(Top Banner Ad)
fleeting feature
B2
Tính từ (fleeting) B2 Tổng quát

fleeting feature

UK: /ˈfliːtɪŋ/ • US: /ˈfliːtɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

đặc điểm thoáng qua tính năng phù du
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Lasting for a very short time.

Vietnamese Meaning

Kéo dài trong một khoảng thời gian rất ngắn; thoáng qua, phù du.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The actress caught a fleeting glimpse of him in the crowd."

    "Nữ diễn viên thoáng thấy anh ta trong đám đông."

  • "The fleeting nature of youth is something to be cherished."

    "Bản chất phù du của tuổi trẻ là điều đáng trân trọng."

  • "The website's new feature allows users to share videos."

    "Tính năng mới của trang web cho phép người dùng chia sẻ video."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective fleeting chóng qua, phù du, thoáng qua, lướt nhanh
Noun fleetness sự chóng qua, tính phù du, sự nhanh chóng
Noun feature đặc điểm, nét đặc trưng; tính năng; bài báo/chương trình đặc biệt
Verb feature có (cái gì đó); làm nổi bật, đưa ra làm điểm chính; đóng vai chính
Adjective featured được làm nổi bật, được giới thiệu đặc biệt; có đặc điểm nổi bật
Adjective featureless không có đặc điểm gì nổi bật, trơ trụi

Synonyms

Antonyms

Related Words

fleeting moment (khoảnh khắc thoáng qua)short-lived (ngắn ngủi)

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*plew- (to flow, swim)
Proto-Germanic
*fleutaną (to float)
Old English
flēotan (to float, flow, drift)
English
fleeting
Latin
facere (to make, do)
Latin
factura (a making, formation)
Old French
faiture (shape, form, creation)
English
feature

Nguồn gốc của 'fleeting'

Từ 'fleeting' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'flēotan', nghĩa là 'trôi nổi, chảy'. Điều này gợi lên hình ảnh của sự vật chuyển động nhanh và biến mất như dòng nước hay một cái bóng, nhấn mạnh tính ngắn ngủi, phù du của điều gì đó. Nó cho thấy một sự thay đổi nhanh chóng và không kéo dài.

Nguồn gốc của 'feature'

Từ 'feature' ban đầu trong tiếng Latin 'factura' và tiếng Pháp cổ 'faiture' có nghĩa là 'sự tạo hình, hình dáng'. Ban đầu nó được dùng để chỉ các đặc điểm của khuôn mặt, sau đó ý nghĩa của nó mở rộng ra thành bất kỳ đặc điểm nổi bật nào của một vật thể, con người hay khái niệm. Từ gốc Latin 'facere' có nghĩa là 'làm ra, tạo ra', vậy 'feature' là 'cái được tạo ra', một đặc điểm nổi bật.

Usage Note

Từ 'fleeting' nhấn mạnh tính chất ngắn ngủi, không tồn tại lâu dài của một điều gì đó. Nó thường được sử dụng để miêu tả những khoảnh khắc, cảm xúc, hoặc cơ hội. So với các từ đồng nghĩa như 'temporary' (tạm thời) hay 'transient' (chóng tàn), 'fleeting' mang sắc thái cảm xúc mạnh mẽ hơn, gợi cảm giác hối tiếc hoặc mong manh.
Từ 'feature' dùng để chỉ một đặc điểm quan trọng, đáng chú ý của một đối tượng, sự vật, hoặc tình huống. Nó có thể là một đặc điểm tích cực hoặc tiêu cực. Phân biệt với 'characteristic', 'feature' thường mang tính cụ thể và dễ nhận biết hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + fleeting feature
  • capture capture a fleeting feature
    (nắm bắt/ghi lại một đặc điểm phù du/thoáng qua)
  • observe observe a fleeting feature
    (quan sát một đặc điểm chóng qua)
  • witness witness a fleeting feature
    (chứng kiến một đặc điểm thoáng qua)
  • emphasize emphasize a fleeting feature
    (nhấn mạnh một đặc điểm chóng qua)
Adjective + fleeting feature
  • beautiful a beautiful fleeting feature
    (một đặc điểm phù du đẹp đẽ)
  • poignant a poignant fleeting feature
    (một đặc điểm thoáng qua đầy xúc động)
  • just a just a fleeting feature
    (chỉ là một đặc điểm chóng qua)
  • truly a truly a fleeting feature
    (thực sự là một đặc điểm phù du)

Idioms

  • A fleeting feature of youth

    Một nét đặc trưng thoáng qua của tuổi trẻ (ám chỉ điều gì đó chỉ tồn tại trong giai đoạn thanh xuân và sẽ không kéo dài)

    "Her boundless optimism was a fleeting feature of youth, which eventually mellowed with experience."

    (Sự lạc quan vô bờ bến của cô ấy là một nét đặc trưng thoáng qua của tuổi trẻ, cuối cùng cũng dịu đi theo kinh nghiệm.)

  • More than just a fleeting feature

    Hơn cả một đặc điểm chóng qua (ám chỉ điều gì đó có ý nghĩa sâu sắc, tác động lâu dài hoặc kéo dài hơn dự kiến)

    "We initially thought the new fashion trend was just a fleeting feature, but it seems to be influencing designs for years."

    (Ban đầu chúng tôi nghĩ xu hướng thời trang mới chỉ là một đặc điểm chóng qua, nhưng có vẻ nó đang ảnh hưởng đến các thiết kế trong nhiều năm tới.)

  • Regard something as a fleeting feature

    Coi điều gì đó là một đặc điểm phù du (nhấn mạnh tính không bền vững, không quan trọng lâu dài của nó và không nên quá bám víu)

    "Many spiritual traditions teach us to regard material wealth as a fleeting feature of earthly existence."

    (Nhiều truyền thống tâm linh dạy chúng ta coi của cải vật chất là một đặc điểm phù du của sự tồn tại trần thế.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fleeting feature

Tính từ (fleeting)
Lật mặt

Kéo dài trong một khoảng thời gian rất ngắn; thoáng qua, phù du.

"The actress caught a fleeting glimpse of him in the crowd."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fleeting feature".

Vô thường trong Phật giáo

'Fleeting feature' gợi lên khái niệm về 'vô thường' (Anicca) trong Phật giáo, một trong Ba Pháp Ấn. Vô thường có nghĩa là tất cả các hiện tượng hữu vi (những gì được tạo ra hoặc có điều kiện) đều không ngừng thay đổi, không có gì là vĩnh cửu. Hiểu được rằng mọi đặc điểm đều phù du giúp chúng ta buông bỏ sự chấp trước và trân trọng khoảnh khắc hiện tại.

Wabi-sabi và vẻ đẹp thoáng qua

Trong văn hóa Nhật Bản, triết lý Wabi-sabi (侘寂) đề cao vẻ đẹp của sự không hoàn hảo, không vĩnh cửu và không trọn vẹn. Một 'fleeting feature' như cánh hoa anh đào nở rộ rồi nhanh chóng tàn phai là biểu tượng mạnh mẽ của Wabi-sabi, nhắc nhở chúng ta về vẻ đẹp của sự chuyển đổi, tính phù du và chu kỳ sinh diệt của vạn vật.

Xu hướng thời trang và công nghệ

Trong xã hội hiện đại, nhiều xu hướng thời trang, công nghệ hoặc các trào lưu trên mạng xã hội thường được coi là 'fleeting features'. Chúng xuất hiện nhanh chóng, thu hút sự chú ý mạnh mẽ trong một thời gian ngắn rồi cũng nhanh chóng bị thay thế bởi những xu hướng mới. Điều này phản ánh tốc độ thay đổi nhanh chóng của văn hóa tiêu dùng và đổi mới không ngừng.