fleeting glimpse
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A brief or momentary view; a quick look.
Vietnamese Meaning
Một cái nhìn thoáng qua, rất nhanh chóng và ngắn ngủi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I caught a fleeting glimpse of her face in the crowd."
"Tôi chỉ kịp thoáng thấy khuôn mặt cô ấy trong đám đông."
-
"He had a fleeting glimpse of happiness before reality set in."
"Anh ấy đã có một thoáng chốc hạnh phúc trước khi thực tế ập đến."
-
"The article provided a fleeting glimpse into the lives of refugees."
"Bài báo đã cung cấp một cái nhìn thoáng qua về cuộc sống của những người tị nạn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | fleeting | thoáng qua, vụt qua |
| Adverb | fleetingly | một cách nhanh chóng, thoáng qua |
| Noun | glimpse | cái nhìn thoáng qua |
| Verb | glimpse | nhìn thoáng qua |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'fleeting glimpse' diễn tả một trải nghiệm thị giác diễn ra trong thời gian cực kỳ ngắn, thường không đủ để nắm bắt đầy đủ chi tiết. 'Fleeting' nhấn mạnh tính chất thoáng chốc, trong khi 'glimpse' chỉ một cái nhìn nhanh. Sự khác biệt với 'quick look' nằm ở chỗ 'fleeting glimpse' mang tính bất ngờ và không chủ ý cao hơn, còn 'quick look' có thể là hành động cố ý nhìn nhanh.
Prepositions
Giới từ 'of' thường được dùng để chỉ đối tượng được nhìn thoáng qua. Ví dụ: 'a fleeting glimpse of the sea' (một cái nhìn thoáng qua về biển).
Collocations (Từ đi kèm)
-
catch catch a fleeting glimpse (bắt gặp thoáng qua, nhìn thoáng qua)
-
get get a fleeting glimpse (có được cái nhìn thoáng qua)
-
have have a fleeting glimpse (có một cái nhìn thoáng qua)
-
afford afford a fleeting glimpse (mang lại cái nhìn thoáng qua (cho phép nhìn thấy thoáng qua))
-
brief a brief fleeting glimpse (một cái nhìn thoáng qua rất ngắn ngủi)
-
mere a mere fleeting glimpse (chỉ là một cái nhìn thoáng qua (nhấn mạnh sự không đáng kể))
-
only a only a fleeting glimpse (chỉ một cái nhìn thoáng qua)
-
of a fleeting glimpse of something/someone (một cái nhìn thoáng qua về/của ai đó/cái gì đó)
-
into a fleeting glimpse into something (một cái nhìn thoáng qua vào (bên trong một sự việc, vấn đề, hay khả năng))
Idioms
-
catch a fleeting glimpse of something/someone
Bắt gặp, nhìn thấy thoáng qua ai đó/cái gì đó trong một khoảnh khắc rất ngắn.
"I caught a fleeting glimpse of the rare bird disappearing into the trees."
(Tôi đã bắt gặp thoáng qua con chim quý hiếm biến mất vào những tán cây.)
-
a fleeting glimpse of what could be
Một khoảnh khắc thoáng qua nhận ra/trải nghiệm điều gì đó có thể xảy ra hoặc một khả năng nào đó.
"His brief moment of success offered a fleeting glimpse of what life could be like with hard work."
(Khoảnh khắc thành công ngắn ngủi của anh ấy đã mang lại một cái nhìn thoáng qua về cuộc sống có thể như thế nào nếu làm việc chăm chỉ.)
-
treasure every fleeting glimpse
Trân trọng từng khoảnh khắc thoáng qua (thường dùng khi nói về điều gì đó hiếm hoi, quý giá hoặc sắp biến mất).
"As the children grew older, their parents treasured every fleeting glimpse of their innocence."
(Khi lũ trẻ lớn lên, cha mẹ chúng trân trọng từng khoảnh khắc thoáng qua về sự ngây thơ của chúng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
fleeting glimpse
cụm danh từMột cái nhìn thoáng qua, rất nhanh chóng và ngắn ngủi.
"I caught a fleeting glimpse of her face in the crowd."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fleeting glimpse".
