặc tì vết đáng kể.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + flawed example
  • present present a flawed example
    (đưa ra một ví dụ có sai sót)
  • provide provide a flawed example
    (cung cấp một ví dụ không hoàn hảo)
  • cite cite a flawed example
    (trích dẫn một ví dụ không đúng)
  • analyze analyze a flawed example
    (phân tích một ví dụ có sai sót)
  • avoid avoid using a flawed example
    (tránh dùng một ví dụ sai lệch)
Adjective + flawed example
  • a clear a clear flawed example
    (một ví dụ rõ ràng có sai sót)
  • a classic a classic flawed example
    (một ví dụ điển hình có sai sót)
  • a prime a prime flawed example
    (một ví dụ chủ yếu có sai sót)
  • a glaring a glaring flawed example
    (một ví dụ sai sót rõ ràng)
  • a poor a poor flawed example
    (một ví dụ kém chất lượng có sai sót)

Idioms

  • To serve as a flawed example

    Đóng vai trò là một ví dụ sai sót/không hoàn hảo (thường để chỉ ra điều gì đó không nên làm theo)

    "His management style serves as a flawed example of how to lead a team."

    (Phong cách quản lý của anh ấy là một ví dụ sai sót về cách lãnh đạo một đội.)

  • A classic flawed example

    Một ví dụ điển hình có sai sót (dùng để nhấn mạnh một trường hợp cụ thể có lỗi rõ ràng)

    "The outdated study they cited is a classic flawed example of relying on old data."

    (Nghiên cứu lỗi thời mà họ trích dẫn là một ví dụ điển hình có sai sót về việc dựa vào dữ liệu cũ.)

  • To highlight a flawed example

    Nhấn mạnh một ví dụ có sai sót (thường trong ngữ cảnh phân tích, phê bình)

    "The reviewer's job is to highlight any flawed examples in the research paper."

    (Nhiệm vụ của người đánh giá là nhấn mạnh bất kỳ ví dụ sai sót nào trong bài nghiên cứu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

flawed example

tính từ
Lật mặt

Chứa một khuyết điểm hoặc sự không hoàn hảo; không hoàn hảo.

"The system was flawed from the beginning."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This flawed example is less convincing than the original.
Ví dụ có lỗi này ít thuyết phục hơn so với bản gốc.
Phủ định
That explanation isn't as flawed as the one he gave last week.
Lời giải thích đó không có nhiều lỗi như lời giải thích anh ấy đưa ra tuần trước.
Nghi vấn
Is this flawed example the least accurate of all?
Có phải ví dụ có lỗi này là kém chính xác nhất trong tất cả các ví dụ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "flawed example".

Tư duy phản biện và Đánh giá ngang hàng

Trong các nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong học thuật và khoa học, khả năng nhận diện và chỉ ra 'flawed example' (ví dụ có sai sót) là một kỹ năng tư duy phản biện cốt lõi. 'Peer review' (đánh giá ngang hàng) là một quy trình chuẩn, nơi các chuyên gia phân tích công trình của đồng nghiệp để tìm ra và sửa chữa những 'flawed example' trong lập luận hoặc phương pháp.

Học hỏi từ sai lầm

Khái niệm 'learning from mistakes' (học hỏi từ sai lầm) rất được coi trọng. Khi một 'flawed example' được nhận diện, đó không chỉ là việc chỉ trích mà còn là cơ hội để hiểu rõ hơn về nguyên nhân thất bại, từ đó cải thiện và phát triển. Điều này khuyến khích sự trung thực trí tuệ và sự cởi mở trong việc thừa nhận và khắc phục các điểm yếu.