(Top Banner Ad)
brief view
B1
Danh từ B1 Tổng quát

brief view

UK: /briːf vjuː/ • US: /briːf vjuː/

Nghĩa tiếng Việt

cái nhìn thoáng qua cái nhìn tổng quan bản tóm tắt
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A quick or short look at something; a summary or overview.

Vietnamese Meaning

Một cái nhìn nhanh hoặc ngắn gọn về điều gì đó; một bản tóm tắt hoặc tổng quan.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The presentation gave a brief view of the company's history."

    "Bài thuyết trình đã cho một cái nhìn tổng quan về lịch sử công ty."

  • "I only had a brief view of the suspect."

    "Tôi chỉ có một cái nhìn thoáng qua về nghi phạm."

  • "Can you give me a brief view of the main points?"

    "Bạn có thể cho tôi một cái nhìn ngắn gọn về những điểm chính được không?"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective brief ngắn gọn, vắn tắt
Verb brief báo cáo tóm tắt, chỉ dẫn ngắn gọn
Noun briefing buổi họp báo cáo ngắn
Noun brevity sự ngắn gọn, vắn tắt
Verb view xem, quan sát, coi như là
Noun viewer người xem (truyền hình, triển lãm)
Noun viewpoint quan điểm, góc nhìn
Verb review xem xét lại, đánh giá, phê bình

Synonyms

Antonyms

detailed view (cái nhìn chi tiết)thorough examination (kiểm tra kỹ lưỡng)

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
brevis ('short') + videre ('to see')
Old French
bref ('brief') + veue ('a seeing')
Middle English
bref + vewe
Modern English
brief view

Nguồn Gốc: 'Ngắn' và 'Nhìn'

Cụm từ 'brief view' là sự kết hợp của hai từ có nguồn gốc La-tinh. 'Brief' đến từ 'brevis', nghĩa là 'ngắn', và 'view' đến từ 'videre', nghĩa là 'nhìn thấy'. Qua tiếng Pháp cổ, chúng du nhập vào tiếng Anh và kết hợp lại để tạo ra ý nghĩa rất trực tiếp: một 'cái nhìn ngắn' hoặc 'cái nhìn thoáng qua'.

Usage Note

"Brief view" thường được dùng để chỉ một cái nhìn lướt qua, không đi sâu vào chi tiết. Nó khác với "detailed view" (cái nhìn chi tiết) hoặc "thorough examination" (kiểm tra kỹ lưỡng). "Brief view" nhấn mạnh tính ngắn gọn và nhanh chóng.

Prepositions

of on

"of" thường được dùng để chỉ đối tượng được xem: "a brief view of the landscape" (một cái nhìn thoáng qua cảnh quan). "on" có thể dùng khi "view" mang nghĩa là quan điểm: "a brief view on the matter" (một quan điểm ngắn gọn về vấn đề).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + brief view
  • get a brief view of something
    (có được cái nhìn sơ lược về cái gì)
  • have a brief view of something
    (có một cái nhìn thoáng qua về cái gì)
  • provide a brief view of something
    (cung cấp một cái nhìn tổng quan ngắn gọn về cái gì)
  • offer a brief view of something
    (mang đến một cái nhìn sơ bộ về cái gì)
brief view + Preposition
  • of a brief view of the city
    (cái nhìn sơ lược về thành phố)
  • into a brief view into the process
    (cái nhìn sơ bộ về quy trình)

Idioms

  • to catch a brief view of something

    Nhìn thấy lướt qua, thoáng thấy điều gì đó một cách nhanh chóng.

    "From the train, I managed to catch a brief view of the beautiful coastline."

    (Từ trên tàu, tôi đã kịp nhìn thoáng qua đường bờ biển tuyệt đẹp.)

  • to give someone a brief view into...

    Cung cấp cho ai đó một cái nhìn tổng quan ngắn gọn về một lĩnh vực, một vấn đề phức tạp hoặc một thế giới khác.

    "The presentation gave us a brief view into the future of artificial intelligence."

    (Bài thuyết trình đã cho chúng tôi một cái nhìn sơ bộ về tương lai của trí tuệ nhân tạo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

brief view

Danh từ
Lật mặt

Một cái nhìn nhanh hoặc ngắn gọn về điều gì đó; một bản tóm tắt hoặc tổng quan.

"The presentation gave a brief view of the company's history."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "brief view".

Bài Thuyết Trình Thang Máy (The Elevator Pitch)

Trong văn hóa kinh doanh phương Tây, 'elevator pitch' là một bài tóm tắt cực ngắn về một ý tưởng, sản phẩm hoặc công ty. Mục tiêu là trình bày nó trong khoảng thời gian của một chuyến đi thang máy (khoảng 30-60 giây). Đây là một ví dụ điển hình về việc cung cấp một 'brief view' (cái nhìn tổng quan ngắn gọn) để thu hút sự quan tâm của nhà đầu tư.

Trailer Phim và Sự Tò Mò

Trailer phim là một công cụ marketing quan trọng được thiết kế để mang lại cho khán giả một 'brief view' về bộ phim. Chúng hé lộ các nhân vật, một phần cốt truyện và không khí của phim nhưng không tiết lộ quá nhiều. Mục đích là tạo ra sự phấn khích và tò mò, khuyến khích mọi người ra rạp xem phim.