brief view
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một cái nhìn nhanh hoặc ngắn gọn về điều gì đó; một bản tóm tắt hoặc tổng quan.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The presentation gave a brief view of the company's history."
"Bài thuyết trình đã cho một cái nhìn tổng quan về lịch sử công ty."
-
"I only had a brief view of the suspect."
"Tôi chỉ có một cái nhìn thoáng qua về nghi phạm."
-
"Can you give me a brief view of the main points?"
"Bạn có thể cho tôi một cái nhìn ngắn gọn về những điểm chính được không?"
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | brief | ngắn gọn, vắn tắt |
| Verb | brief | báo cáo tóm tắt, chỉ dẫn ngắn gọn |
| Noun | briefing | buổi họp báo cáo ngắn |
| Noun | brevity | sự ngắn gọn, vắn tắt |
| Verb | view | xem, quan sát, coi như là |
| Noun | viewer | người xem (truyền hình, triển lãm) |
| Noun | viewpoint | quan điểm, góc nhìn |
| Verb | review | xem xét lại, đánh giá, phê bình |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Brief view" thường được dùng để chỉ một cái nhìn lướt qua, không đi sâu vào chi tiết. Nó khác với "detailed view" (cái nhìn chi tiết) hoặc "thorough examination" (kiểm tra kỹ lưỡng). "Brief view" nhấn mạnh tính ngắn gọn và nhanh chóng.
Prepositions
"of" thường được dùng để chỉ đối tượng được xem: "a brief view of the landscape" (một cái nhìn thoáng qua cảnh quan). "on" có thể dùng khi "view" mang nghĩa là quan điểm: "a brief view on the matter" (một quan điểm ngắn gọn về vấn đề).
Collocations (Từ đi kèm)
-
get a brief view of something (có được cái nhìn sơ lược về cái gì)
-
have a brief view of something (có một cái nhìn thoáng qua về cái gì)
-
provide a brief view of something (cung cấp một cái nhìn tổng quan ngắn gọn về cái gì)
-
offer a brief view of something (mang đến một cái nhìn sơ bộ về cái gì)
-
of a brief view of the city (cái nhìn sơ lược về thành phố)
-
into a brief view into the process (cái nhìn sơ bộ về quy trình)
Idioms
-
to catch a brief view of something
Nhìn thấy lướt qua, thoáng thấy điều gì đó một cách nhanh chóng.
"From the train, I managed to catch a brief view of the beautiful coastline."
(Từ trên tàu, tôi đã kịp nhìn thoáng qua đường bờ biển tuyệt đẹp.)
-
to give someone a brief view into...
Cung cấp cho ai đó một cái nhìn tổng quan ngắn gọn về một lĩnh vực, một vấn đề phức tạp hoặc một thế giới khác.
"The presentation gave us a brief view into the future of artificial intelligence."
(Bài thuyết trình đã cho chúng tôi một cái nhìn sơ bộ về tương lai của trí tuệ nhân tạo.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
brief view
Danh từMột cái nhìn nhanh hoặc ngắn gọn về điều gì đó; một bản tóm tắt hoặc tổng quan.
"The presentation gave a brief view of the company's history."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "brief view".
