long look
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một cái nhìn kéo dài hoặc mở rộng vào ai đó hoặc cái gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He gave her a long look, trying to understand what she meant."
"Anh ấy nhìn cô ấy thật lâu, cố gắng hiểu ý cô ấy là gì."
-
"After a long look at the data, she finally came to a conclusion."
"Sau khi xem xét kỹ lưỡng dữ liệu, cuối cùng cô ấy đã đi đến kết luận."
-
"The detective gave the suspect a long, hard look."
"Thám tử nhìn nghi phạm một cách lâu và dò xét."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | length | chiều dài, độ dài |
| Verb | lengthen | làm dài ra, kéo dài |
| Noun | longing | sự khao khát, nỗi niềm |
| Adverb | longingly | một cách khao khát |
| Noun | looker | người hấp dẫn về ngoại hình (thường dùng trong 'good looker') |
| Noun | outlook | quan điểm, cách nhìn; viễn cảnh, triển vọng |
| Noun | onlooker | người đứng xem, khán giả |
| Noun | lookout | nơi quan sát; người canh gác; sự cảnh giác |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường mang ý nghĩa về sự quan sát kỹ lưỡng, sự cân nhắc hoặc sự tập trung cao độ. Nó nhấn mạnh về khoảng thời gian dài của hành động nhìn. Khác với 'glance' (liếc nhìn nhanh), 'stare' (nhìn chằm chằm) có thể mang ý nghĩa thô lỗ hoặc ngạc nhiên, 'long look' trung tính hơn và thường mang tính chất suy tư.
Prepositions
Khi sử dụng 'at', 'long look' hướng sự chú ý đến đối tượng nhìn. Ví dụ: 'She took a long look at the painting.' (Cô ấy nhìn kỹ bức tranh). Khi sử dụng 'into', nó có thể mang nghĩa nhìn sâu vào bên trong (nghĩa bóng). Ví dụ: 'a long look into the future' (một cái nhìn xa vào tương lai).
Collocations (Từ đi kèm)
-
give give a long look (đưa một cái nhìn kéo dài/chăm chú)
-
take take a long look (nhìn kỹ, xem xét cẩn thận)
-
cast cast a long look (liếc nhìn/đưa mắt nhìn lâu)
-
exchange exchange a long look (trao nhau ánh mắt kéo dài)
-
thoughtful a thoughtful long look (cái nhìn trầm tư, sâu sắc)
-
wistful a wistful long look (cái nhìn nuối tiếc, buồn bã)
-
critical a critical long look (cái nhìn đánh giá, phê bình)
-
hard a hard long look (cái nhìn nghiêm khắc, dò xét)
-
with with a long look (với một cái nhìn kéo dài/chăm chú)
Idioms
-
take a long look at something/someone
Xem xét, đánh giá kỹ lưỡng một vấn đề hoặc một người, thường là để đưa ra quyết định hoặc có cái nhìn sâu sắc hơn.
"The company needs to take a long look at its marketing strategy."
(Công ty cần xem xét kỹ lưỡng chiến lược tiếp thị của mình.)
-
give someone a long hard look
Nhìn ai đó một cách nghiêm khắc, dò xét, thường để thể hiện sự nghi ngờ, không đồng tình hoặc đánh giá thái độ.
"She gave him a long hard look before answering his question."
(Cô ấy nhìn anh ta một cái nhìn nghiêm khắc và dò xét trước khi trả lời câu hỏi.)
-
have a long look at oneself
Tự kiểm điểm, suy ngẫm về hành vi, quyết định của bản thân.
"After the failure, he had a long look at himself and decided to change his approach."
(Sau thất bại, anh ấy đã tự xem xét lại bản thân và quyết định thay đổi cách tiếp cận.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
long look
Danh từMột cái nhìn kéo dài hoặc mở rộng vào ai đó hoặc cái gì đó.
"He gave her a long look, trying to understand what she meant."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "long look".
