flax seeds
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Hạt lanh, hạt của cây lanh, được sử dụng làm thực phẩm và là nguồn cung cấp dầu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She adds flax seeds to her oatmeal every morning."
"Cô ấy thêm hạt lanh vào bột yến mạch của mình mỗi sáng."
-
"Flax seeds are a good source of fiber."
"Hạt lanh là một nguồn cung cấp chất xơ tốt."
-
"You can add flax seeds to smoothies or baked goods."
"Bạn có thể thêm hạt lanh vào sinh tố hoặc các loại bánh nướng."
-
"Some people take flax seeds for their anti-inflammatory properties."
"Một số người dùng hạt lanh vì đặc tính chống viêm của chúng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | flax | Cây lanh; sợi lanh |
| Noun | flaxseed | Hạt lanh (dạng số ít hoặc không đếm được) |
| Noun | flaxseed oil | Dầu hạt lanh |
| Adjective | flaxen | Màu vàng nhạt, vàng rơm (như màu tóc hoặc sợi lanh) |
| Noun | seedling | Cây non, cây con |
| Adjective | seeded | Có hạt; được gieo hạt |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Hạt lanh được biết đến với hàm lượng omega-3, chất xơ và lignans cao. Chúng thường được thêm vào ngũ cốc, sữa chua, sinh tố hoặc dùng để nướng bánh. 'Flax seeds' luôn ở dạng số nhiều vì đề cập đến hạt lanh nói chung. Cần phân biệt với 'linseed', thường được dùng để chỉ hạt lanh được sử dụng để chiết xuất dầu công nghiệp hơn là để ăn.
Prepositions
* **with:** Dùng để chỉ thành phần đi kèm (e.g., 'bread made with flax seeds'). * **in:** Dùng để chỉ sự hiện diện bên trong (e.g., 'flax seeds in a smoothie'). * **for:** Dùng để chỉ mục đích sử dụng (e.g., 'flax seeds for omega-3').
Collocations (Từ đi kèm)
-
ground ground flax seeds (hạt lanh xay)
-
whole whole flax seeds (hạt lanh nguyên hạt)
-
organic organic flax seeds (hạt lanh hữu cơ)
-
golden golden flax seeds (hạt lanh vàng)
-
add add flax seeds (thêm hạt lanh)
-
sprinkle sprinkle flax seeds (rắc hạt lanh)
-
consume consume flax seeds (tiêu thụ hạt lanh)
-
grind grind flax seeds (xay hạt lanh)
-
benefits of benefits of flax seeds (lợi ích của hạt lanh)
-
source of source of flax seeds (nguồn hạt lanh)
-
flax seeds oil flax seeds oil (dầu hạt lanh)
Idioms
-
Flax seeds are a nutritional powerhouse.
Hạt lanh là một nguồn dinh dưỡng dồi dào/một kho dinh dưỡng.
"Many people consider flax seeds to be a nutritional powerhouse due to their high fiber and omega-3 content."
(Nhiều người coi hạt lanh là một kho dinh dưỡng nhờ hàm lượng chất xơ và omega-3 cao.)
-
Grind flax seeds for better absorption.
Xay hạt lanh để hấp thu tốt hơn.
"It's often recommended to grind flax seeds just before consumption to maximize their health benefits."
(Người ta thường khuyên nên xay hạt lanh ngay trước khi ăn để tối đa hóa lợi ích sức khỏe của chúng.)
-
Sprinkle flax seeds on everything.
Rắc hạt lanh lên mọi thứ (ý nói sử dụng rộng rãi, thường xuyên).
"My nutritionist told me to sprinkle flax seeds on everything – my oatmeal, yogurt, and salads."
(Chuyên gia dinh dưỡng của tôi bảo tôi hãy rắc hạt lanh lên mọi thứ – bột yến mạch, sữa chua và salad của tôi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
flax seeds
nounHạt lanh, hạt của cây lanh, được sử dụng làm thực phẩm và là nguồn cung cấp dầu.
"She adds flax seeds to her oatmeal every morning."
Grammar Rules
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Eating flax seeds daily is beneficial for your health. |
Ăn hạt lanh hàng ngày có lợi cho sức khỏe của bạn. |
| Phủ định | I don't mind adding flax seeds to my smoothie. |
Tôi không ngại thêm hạt lanh vào sinh tố của mình. |
| Nghi vấn | Is sprinkling flax seeds on your cereal a good way to start the day? |
Rắc hạt lanh lên ngũ cốc có phải là một cách tốt để bắt đầu ngày mới không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "flax seeds".
