momentary glance
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Lasting for only a moment.
Vietnamese Meaning
Chỉ kéo dài trong một khoảnh khắc ngắn ngủi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The momentary silence was broken by a loud crash."
"Khoảnh khắc im lặng ngắn ngủi bị phá vỡ bởi một tiếng động lớn."
-
"He caught her eye for a momentary glance."
"Anh ấy bắt gặp ánh mắt của cô trong một khoảnh khắc thoáng qua."
-
"The driver took only a momentary glance at the map."
"Người lái xe chỉ nhìn thoáng qua bản đồ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | moment | khoảnh khắc, chốc lát |
| Adverb | momentarily | trong chốc lát, ngay lập tức |
| Adjective | momentary | chỉ kéo dài trong chốc lát, thoáng qua |
| Verb | glance | liếc nhìn, nhìn thoáng qua |
| Noun | glance | cái liếc mắt, cái nhìn thoáng qua |
| Adjective | glancing | lướt qua, sượt qua (thường dùng cho cú đánh, va chạm) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'momentary' nhấn mạnh tính chất cực kỳ ngắn ngủi, thoáng qua. Thường dùng để mô tả những sự việc, cảm xúc, hoặc hành động diễn ra rất nhanh.
'Glance' chỉ một hành động nhìn nhanh, không tập trung hoặc kéo dài. So với 'stare' (nhìn chằm chằm) hoặc 'gaze' (nhìn đăm đăm), 'glance' mang tính chất vội vã và ít chú ý hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
cast cast a momentary glance (liếc nhìn thoáng qua)
-
give give a momentary glance (ban tặng một cái nhìn thoáng qua)
-
steal steal a momentary glance (đánh cắp một cái nhìn thoáng qua (nhìn trộm một cách kín đáo))
-
exchange exchange a momentary glance (trao đổi một cái nhìn thoáng qua (giữa hai người))
-
direct direct a momentary glance (hướng cái nhìn thoáng qua (về phía ai/cái gì))
-
brief a brief momentary glance (một cái nhìn thoáng qua rất ngắn)
-
furtive a furtive momentary glance (một cái nhìn thoáng qua lén lút, vụng trộm)
-
stolen a stolen momentary glance (một cái nhìn thoáng qua lén lút (được 'đánh cắp' một cách bí mật))
Idioms
-
exchange a momentary glance
Hai người nhìn nhanh vào nhau trong một khoảnh khắc ngắn ngủi, thường là để truyền tải một thông điệp hoặc sự hiểu ngầm mà không cần lời nói.
"They exchanged a momentary glance across the crowded room, a silent acknowledgment of their shared secret."
(Họ trao nhau một cái liếc mắt thoáng qua giữa căn phòng đông người, một sự thừa nhận thầm lặng về bí mật chung của họ.)
-
catch a momentary glance of
Tình cờ nhìn thấy một cái gì đó hoặc ai đó trong một khoảnh khắc rất ngắn, thường là bất ngờ hoặc không có chủ đích.
"As she turned the corner, she caught a momentary glance of a suspicious figure disappearing into the alley."
(Khi cô ấy rẽ qua góc phố, cô ấy thoáng thấy một bóng người khả nghi biến mất vào con hẻm.)
-
steal a momentary glance
Nhìn trộm một cách nhanh chóng và kín đáo, thường là vì tò mò, thích thú hoặc muốn tránh bị phát hiện.
"He stole a momentary glance at his watch, hoping the meeting would end soon."
(Anh ta lén nhìn trộm đồng hồ một cái, hy vọng cuộc họp sẽ sớm kết thúc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
momentary glance
Tính từChỉ kéo dài trong một khoảnh khắc ngắn ngủi.
"The momentary silence was broken by a loud crash."
Grammar Rules
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She will be glancing momentarily at the clock, waiting for the meeting to end. |
Cô ấy sẽ liếc nhìn đồng hồ một cách nhanh chóng, chờ cuộc họp kết thúc. |
| Phủ định | He won't be glancing at her presentation; he'll be too busy taking notes. |
Anh ấy sẽ không liếc nhìn bài thuyết trình của cô ấy; anh ấy sẽ quá bận rộn ghi chú. |
| Nghi vấn | Will they be glancing over the documents before signing them? |
Họ sẽ liếc qua các tài liệu trước khi ký chúng chứ? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "momentary glance".
