flee from
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To run away from (a place or person) because of danger or fear.
Vietnamese Meaning
Chạy trốn khỏi (một địa điểm hoặc người) vì nguy hiểm hoặc sợ hãi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The refugees fled from the war-torn country."
"Những người tị nạn đã chạy trốn khỏi đất nước bị tàn phá bởi chiến tranh."
-
"People were fleeing from the approaching hurricane."
"Mọi người đang chạy trốn khỏi cơn bão đang đến gần."
-
"He fled from the scene of the crime."
"Anh ta đã trốn khỏi hiện trường vụ án."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | flee | Chạy trốn, bỏ chạy, thoát khỏi một nơi hoặc tình huống nguy hiểm. |
| Noun | flight | Hành động chạy trốn; sự bỏ trốn. |
| Noun/Adjective | fugitive | Người chạy trốn (đặc biệt là khỏi công lý); (tính từ) trốn tránh, bỏ trốn. |
| Adjective/Present Participle | fleeing | Đang chạy trốn, đang bỏ chạy. |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Flee from" thường được sử dụng để diễn tả hành động chạy trốn một cách khẩn cấp, thường là do một mối đe dọa trực tiếp. Nó nhấn mạnh sự nguy hiểm và mong muốn thoát khỏi nó. Khác với "escape from", "flee from" thường mang tính hoảng loạn và thiếu kế hoạch hơn. Trong khi "escape" có thể ám chỉ một kế hoạch đã được tính toán trước.
Prepositions
"From" được sử dụng để chỉ nguồn gốc của nguy hiểm hoặc địa điểm/người mà ai đó đang chạy trốn. Ví dụ: flee from the enemy, flee from the fire.
Collocations (Từ đi kèm)
-
quickly quickly flee from (nhanh chóng chạy trốn khỏi)
-
desperately desperately flee from (tuyệt vọng chạy trốn khỏi)
-
hastily hastily flee from (vội vàng chạy trốn khỏi)
-
danger flee from danger (chạy trốn khỏi nguy hiểm)
-
war flee from war (chạy trốn khỏi chiến tranh)
-
persecution flee from persecution (chạy trốn khỏi sự đàn áp)
-
justice flee from justice (trốn tránh công lý)
-
responsibility flee from responsibility (trốn tránh trách nhiệm)
Idioms
-
flee from reality
Trốn tránh thực tế; không đối mặt với sự thật.
"Some people use video games to flee from reality."
(Một số người dùng trò chơi điện tử để trốn tránh thực tế.)
-
flee from the truth
Trốn tránh sự thật; không chịu chấp nhận điều đúng.
"He couldn't flee from the truth forever; eventually, he had to confess."
(Anh ta không thể trốn tránh sự thật mãi được; cuối cùng anh ta cũng phải thú nhận.)
-
flee from one's past
Trốn chạy quá khứ; cố gắng quên đi hoặc thoát khỏi những gì đã xảy ra trong quá khứ.
"Many immigrants flee from their past in search of a better future."
(Nhiều người nhập cư chạy trốn khỏi quá khứ của họ để tìm kiếm một tương lai tốt đẹp hơn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
flee from
Động từChạy trốn khỏi (một địa điểm hoặc người) vì nguy hiểm hoặc sợ hãi.
"The refugees fled from the war-torn country."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "flee from".
