(Top Banner Ad)
chia seeds
A2
Danh từ (số nhiều) A2 Dinh dưỡng, Thực phẩm

chia seeds

UK: /ˈtʃiːə siːdz/ • US: /ˈtʃiːə siːdz/

Nghĩa tiếng Việt

hạt chia
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Small gray seeds that are rich in omega-3 fatty acids, antioxidants, iron, and calcium.

Vietnamese Meaning

Hạt chia là những hạt nhỏ màu xám, giàu axit béo omega-3, chất chống oxy hóa, sắt và canxi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I add chia seeds to my smoothie for extra fiber."

    "Tôi thêm hạt chia vào sinh tố để có thêm chất xơ."

  • "Chia seeds are a good source of omega-3 fatty acids."

    "Hạt chia là một nguồn cung cấp axit béo omega-3 tốt."

  • "You can add chia seeds to your oatmeal or yogurt."

    "Bạn có thể thêm hạt chia vào bột yến mạch hoặc sữa chua của bạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun chia Cây chia (Salvia hispanica), một loài cây thuộc họ bạc hà.
Noun Phrase chia seed Hạt của cây chia, được dùng làm thực phẩm.

Related Words

Subject Area

Dinh dưỡng, Thực phẩm

Etymology (Nguồn gốc)

Nahuatl
chian
Spanish
chía
English
chia

Siêu thực phẩm của người Aztec

Từ 'chia' bắt nguồn từ tiếng 'chian' của người Nahuatl (ngôn ngữ của Đế chế Aztec), có nghĩa là 'có dầu'. Đây là một loại lương thực chính của người Aztec và Maya cổ đại, được họ quý trọng vì khả năng cung cấp năng lượng bền bỉ. Các chiến binh Aztec thậm chí còn dùng hạt chia làm 'nhiên liệu' cho những trận chiến kéo dài.

Usage Note

Hạt chia thường được sử dụng như một loại thực phẩm bổ sung dinh dưỡng, có thể ăn trực tiếp, trộn vào đồ uống, hoặc thêm vào các món ăn khác. Chúng có khả năng hấp thụ nước tốt và tạo thành một lớp gel, do đó thường được dùng để làm đặc các món tráng miệng hoặc đồ uống. Không có từ đồng nghĩa trực tiếp cho 'chia seeds', nhưng có thể diễn đạt bằng 'seeds of chia' (hạt của cây chia).

Prepositions

in with on

* **in:** Dùng khi hạt chia là một thành phần trong một món ăn hoặc thức uống. Ví dụ: 'Chia seeds in yogurt'. * **with:** Dùng để chỉ việc ăn hoặc sử dụng hạt chia cùng với một thứ gì đó khác. Ví dụ: 'I like to have chia seeds with my breakfast'. * **on:** Dùng khi rắc hạt chia lên trên một món ăn nào đó. Ví dụ: 'Chia seeds on toast'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + chia seeds
  • add chia seeds to your yogurt
    (thêm hạt chia vào sữa chua của bạn)
  • soak chia seeds in water
    (ngâm hạt chia trong nước)
  • sprinkle chia seeds on a salad
    (rắc hạt chia lên món salad)
  • mix chia seeds into oatmeal
    (trộn hạt chia vào cháo yến mạch)
Adjective + chia seeds
  • organic chia seeds
    (hạt chia hữu cơ)
  • ground chia seeds
    (hạt chia xay/nghiền)
  • whole chia seeds
    (hạt chia nguyên hạt)
  • raw chia seeds
    (hạt chia sống)
Noun Phrases
  • chia seed pudding
    (chè/pudding hạt chia)
  • chia seed oil
    (dầu hạt chia)
  • chia seed gel
    (gel hạt chia (khi ngâm nước))
  • a tablespoon of chia seeds
    (một muỗng canh hạt chia)

Idioms

  • to expand like chia seeds in water

    Phát triển, mở rộng hoặc tăng lên nhanh chóng và đáng kể (thường dùng trong bối cảnh không trang trọng).

    "His list of tasks for the week expanded like chia seeds in water."

    (Danh sách công việc của anh ấy trong tuần đã tăng lên nhanh chóng như hạt chia ngâm trong nước.)

  • the chia seeds of an idea

    Một ý tưởng nhỏ ban đầu nhưng có tiềm năng phát triển thành một thứ lớn lao, đầy năng lượng.

    "That small conversation was the chia seeds of their entire successful project."

    (Cuộc nói chuyện nhỏ đó chính là mầm mống (hạt chia) cho toàn bộ dự án thành công của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

chia seeds

Danh từ (số nhiều)
Lật mặt

Hạt chia là những hạt nhỏ màu xám, giàu axit béo omega-3, chất chống oxy hóa, sắt và canxi.

"I add chia seeds to my smoothie for extra fiber."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "chia seeds".

Sự trỗi dậy của 'Siêu thực phẩm'

Trong thế kỷ 21, hạt chia đã trở nên cực kỳ phổ biến ở các nước phương Tây và trên toàn thế giới như một 'siêu thực phẩm'. Mọi người ưa chuộng nó vì hàm lượng dinh dưỡng cao, giàu axit béo omega-3, chất xơ và protein, thường được thêm vào sinh tố, sữa chua, và các món ăn tốt cho sức khỏe.

Chia Pet: Thú cưng 'mọc lông' từ hạt chia

Tại Hoa Kỳ, 'Chia Pet' là một món đồ trang trí rất nổi tiếng từ những năm 1980. Đây là những bức tượng nhỏ bằng đất nung có hình động vật hoặc nhân vật nổi tiếng. Người ta sẽ bôi một lớp hạt chia đã ngâm nước lên tượng, và sau vài tuần, hạt sẽ nảy mầm tạo thành một lớp 'lông' hoặc 'tóc' màu xanh lá cây rất ngộ nghĩnh.