(Top Banner Ad)
fleeting glimpse
B2
cụm danh từ B2 Chung

fleeting glimpse

UK: /ˈfliːtɪŋ ɡlɪmps/ • US: /ˈfliːtɪŋ ɡlɪmps/

Nghĩa tiếng Việt

cái nhìn thoáng qua ánh nhìn chớp nhoáng một thoáng thấy
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A brief or momentary view; a quick look.

Vietnamese Meaning

Một cái nhìn thoáng qua, rất nhanh chóng và ngắn ngủi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I caught a fleeting glimpse of her face in the crowd."

    "Tôi chỉ kịp thoáng thấy khuôn mặt cô ấy trong đám đông."

  • "He had a fleeting glimpse of happiness before reality set in."

    "Anh ấy đã có một thoáng chốc hạnh phúc trước khi thực tế ập đến."

  • "The article provided a fleeting glimpse into the lives of refugees."

    "Bài báo đã cung cấp một cái nhìn thoáng qua về cuộc sống của những người tị nạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective fleeting thoáng qua, vụt qua
Adverb fleetingly một cách nhanh chóng, thoáng qua
Noun glimpse cái nhìn thoáng qua
Verb glimpse nhìn thoáng qua

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*fleutan (to flow, drift)
Old English
flēotan (to float, flow, drift)
Middle English
fleten (to flow, move quickly)
Modern English
fleeting (passing quickly)

Nguồn gốc của 'fleeting'

Từ "fleeting" bắt nguồn từ một từ tiếng Anh cổ là "flēotan", có nghĩa là "trôi chảy" hoặc "lướt nhanh" như dòng nước hay con thuyền. Qua thời gian, nó mang ý nghĩa "thoáng qua, trôi đi rất nhanh".

Sự kết hợp của 'glimpse' và ý nghĩa chung

Từ "glimpse" ban đầu có nghĩa là "tỏa sáng yếu ớt" (như một tia sáng chợt lóe lên), sau đó phát triển thành "cái nhìn nhanh, thoáng qua". Khi kết hợp "fleeting" và "glimpse", cụm từ "fleeting glimpse" diễn tả một cái nhìn rất nhanh chóng và chỉ xuất hiện trong chốc lát, dễ dàng vụt mất.

Usage Note

Cụm từ 'fleeting glimpse' diễn tả một trải nghiệm thị giác diễn ra trong thời gian cực kỳ ngắn, thường không đủ để nắm bắt đầy đủ chi tiết. 'Fleeting' nhấn mạnh tính chất thoáng chốc, trong khi 'glimpse' chỉ một cái nhìn nhanh. Sự khác biệt với 'quick look' nằm ở chỗ 'fleeting glimpse' mang tính bất ngờ và không chủ ý cao hơn, còn 'quick look' có thể là hành động cố ý nhìn nhanh.

Prepositions

of

Giới từ 'of' thường được dùng để chỉ đối tượng được nhìn thoáng qua. Ví dụ: 'a fleeting glimpse of the sea' (một cái nhìn thoáng qua về biển).

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + fleeting glimpse
  • catch catch a fleeting glimpse
    (bắt gặp thoáng qua, nhìn thoáng qua)
  • get get a fleeting glimpse
    (có được cái nhìn thoáng qua)
  • have have a fleeting glimpse
    (có một cái nhìn thoáng qua)
  • afford afford a fleeting glimpse
    (mang lại cái nhìn thoáng qua (cho phép nhìn thấy thoáng qua))
Tính từ + fleeting glimpse
  • brief a brief fleeting glimpse
    (một cái nhìn thoáng qua rất ngắn ngủi)
  • mere a mere fleeting glimpse
    (chỉ là một cái nhìn thoáng qua (nhấn mạnh sự không đáng kể))
  • only a only a fleeting glimpse
    (chỉ một cái nhìn thoáng qua)
fleeting glimpse + Giới từ
  • of a fleeting glimpse of something/someone
    (một cái nhìn thoáng qua về/của ai đó/cái gì đó)
  • into a fleeting glimpse into something
    (một cái nhìn thoáng qua vào (bên trong một sự việc, vấn đề, hay khả năng))

Idioms

  • catch a fleeting glimpse of something/someone

    Bắt gặp, nhìn thấy thoáng qua ai đó/cái gì đó trong một khoảnh khắc rất ngắn.

    "I caught a fleeting glimpse of the rare bird disappearing into the trees."

    (Tôi đã bắt gặp thoáng qua con chim quý hiếm biến mất vào những tán cây.)

  • a fleeting glimpse of what could be

    Một khoảnh khắc thoáng qua nhận ra/trải nghiệm điều gì đó có thể xảy ra hoặc một khả năng nào đó.

    "His brief moment of success offered a fleeting glimpse of what life could be like with hard work."

    (Khoảnh khắc thành công ngắn ngủi của anh ấy đã mang lại một cái nhìn thoáng qua về cuộc sống có thể như thế nào nếu làm việc chăm chỉ.)

  • treasure every fleeting glimpse

    Trân trọng từng khoảnh khắc thoáng qua (thường dùng khi nói về điều gì đó hiếm hoi, quý giá hoặc sắp biến mất).

    "As the children grew older, their parents treasured every fleeting glimpse of their innocence."

    (Khi lũ trẻ lớn lên, cha mẹ chúng trân trọng từng khoảnh khắc thoáng qua về sự ngây thơ của chúng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fleeting glimpse

cụm danh từ
Lật mặt

Một cái nhìn thoáng qua, rất nhanh chóng và ngắn ngủi.

"I caught a fleeting glimpse of her face in the crowd."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fleeting glimpse".

Giá trị của khoảnh khắc

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm "fleeting glimpse" thường gợi lên ý nghĩa về sự quý giá của những khoảnh khắc thoáng qua. Nó khuyến khích con người trân trọng hiện tại và vẻ đẹp phù du, hay những cơ hội hiếm hoi xuất hiện trong chốc lát rồi biến mất.

Trong nghệ thuật và văn học

Cụm từ này thường được dùng trong văn học và thơ ca để miêu tả những trải nghiệm tinh tế, khó nắm bắt như một tia hy vọng, một kỷ niệm xa xăm, hoặc một vẻ đẹp thoáng qua, tạo nên sự lãng mạn, bí ẩn hoặc nuối tiếc. Ví dụ, một nhà văn có thể mô tả "một cái nhìn thoáng qua về quá khứ" để gợi cảm giác hoài niệm.