(Top Banner Ad)
long look
B1
Danh từ B1 Chung

long look

UK: /lɒŋ lʊk/ • US: /lɔŋ lʊk/

Nghĩa tiếng Việt

cái nhìn lâu nhìn kỹ nhìn chằm chằm một lúc lâu ngắm nghía
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A sustained or extended period of looking at someone or something.

Vietnamese Meaning

Một cái nhìn kéo dài hoặc mở rộng vào ai đó hoặc cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He gave her a long look, trying to understand what she meant."

    "Anh ấy nhìn cô ấy thật lâu, cố gắng hiểu ý cô ấy là gì."

  • "After a long look at the data, she finally came to a conclusion."

    "Sau khi xem xét kỹ lưỡng dữ liệu, cuối cùng cô ấy đã đi đến kết luận."

  • "The detective gave the suspect a long, hard look."

    "Thám tử nhìn nghi phạm một cách lâu và dò xét."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun length chiều dài, độ dài
Verb lengthen làm dài ra, kéo dài
Noun longing sự khao khát, nỗi niềm
Adverb longingly một cách khao khát
Noun looker người hấp dẫn về ngoại hình (thường dùng trong 'good looker')
Noun outlook quan điểm, cách nhìn; viễn cảnh, triển vọng
Noun onlooker người đứng xem, khán giả
Noun lookout nơi quan sát; người canh gác; sự cảnh giác

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*langaz
Old English
lang
Middle English
long
Modern English
long
Proto-Germanic
*lōkijaną
Old English
lōcian
Middle English
loken
Modern English
look

Nguồn gốc 'Long Look'

Cụm từ 'long look' được tạo thành từ hai từ đơn giản nhưng giàu ý nghĩa. 'Long' (dài) bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'lang', có nghĩa là kéo dài về thời gian hoặc không gian. 'Look' (nhìn) cũng có gốc từ tiếng Anh cổ 'lōcian', mang nghĩa hướng ánh mắt về một vật hoặc hướng cụ thể. Khi ghép lại, 'long look' mô tả hành động nhìn một cách kéo dài, chăm chú, hoặc suy tư, thường thể hiện cảm xúc sâu sắc hoặc sự xem xét kỹ lưỡng.

Usage Note

Cụm từ này thường mang ý nghĩa về sự quan sát kỹ lưỡng, sự cân nhắc hoặc sự tập trung cao độ. Nó nhấn mạnh về khoảng thời gian dài của hành động nhìn. Khác với 'glance' (liếc nhìn nhanh), 'stare' (nhìn chằm chằm) có thể mang ý nghĩa thô lỗ hoặc ngạc nhiên, 'long look' trung tính hơn và thường mang tính chất suy tư.

Prepositions

at into

Khi sử dụng 'at', 'long look' hướng sự chú ý đến đối tượng nhìn. Ví dụ: 'She took a long look at the painting.' (Cô ấy nhìn kỹ bức tranh). Khi sử dụng 'into', nó có thể mang nghĩa nhìn sâu vào bên trong (nghĩa bóng). Ví dụ: 'a long look into the future' (một cái nhìn xa vào tương lai).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + long look
  • give give a long look
    (đưa một cái nhìn kéo dài/chăm chú)
  • take take a long look
    (nhìn kỹ, xem xét cẩn thận)
  • cast cast a long look
    (liếc nhìn/đưa mắt nhìn lâu)
  • exchange exchange a long look
    (trao nhau ánh mắt kéo dài)
Adjective + long look
  • thoughtful a thoughtful long look
    (cái nhìn trầm tư, sâu sắc)
  • wistful a wistful long look
    (cái nhìn nuối tiếc, buồn bã)
  • critical a critical long look
    (cái nhìn đánh giá, phê bình)
  • hard a hard long look
    (cái nhìn nghiêm khắc, dò xét)
Preposition + long look
  • with with a long look
    (với một cái nhìn kéo dài/chăm chú)

Idioms

  • take a long look at something/someone

    Xem xét, đánh giá kỹ lưỡng một vấn đề hoặc một người, thường là để đưa ra quyết định hoặc có cái nhìn sâu sắc hơn.

    "The company needs to take a long look at its marketing strategy."

    (Công ty cần xem xét kỹ lưỡng chiến lược tiếp thị của mình.)

  • give someone a long hard look

    Nhìn ai đó một cách nghiêm khắc, dò xét, thường để thể hiện sự nghi ngờ, không đồng tình hoặc đánh giá thái độ.

    "She gave him a long hard look before answering his question."

    (Cô ấy nhìn anh ta một cái nhìn nghiêm khắc và dò xét trước khi trả lời câu hỏi.)

  • have a long look at oneself

    Tự kiểm điểm, suy ngẫm về hành vi, quyết định của bản thân.

    "After the failure, he had a long look at himself and decided to change his approach."

    (Sau thất bại, anh ấy đã tự xem xét lại bản thân và quyết định thay đổi cách tiếp cận.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

long look

Danh từ
Lật mặt

Một cái nhìn kéo dài hoặc mở rộng vào ai đó hoặc cái gì đó.

"He gave her a long look, trying to understand what she meant."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "long look".

Ý nghĩa của ánh nhìn kéo dài

Trong văn hóa phương Tây, một 'long look' (ánh nhìn kéo dài) có thể truyền tải nhiều thông điệp khác nhau tùy ngữ cảnh. Nó có thể biểu thị sự quan tâm, ngưỡng mộ, nhưng cũng có thể là sự nghi ngờ, cảnh giác hoặc thậm chí là sự thách thức nếu không có ngữ điệu phù hợp. Trong những tình huống thân mật, một ánh nhìn kéo dài có thể thể hiện tình cảm sâu sắc hoặc sự suy tư. Ngược lại, việc nhìn chằm chằm không ngừng nghỉ (staring) thường được coi là thô lỗ hoặc gây khó chịu.

Ánh nhìn trong giao tiếp phi ngôn ngữ

Ánh nhìn là một phần quan trọng của giao tiếp phi ngôn ngữ. Một 'long look' thường mang ý nghĩa sâu sắc hơn so với một cái nhìn thoáng qua. Nó có thể ám chỉ rằng người nhìn đang suy nghĩ về điều gì đó, đang cố gắng hiểu hoặc đánh giá một tình huống, hoặc đang cảm nhận một cảm xúc mạnh mẽ. Việc giải mã ý nghĩa của 'long look' phụ thuộc rất nhiều vào biểu cảm khuôn mặt, ngôn ngữ cơ thể khác và mối quan hệ giữa những người giao tiếp.