(Top Banner Ad)
succulent plants
B1
Danh từ B1 Thực vật học

succulent plants

UK: /ˈsʌkjʊlənt plɑːnts/ • US: /ˈsʌkjələnt plænts/

Nghĩa tiếng Việt

cây mọng nước thực vật mọng nước
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Plants having fleshy tissues for storing water.

Vietnamese Meaning

Các loài thực vật có mô thịt dày để trữ nước.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Succulent plants are well-adapted to desert environments."

    "Cây mọng nước thích nghi tốt với môi trường sa mạc."

  • "She has a collection of succulent plants on her windowsill."

    "Cô ấy có một bộ sưu tập cây mọng nước trên bệ cửa sổ."

  • "Succulent plants require very little watering."

    "Cây mọng nước cần rất ít nước."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun succulence Tính mọng nước, sự nhiều nước
Adjective succulent Mọng nước, đầy nước (thường chỉ thực vật hoặc thực phẩm)
Noun plant Cây, thực vật
Verb plant Trồng (cây)
Noun planter Người trồng cây; chậu trồng cây
Noun planting Sự trồng trọt; cây con mới trồng

Related Words

Subject Area

Thực vật học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
succus
Latin
succulentus
Old French
succulent
English
succulent
English
succulent plants

Nguồn gốc tên gọi 'succulent'

Từ 'succulent' bắt nguồn từ tiếng Latin 'succus' có nghĩa là 'nước ép, nhựa cây'. Sau đó phát triển thành 'succulentus' (đầy nước ép, mọng nước) và đi vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ. Do đó, 'succulent plants' (cây mọng nước) là những loài thực vật có khả năng tích trữ nước trong lá, thân hoặc rễ để sống sót trong môi trường khô hạn.

Usage Note

Cây mọng nước thường được tìm thấy ở những vùng khô hạn như sa mạc, nơi chúng cần dự trữ nước để tồn tại. Chúng có thể trữ nước trong lá, thân hoặc rễ. Sự khác biệt so với các loại cây khác nằm ở khả năng thích nghi đặc biệt để tồn tại trong điều kiện thiếu nước.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + succulent plants
  • beautiful beautiful succulent plants
    (những cây mọng nước đẹp)
  • small small succulent plants
    (những cây mọng nước nhỏ)
  • indoor indoor succulent plants
    (cây mọng nước trồng trong nhà)
  • hardy hardy succulent plants
    (cây mọng nước cứng cáp/bền bỉ)
  • drought-tolerant drought-tolerant succulent plants
    (cây mọng nước chịu hạn)
Verb + succulent plants
  • grow grow succulent plants
    (trồng cây mọng nước)
  • water water succulent plants
    (tưới cây mọng nước)
  • collect collect succulent plants
    (sưu tầm cây mọng nước)
  • care for care for succulent plants
    (chăm sóc cây mọng nước)
Noun + succulent plants
  • collection a collection of succulent plants
    (một bộ sưu tập cây mọng nước)
  • types types of succulent plants
    (các loại cây mọng nước)
  • pot a pot of succulent plants
    (một chậu cây mọng nước)

Idioms

  • low-maintenance succulent plants

    cây mọng nước dễ chăm sóc/ít cần chăm sóc

    "I love low-maintenance succulent plants because they don't require much attention."

    (Tôi thích những cây mọng nước dễ chăm sóc vì chúng không đòi hỏi nhiều sự chú ý.)

  • drought-tolerant succulent plants

    cây mọng nước chịu hạn tốt

    "Many succulent plants are drought-tolerant, making them ideal for arid climates."

    (Nhiều cây mọng nước có khả năng chịu hạn tốt, khiến chúng lý tưởng cho khí hậu khô cằn.)

  • a collection of succulent plants

    một bộ sưu tập cây mọng nước

    "She has a beautiful collection of succulent plants displayed on her windowsill."

    (Cô ấy có một bộ sưu tập cây mọng nước tuyệt đẹp trưng bày trên bệ cửa sổ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

succulent plants

Danh từ
Lật mặt

Các loài thực vật có mô thịt dày để trữ nước.

"Succulent plants are well-adapted to desert environments."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "succulent plants".

Biểu tượng của sự kiên cường và sức sống

Cây mọng nước được xem là biểu tượng của sự kiên cường và sức sống mãnh liệt vì khả năng sinh tồn trong điều kiện khắc nghiệt, thiếu nước. Chúng thường được dùng làm quà tặng với ý nghĩa chúc người nhận luôn mạnh mẽ và vượt qua khó khăn.

Xu hướng trang trí nội thất và quà tặng

Với vẻ ngoài đa dạng, độc đáo và dễ chăm sóc, cây mọng nước đã trở thành một xu hướng phổ biến trong trang trí nội thất hiện đại và là lựa chọn quà tặng ý nghĩa, thân thiện với môi trường, đặc biệt được giới trẻ yêu thích.