(Top Banner Ad)
flee from
B2
Động từ B2 Xã hội, Hành vi

flee from

UK: /fliː frɒm/ • US: /fliː frʌm/

Nghĩa tiếng Việt

chạy trốn khỏi thoát khỏi lẩn trốn khỏi
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To run away from (a place or person) because of danger or fear.

Vietnamese Meaning

Chạy trốn khỏi (một địa điểm hoặc người) vì nguy hiểm hoặc sợ hãi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The refugees fled from the war-torn country."

    "Những người tị nạn đã chạy trốn khỏi đất nước bị tàn phá bởi chiến tranh."

  • "People were fleeing from the approaching hurricane."

    "Mọi người đang chạy trốn khỏi cơn bão đang đến gần."

  • "He fled from the scene of the crime."

    "Anh ta đã trốn khỏi hiện trường vụ án."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb flee Chạy trốn, bỏ chạy, thoát khỏi một nơi hoặc tình huống nguy hiểm.
Noun flight Hành động chạy trốn; sự bỏ trốn.
Noun/Adjective fugitive Người chạy trốn (đặc biệt là khỏi công lý); (tính từ) trốn tránh, bỏ trốn.
Adjective/Present Participle fleeing Đang chạy trốn, đang bỏ chạy.

Synonyms

escape from (trốn thoát khỏi)run away from (chạy trốn khỏi)evacuate (sơ tán)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội, Hành vi

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*plew-
Proto-Germanic
*fleuhaną
Old English
flēon
Middle English
fleen
Modern English
flee

Nguồn gốc của 'Flee'

Từ 'flee' (chạy trốn) có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Proto-Ấn-Âu cổ đại *plew-, mang ý nghĩa 'chảy' hoặc 'chạy nhanh'. Qua tiếng Proto-Germanic, từ này đã phát triển thành *fleuhaną, có nghĩa là 'chạy trốn, thoát thân'. Trong tiếng Anh cổ (Old English), nó là flēon, với ý nghĩa 'bỏ trốn, thoát khỏi'. Điều thú vị là 'flee' có mối liên hệ với các từ tiếng Anh hiện đại khác như 'flow' (chảy) và 'flight' (chuyến bay, sự bỏ trốn), tất cả đều mang hàm ý về sự di chuyển nhanh chóng hoặc thoát ly khỏi một điều gì đó.

Usage Note

"Flee from" thường được sử dụng để diễn tả hành động chạy trốn một cách khẩn cấp, thường là do một mối đe dọa trực tiếp. Nó nhấn mạnh sự nguy hiểm và mong muốn thoát khỏi nó. Khác với "escape from", "flee from" thường mang tính hoảng loạn và thiếu kế hoạch hơn. Trong khi "escape" có thể ám chỉ một kế hoạch đã được tính toán trước.

Prepositions

from

"From" được sử dụng để chỉ nguồn gốc của nguy hiểm hoặc địa điểm/người mà ai đó đang chạy trốn. Ví dụ: flee from the enemy, flee from the fire.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + flee from
  • quickly quickly flee from
    (nhanh chóng chạy trốn khỏi)
  • desperately desperately flee from
    (tuyệt vọng chạy trốn khỏi)
  • hastily hastily flee from
    (vội vàng chạy trốn khỏi)
flee from + Noun
  • danger flee from danger
    (chạy trốn khỏi nguy hiểm)
  • war flee from war
    (chạy trốn khỏi chiến tranh)
  • persecution flee from persecution
    (chạy trốn khỏi sự đàn áp)
  • justice flee from justice
    (trốn tránh công lý)
  • responsibility flee from responsibility
    (trốn tránh trách nhiệm)

Idioms

  • flee from reality

    Trốn tránh thực tế; không đối mặt với sự thật.

    "Some people use video games to flee from reality."

    (Một số người dùng trò chơi điện tử để trốn tránh thực tế.)

  • flee from the truth

    Trốn tránh sự thật; không chịu chấp nhận điều đúng.

    "He couldn't flee from the truth forever; eventually, he had to confess."

    (Anh ta không thể trốn tránh sự thật mãi được; cuối cùng anh ta cũng phải thú nhận.)

  • flee from one's past

    Trốn chạy quá khứ; cố gắng quên đi hoặc thoát khỏi những gì đã xảy ra trong quá khứ.

    "Many immigrants flee from their past in search of a better future."

    (Nhiều người nhập cư chạy trốn khỏi quá khứ của họ để tìm kiếm một tương lai tốt đẹp hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

flee from

Động từ
Lật mặt

Chạy trốn khỏi (một địa điểm hoặc người) vì nguy hiểm hoặc sợ hãi.

"The refugees fled from the war-torn country."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "flee from".

Phản ứng 'Chiến đấu hay Bỏ chạy' (Fight or Flight)

Trong sinh học và tâm lý học, phản ứng 'chiến đấu hay bỏ chạy' là một phản ứng sinh lý tự động của cơ thể trước các mối đe dọa hoặc căng thẳng. Khi đối mặt với nguy hiểm, một người có thể chọn 'chiến đấu' để chống lại mối đe dọa hoặc 'bỏ chạy' (flee) để thoát khỏi nó. Từ 'flee' là một phần cốt lõi của phản ứng sinh tồn bản năng này, minh họa cho tầm quan trọng của việc thoát hiểm khi cần thiết để bảo toàn tính mạng hoặc tránh tổn hại.

Người tị nạn và người xin tị nạn

Khái niệm 'flee from' thường gắn liền với tình cảnh của những người tị nạn (refugees) và người xin tị nạn (asylum seekers). Những cá nhân này buộc phải 'chạy trốn khỏi' (flee from) quê hương của mình do chiến tranh, xung đột, đàn áp chính trị, hoặc thảm họa thiên nhiên, tìm kiếm sự an toàn và một cuộc sống tốt đẹp hơn ở một quốc gia khác. Đây là một vấn đề nhân đạo toàn cầu nổi bật, thể hiện khía cạnh xã hội và chính trị sâu sắc của hành động 'flee from' trên quy mô lớn.