fleeting feature
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Lasting for a very short time.
Vietnamese Meaning
Kéo dài trong một khoảng thời gian rất ngắn; thoáng qua, phù du.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The actress caught a fleeting glimpse of him in the crowd."
"Nữ diễn viên thoáng thấy anh ta trong đám đông."
-
"The fleeting nature of youth is something to be cherished."
"Bản chất phù du của tuổi trẻ là điều đáng trân trọng."
-
"The website's new feature allows users to share videos."
"Tính năng mới của trang web cho phép người dùng chia sẻ video."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | fleeting | chóng qua, phù du, thoáng qua, lướt nhanh |
| Noun | fleetness | sự chóng qua, tính phù du, sự nhanh chóng |
| Noun | feature | đặc điểm, nét đặc trưng; tính năng; bài báo/chương trình đặc biệt |
| Verb | feature | có (cái gì đó); làm nổi bật, đưa ra làm điểm chính; đóng vai chính |
| Adjective | featured | được làm nổi bật, được giới thiệu đặc biệt; có đặc điểm nổi bật |
| Adjective | featureless | không có đặc điểm gì nổi bật, trơ trụi |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'fleeting' nhấn mạnh tính chất ngắn ngủi, không tồn tại lâu dài của một điều gì đó. Nó thường được sử dụng để miêu tả những khoảnh khắc, cảm xúc, hoặc cơ hội. So với các từ đồng nghĩa như 'temporary' (tạm thời) hay 'transient' (chóng tàn), 'fleeting' mang sắc thái cảm xúc mạnh mẽ hơn, gợi cảm giác hối tiếc hoặc mong manh.
Từ 'feature' dùng để chỉ một đặc điểm quan trọng, đáng chú ý của một đối tượng, sự vật, hoặc tình huống. Nó có thể là một đặc điểm tích cực hoặc tiêu cực. Phân biệt với 'characteristic', 'feature' thường mang tính cụ thể và dễ nhận biết hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
capture capture a fleeting feature (nắm bắt/ghi lại một đặc điểm phù du/thoáng qua)
-
observe observe a fleeting feature (quan sát một đặc điểm chóng qua)
-
witness witness a fleeting feature (chứng kiến một đặc điểm thoáng qua)
-
emphasize emphasize a fleeting feature (nhấn mạnh một đặc điểm chóng qua)
-
beautiful a beautiful fleeting feature (một đặc điểm phù du đẹp đẽ)
-
poignant a poignant fleeting feature (một đặc điểm thoáng qua đầy xúc động)
-
just a just a fleeting feature (chỉ là một đặc điểm chóng qua)
-
truly a truly a fleeting feature (thực sự là một đặc điểm phù du)
Idioms
-
A fleeting feature of youth
Một nét đặc trưng thoáng qua của tuổi trẻ (ám chỉ điều gì đó chỉ tồn tại trong giai đoạn thanh xuân và sẽ không kéo dài)
"Her boundless optimism was a fleeting feature of youth, which eventually mellowed with experience."
(Sự lạc quan vô bờ bến của cô ấy là một nét đặc trưng thoáng qua của tuổi trẻ, cuối cùng cũng dịu đi theo kinh nghiệm.)
-
More than just a fleeting feature
Hơn cả một đặc điểm chóng qua (ám chỉ điều gì đó có ý nghĩa sâu sắc, tác động lâu dài hoặc kéo dài hơn dự kiến)
"We initially thought the new fashion trend was just a fleeting feature, but it seems to be influencing designs for years."
(Ban đầu chúng tôi nghĩ xu hướng thời trang mới chỉ là một đặc điểm chóng qua, nhưng có vẻ nó đang ảnh hưởng đến các thiết kế trong nhiều năm tới.)
-
Regard something as a fleeting feature
Coi điều gì đó là một đặc điểm phù du (nhấn mạnh tính không bền vững, không quan trọng lâu dài của nó và không nên quá bám víu)
"Many spiritual traditions teach us to regard material wealth as a fleeting feature of earthly existence."
(Nhiều truyền thống tâm linh dạy chúng ta coi của cải vật chất là một đặc điểm phù du của sự tồn tại trần thế.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
fleeting feature
Tính từ (fleeting)Kéo dài trong một khoảng thời gian rất ngắn; thoáng qua, phù du.
"The actress caught a fleeting glimpse of him in the crowd."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fleeting feature".
