(Top Banner Ad)
fleshy plants
B1
Danh từ B1 Thực vật học

fleshy plants

UK: /ˈfleʃi plɑːnts/ • US: /ˈfleʃi plænts/

Nghĩa tiếng Việt

cây mọng nước thực vật mọng nước
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Plants with thick, juicy leaves or stems that store water, typically found in arid or semi-arid environments.

Vietnamese Meaning

Thực vật có lá hoặc thân dày, mọng nước để dự trữ nước, thường thấy ở môi trường khô cằn hoặc bán khô cằn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Cacti are a well-known example of fleshy plants."

    "Xương rồng là một ví dụ điển hình về cây mọng nước."

  • "Many people enjoy growing fleshy plants in their homes because they are easy to care for."

    "Nhiều người thích trồng cây mọng nước trong nhà vì chúng dễ chăm sóc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun flesh thịt, da thịt
Noun plant cây, thực vật
Verb plant trồng cây
Adjective fleshy nhiều thịt, mập mạp, mọng nước
Noun planter chậu trồng cây, người trồng cây
Noun plantation đồn điền, vườn cây
Verb replant trồng lại

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thực vật học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*pleh₁ik-
Proto-Germanic
*flaiska-
Old English
flæsc
English
flesh
Latin
planta (sprout, shoot)
Old English
plante (young tree or shrub)
English
plant
Modern English
fleshy plants

Nguồn gốc từ 'fleshy'

Từ 'fleshy' có nguồn gốc từ 'flesh' (thịt). 'Flesh' xuất phát từ tiếng Anh cổ 'flæsc', có nghĩa là phần mềm của cơ thể, không phải xương hay da. Khi thêm hậu tố '-y' vào, nó biến thành tính từ, mô tả thứ gì đó giống thịt, mềm, dày hoặc mọng. Trong ngữ cảnh thực vật, 'fleshy' chỉ những cây có thân, lá hoặc rễ dày và chứa nhiều nước, giống như thịt.

Nguồn gốc từ 'plants'

Từ 'plant' bắt nguồn từ tiếng Latin 'planta', có nghĩa là 'chồi non, cây con' hoặc 'vật gì đó được cắm xuống đất'. Sau đó, nó du nhập vào tiếng Anh cổ dưới dạng 'plante', chỉ một cây non hoặc bụi cây. Ngày nay, 'plant' được dùng để chỉ bất kỳ sinh vật nào thuộc giới thực vật.

Sự kết hợp 'fleshy plants'

Sự kết hợp 'fleshy plants' là một cụm từ mô tả, được hình thành từ tính từ 'fleshy' và danh từ 'plants'. Nó dùng để chỉ những loại thực vật có cấu trúc dày, mọng nước, thường là do chúng có khả năng lưu trữ nước trong thân, lá hoặc rễ để tồn tại trong điều kiện khô hạn. Thuật ngữ này thường đồng nghĩa với 'succulent plants' (cây mọng nước).

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ các loại cây mọng nước như xương rồng, sen đá, nha đam. Sự 'fleshy' (mọng nước, thịt) ở đây đề cập đến cấu trúc lưu trữ nước đặc biệt của chúng, giúp chúng sống sót trong điều kiện khắc nghiệt. Không nên nhầm lẫn với các loại cây chỉ có thân hoặc lá dày thông thường.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + fleshy plants
  • succulent succulent fleshy plants
    (cây mọng nước nhiều thịt)
  • desert desert fleshy plants
    (cây mọng nước sa mạc)
  • thick-leaved thick-leaved fleshy plants
    (cây mọng nước lá dày)
  • exotic exotic fleshy plants
    (cây mọng nước ngoại lai)
Verb + fleshy plants
  • grow grow fleshy plants
    (trồng cây mọng nước)
  • cultivate cultivate fleshy plants
    (trồng trọt, nuôi dưỡng cây mọng nước)
  • water water fleshy plants sparingly
    (tưới nước tiết kiệm cho cây mọng nước)
  • care for care for fleshy plants
    (chăm sóc cây mọng nước)

Idioms

  • Caring for fleshy plants

    Chăm sóc cây mọng nước

    "Caring for fleshy plants requires understanding their need for minimal water and ample sunlight."

    (Chăm sóc cây mọng nước đòi hỏi phải hiểu nhu cầu tưới ít nước và nhiều ánh sáng của chúng.)

  • Growing fleshy plants indoors

    Trồng cây mọng nước trong nhà

    "Growing fleshy plants indoors is popular due to their low maintenance and decorative appeal."

    (Trồng cây mọng nước trong nhà rất phổ biến vì chúng ít cần chăm sóc và có tính thẩm mỹ cao.)

  • The resilience of fleshy plants

    Sức sống bền bỉ của cây mọng nước

    "The resilience of fleshy plants allows them to thrive in harsh, dry environments."

    (Sức sống bền bỉ của cây mọng nước cho phép chúng phát triển mạnh trong môi trường khô cằn, khắc nghiệt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fleshy plants

Danh từ
Lật mặt

Thực vật có lá hoặc thân dày, mọng nước để dự trữ nước, thường thấy ở môi trường khô cằn hoặc bán khô cằn.

"Cacti are a well-known example of fleshy plants."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Many desert plants are fleshy: they store water in their leaves and stems.
Nhiều loại cây sa mạc có thân mọng nước: chúng dự trữ nước trong lá và thân cây.
Phủ định
Not all succulents are fleshy plants: some have very thin leaves.
Không phải tất cả các loài cây mọng nước đều là cây có thân mọng nước: một số có lá rất mỏng.
Nghi vấn
Are all plants with thick leaves fleshy: do some just have fibrous tissue?
Có phải tất cả các loại cây có lá dày đều là cây có thân mọng nước không: một số chỉ có mô xơ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fleshy plants".

Cây cảnh được ưa chuộng

Fleshy plants (cây mọng nước) rất được ưa chuộng làm cây cảnh trong nhà và văn phòng ở nhiều nơi trên thế giới, bao gồm cả Việt Nam. Lý do chính là chúng dễ chăm sóc, không đòi hỏi nhiều nước hay công sức, và có nhiều hình dáng, màu sắc độc đáo mang lại vẻ đẹp trang trí.

Biểu tượng của sự bền bỉ

Trong nhiều nền văn hóa, fleshy plants thường được xem là biểu tượng của sự bền bỉ, kiên cường và khả năng thích nghi. Khả năng sống sót trong điều kiện khô hạn, tích trữ nước và phát triển chậm nhưng vững chắc của chúng khiến chúng trở thành món quà ý nghĩa, thể hiện mong muốn người nhận có sức chịu đựng và ý chí mạnh mẽ.

Thân thiện với môi trường (Xeriscaping)

Ở các vùng khô hạn hoặc những nơi muốn tiết kiệm nước, fleshy plants đóng vai trò quan trọng trong phương pháp thiết kế cảnh quan gọi là 'xeriscaping'. Đây là kỹ thuật sử dụng các loại cây chịu hạn tốt, bao gồm nhiều loại cây mọng nước, để giảm thiểu nhu cầu tưới tiêu, góp phần bảo vệ môi trường và tài nguyên nước.