chia seeds
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Small gray seeds that are rich in omega-3 fatty acids, antioxidants, iron, and calcium.
Vietnamese Meaning
Hạt chia là những hạt nhỏ màu xám, giàu axit béo omega-3, chất chống oxy hóa, sắt và canxi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I add chia seeds to my smoothie for extra fiber."
"Tôi thêm hạt chia vào sinh tố để có thêm chất xơ."
-
"Chia seeds are a good source of omega-3 fatty acids."
"Hạt chia là một nguồn cung cấp axit béo omega-3 tốt."
-
"You can add chia seeds to your oatmeal or yogurt."
"Bạn có thể thêm hạt chia vào bột yến mạch hoặc sữa chua của bạn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | chia | Cây chia (Salvia hispanica), một loài cây thuộc họ bạc hà. |
| Noun Phrase | chia seed | Hạt của cây chia, được dùng làm thực phẩm. |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Hạt chia thường được sử dụng như một loại thực phẩm bổ sung dinh dưỡng, có thể ăn trực tiếp, trộn vào đồ uống, hoặc thêm vào các món ăn khác. Chúng có khả năng hấp thụ nước tốt và tạo thành một lớp gel, do đó thường được dùng để làm đặc các món tráng miệng hoặc đồ uống. Không có từ đồng nghĩa trực tiếp cho 'chia seeds', nhưng có thể diễn đạt bằng 'seeds of chia' (hạt của cây chia).
Prepositions
* **in:** Dùng khi hạt chia là một thành phần trong một món ăn hoặc thức uống. Ví dụ: 'Chia seeds in yogurt'. * **with:** Dùng để chỉ việc ăn hoặc sử dụng hạt chia cùng với một thứ gì đó khác. Ví dụ: 'I like to have chia seeds with my breakfast'. * **on:** Dùng khi rắc hạt chia lên trên một món ăn nào đó. Ví dụ: 'Chia seeds on toast'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
add chia seeds to your yogurt (thêm hạt chia vào sữa chua của bạn)
-
soak chia seeds in water (ngâm hạt chia trong nước)
-
sprinkle chia seeds on a salad (rắc hạt chia lên món salad)
-
mix chia seeds into oatmeal (trộn hạt chia vào cháo yến mạch)
-
organic chia seeds (hạt chia hữu cơ)
-
ground chia seeds (hạt chia xay/nghiền)
-
whole chia seeds (hạt chia nguyên hạt)
-
raw chia seeds (hạt chia sống)
-
chia seed pudding (chè/pudding hạt chia)
-
chia seed oil (dầu hạt chia)
-
chia seed gel (gel hạt chia (khi ngâm nước))
-
a tablespoon of chia seeds (một muỗng canh hạt chia)
Idioms
-
to expand like chia seeds in water
Phát triển, mở rộng hoặc tăng lên nhanh chóng và đáng kể (thường dùng trong bối cảnh không trang trọng).
"His list of tasks for the week expanded like chia seeds in water."
(Danh sách công việc của anh ấy trong tuần đã tăng lên nhanh chóng như hạt chia ngâm trong nước.)
-
the chia seeds of an idea
Một ý tưởng nhỏ ban đầu nhưng có tiềm năng phát triển thành một thứ lớn lao, đầy năng lượng.
"That small conversation was the chia seeds of their entire successful project."
(Cuộc nói chuyện nhỏ đó chính là mầm mống (hạt chia) cho toàn bộ dự án thành công của họ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
chia seeds
Danh từ (số nhiều)Hạt chia là những hạt nhỏ màu xám, giàu axit béo omega-3, chất chống oxy hóa, sắt và canxi.
"I add chia seeds to my smoothie for extra fiber."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "chia seeds".
