(Top Banner Ad)
momentary glance
B2
Tính từ B2 Tổng quát

momentary glance

UK: /ˈməʊmənˌteri ɡlɑːns/ • US: /ˈmoʊmənˌtɛri ɡlæns/

Nghĩa tiếng Việt

cái nhìn thoáng qua liếc nhìn nhanh cái nhìn trong chốc lát
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Lasting for only a moment.

Vietnamese Meaning

Chỉ kéo dài trong một khoảnh khắc ngắn ngủi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The momentary silence was broken by a loud crash."

    "Khoảnh khắc im lặng ngắn ngủi bị phá vỡ bởi một tiếng động lớn."

  • "He caught her eye for a momentary glance."

    "Anh ấy bắt gặp ánh mắt của cô trong một khoảnh khắc thoáng qua."

  • "The driver took only a momentary glance at the map."

    "Người lái xe chỉ nhìn thoáng qua bản đồ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun moment khoảnh khắc, chốc lát
Adverb momentarily trong chốc lát, ngay lập tức
Adjective momentary chỉ kéo dài trong chốc lát, thoáng qua
Verb glance liếc nhìn, nhìn thoáng qua
Noun glance cái liếc mắt, cái nhìn thoáng qua
Adjective glancing lướt qua, sượt qua (thường dùng cho cú đánh, va chạm)

Synonyms

fleeting glance (cái nhìn thoáng qua)brief look (nhìn nhanh)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
momentum
Old French
moment
English
moment
English
momentary
Middle English
glansen
English
glance

Nguồn gốc 'Momentary'

Từ 'momentary' bắt nguồn từ tiếng Latin 'momentum', ban đầu có nghĩa là 'sự chuyển động' hoặc 'sự thúc đẩy', sau đó phát triển để chỉ một 'thời gian rất ngắn'. Điều thú vị là 'momentum' cũng có nghĩa là 'tầm quan trọng' hoặc 'ảnh hưởng', cho thấy sự liên kết giữa một khoảnh khắc nhỏ nhưng có thể rất ý nghĩa.

Nguồn gốc 'Glance'

Từ 'glance' xuất hiện từ tiếng Anh Trung cổ 'glansen', có nghĩa là 'tỏa sáng' hoặc 'đánh lướt qua'. Ý nghĩa này gợi liên tưởng đến một cái nhìn nhanh, thoáng qua, giống như ánh sáng lóe lên rồi vụt tắt. Ý nghĩa 'nhìn nhanh' đã được duy trì cho đến ngày nay, ám chỉ hành động nhìn một cách vội vã, không tập trung lâu.

Usage Note

Tính từ 'momentary' nhấn mạnh tính chất cực kỳ ngắn ngủi, thoáng qua. Thường dùng để mô tả những sự việc, cảm xúc, hoặc hành động diễn ra rất nhanh.
'Glance' chỉ một hành động nhìn nhanh, không tập trung hoặc kéo dài. So với 'stare' (nhìn chằm chằm) hoặc 'gaze' (nhìn đăm đăm), 'glance' mang tính chất vội vã và ít chú ý hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + momentary glance
  • cast cast a momentary glance
    (liếc nhìn thoáng qua)
  • give give a momentary glance
    (ban tặng một cái nhìn thoáng qua)
  • steal steal a momentary glance
    (đánh cắp một cái nhìn thoáng qua (nhìn trộm một cách kín đáo))
  • exchange exchange a momentary glance
    (trao đổi một cái nhìn thoáng qua (giữa hai người))
  • direct direct a momentary glance
    (hướng cái nhìn thoáng qua (về phía ai/cái gì))
Adjective + momentary glance
  • brief a brief momentary glance
    (một cái nhìn thoáng qua rất ngắn)
  • furtive a furtive momentary glance
    (một cái nhìn thoáng qua lén lút, vụng trộm)
  • stolen a stolen momentary glance
    (một cái nhìn thoáng qua lén lút (được 'đánh cắp' một cách bí mật))

Idioms

  • exchange a momentary glance

    Hai người nhìn nhanh vào nhau trong một khoảnh khắc ngắn ngủi, thường là để truyền tải một thông điệp hoặc sự hiểu ngầm mà không cần lời nói.

    "They exchanged a momentary glance across the crowded room, a silent acknowledgment of their shared secret."

    (Họ trao nhau một cái liếc mắt thoáng qua giữa căn phòng đông người, một sự thừa nhận thầm lặng về bí mật chung của họ.)

  • catch a momentary glance of

    Tình cờ nhìn thấy một cái gì đó hoặc ai đó trong một khoảnh khắc rất ngắn, thường là bất ngờ hoặc không có chủ đích.

    "As she turned the corner, she caught a momentary glance of a suspicious figure disappearing into the alley."

    (Khi cô ấy rẽ qua góc phố, cô ấy thoáng thấy một bóng người khả nghi biến mất vào con hẻm.)

  • steal a momentary glance

    Nhìn trộm một cách nhanh chóng và kín đáo, thường là vì tò mò, thích thú hoặc muốn tránh bị phát hiện.

    "He stole a momentary glance at his watch, hoping the meeting would end soon."

    (Anh ta lén nhìn trộm đồng hồ một cái, hy vọng cuộc họp sẽ sớm kết thúc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

momentary glance

Tính từ
Lật mặt

Chỉ kéo dài trong một khoảnh khắc ngắn ngủi.

"The momentary silence was broken by a loud crash."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will be glancing momentarily at the clock, waiting for the meeting to end.
Cô ấy sẽ liếc nhìn đồng hồ một cách nhanh chóng, chờ cuộc họp kết thúc.
Phủ định
He won't be glancing at her presentation; he'll be too busy taking notes.
Anh ấy sẽ không liếc nhìn bài thuyết trình của cô ấy; anh ấy sẽ quá bận rộn ghi chú.
Nghi vấn
Will they be glancing over the documents before signing them?
Họ sẽ liếc qua các tài liệu trước khi ký chúng chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "momentary glance".

Ánh mắt và giao tiếp phi ngôn ngữ

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, ánh mắt đóng vai trò quan trọng trong giao tiếp. Một 'momentary glance' (cái nhìn thoáng qua) có thể truyền tải nhiều thông điệp khác nhau mà không cần lời nói, từ sự tò mò, bẽn lẽn, đồng cảm cho đến sự không muốn tiếp xúc trực tiếp. Nó thường là một tín hiệu tinh tế trong các tình huống xã giao hoặc khi có sự quan tâm tiềm ẩn nhưng chưa muốn bộc lộ rõ ràng.

Ánh mắt trộm và ý nghĩa xã hội

Cụm từ 'stolen momentary glance' (cái liếc mắt trộm) đặc biệt phổ biến và mang ý nghĩa văn hóa sâu sắc. Nó thường ám chỉ một sự thu hút hoặc quan tâm bí mật giữa hai người, một cách để 'kiểm tra' đối phương mà không bị phát hiện. Trong nhiều trường hợp, nó là khởi đầu của một mối quan hệ lãng mạn, một sự tò mò cá nhân, hoặc một tín hiệu của sự thiếu tự tin hoặc bẽn lẽn.