(Top Banner Ad)
prolonged stare
B2
Cụm danh từ B2 Tâm lý học, Giao tiếp phi ngôn ngữ

prolonged stare

UK: /prəˈlɒŋd steə/ • US: /proʊˈlɔːŋd stɛr/

Nghĩa tiếng Việt

nhìn chằm chằm lâu nhìn chằm chằm không chớp mắt nhìn hau háu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A continuous and extended period of looking intently at someone or something.

Vietnamese Meaning

Một hành động nhìn chằm chằm liên tục và kéo dài vào ai đó hoặc vật gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The defendant gave the witness a prolonged stare, making her uncomfortable."

    "Bị cáo nhìn chằm chằm vào nhân chứng một hồi lâu, khiến cô ấy cảm thấy không thoải mái."

  • "She gave him a prolonged stare, trying to gauge his reaction."

    "Cô ấy nhìn anh ta chằm chằm một hồi lâu, cố gắng đánh giá phản ứng của anh ta."

  • "The cat fixed me with a prolonged stare."

    "Con mèo nhìn tôi chằm chằm một hồi lâu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb prolong kéo dài, làm lâu hơn (ví dụ: prolong a meeting)
Noun prolongation sự kéo dài, sự gia hạn (ví dụ: the prolongation of a contract)
Adjective prolonged kéo dài, lâu dài (ví dụ: a prolonged illness)
Verb stare nhìn chằm chằm (ví dụ: stare at someone)
Noun stare cái nhìn chằm chằm (ví dụ: give a rude stare)
Noun starer người nhìn chằm chằm

Synonyms

long look (cái nhìn dài)intense gaze (cái nhìn chăm chú, mãnh liệt)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Giao tiếp phi ngôn ngữ

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
prolongare (to lengthen)
Old French
prolonger
English
prolong (verb)
Proto-Germanic
*stara- (to be stiff, rigid)
Old English
starian (to look fixedly)
English
stare (verb/noun)

Nguồn gốc của 'prolonged'

Từ 'prolong' bắt nguồn từ tiếng Latin 'prolongare', có nghĩa là 'kéo dài'. Tiền tố 'pro-' có nghĩa là 'về phía trước' hoặc 'ra xa', và 'longus' có nghĩa là 'dài'. Khi kết hợp lại, nó tạo ra ý nghĩa kéo một thứ gì đó ra xa hơn trong thời gian hoặc không gian. 'Prolonged' là dạng tính từ, chỉ trạng thái đã được kéo dài.

Nguồn gốc của 'stare'

Từ 'stare' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'starian' và tiếng German nguyên thủy '*stara-', có liên quan đến ý nghĩa 'cứng đờ' hoặc 'nhìn chằm chằm một cách cố định'. Ban đầu, nó có thể ám chỉ một cái nhìn không chớp mắt, cố định vào một điểm nào đó.

Usage Note

Cụm từ 'prolonged stare' thường mang ý nghĩa mạnh hơn so với 'stare' đơn thuần, nhấn mạnh vào thời gian kéo dài của hành động nhìn. Nó có thể biểu thị sự tò mò, ngạc nhiên, đe dọa, hoặc thậm chí là sự yêu mến, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Khác với 'glance' (liếc nhìn) hoặc 'gaze' (nhìn ngắm), 'stare' thể hiện sự tập trung cao độ và thường gây sự chú ý cho đối tượng bị nhìn.

Prepositions

at into

'at' được dùng để chỉ đối tượng bị nhìn ('a prolonged stare at the painting'). 'into' có thể được dùng để diễn tả việc nhìn sâu vào mắt ai đó ('a prolonged stare into her eyes'), mang ý nghĩa tìm hiểu hoặc khám phá.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + prolonged stare
  • intense an intense prolonged stare
    (một cái nhìn chằm chằm kéo dài đầy mãnh liệt)
  • awkward an awkward prolonged stare
    (một cái nhìn chằm chằm kéo dài gượng gạo)
  • fixed a fixed prolonged stare
    (một cái nhìn chằm chằm kéo dài cố định)
  • meaningful a meaningful prolonged stare
    (một cái nhìn chằm chằm kéo dài đầy ý nghĩa)
Verb + prolonged stare
  • give give (someone) a prolonged stare
    (liếc/nhìn ai đó một cái nhìn chằm chằm kéo dài)
  • return return a prolonged stare
    (đáp lại/nhìn trả một cái nhìn chằm chằm kéo dài)
  • hold hold a prolonged stare
    (giữ/duy trì một cái nhìn chằm chằm kéo dài)
  • avoid avoid a prolonged stare
    (tránh một cái nhìn chằm chằm kéo dài)
  • meet meet a prolonged stare
    (đối mặt với một cái nhìn chằm chằm kéo dài)

Idioms

  • give someone a prolonged stare

    nhìn ai đó chằm chằm một hồi lâu (có thể vì tò mò, bất ngờ hoặc phán xét)

    "She gave him a prolonged stare, trying to figure out what he meant."

    (Cô ấy nhìn anh ta chằm chằm một hồi lâu, cố gắng hiểu ý anh ta là gì.)

  • return a prolonged stare

    nhìn trả/đáp lại một cái nhìn chằm chằm kéo dài

    "He returned her prolonged stare, challenging her to speak."

    (Anh ta nhìn trả cái nhìn chằm chằm kéo dài của cô, thách thức cô nói ra.)

  • hold a prolonged stare

    duy trì một cái nhìn chằm chằm kéo dài (thường thể hiện sự tập trung cao độ hoặc suy tư)

    "The artist held a prolonged stare at the painting, contemplating its details."

    (Người nghệ sĩ duy trì một cái nhìn chằm chằm kéo dài vào bức tranh, chiêm ngưỡng từng chi tiết.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

prolonged stare

Cụm danh từ
Lật mặt

Một hành động nhìn chằm chằm liên tục và kéo dài vào ai đó hoặc vật gì đó.

"The defendant gave the witness a prolonged stare, making her uncomfortable."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "prolonged stare".

Cái nhìn chằm chằm: Hành vi không lịch sự hoặc thách thức

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc nhìn chằm chằm (staring) vào người lạ trong thời gian dài thường được coi là thô lỗ, hung hăng hoặc mang tính thách thức. Nó có thể khiến người bị nhìn cảm thấy khó chịu, bị đánh giá hoặc bị đe dọa. Trẻ em thường được dạy không nên nhìn chằm chằm vào người khác.

Sự khác biệt giữa 'stare' và 'gaze'

Mặc dù 'stare' và 'gaze' đều chỉ hành động nhìn cố định, nhưng chúng mang sắc thái cảm xúc khác nhau. 'Stare' thường ám chỉ cái nhìn cố định, có thể gây khó chịu hoặc thô lỗ, mang hàm ý tiêu cực. Ngược lại, 'gaze' thường gợi lên một cái nhìn sâu sắc, trìu mến, hoặc trầm tư, thường mang ý nghĩa tích cực hơn như khi nhìn người yêu hoặc ngắm cảnh đẹp một cách ngưỡng mộ.