(Top Banner Ad)
flexible pricing
B2
Tính từ + Danh từ B2 Kinh tế

flexible pricing

UK: /ˈfleksəbəl ˈpraɪsɪŋ/ • US: /ˈflɛksəbəl ˈpraɪsɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

chính sách giá linh hoạt biên độ giá linh hoạt giá cả linh hoạt
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A pricing strategy where prices are easily adapted to the market conditions, customer demand, or competitor pricing.

Vietnamese Meaning

Một chiến lược định giá trong đó giá cả có thể dễ dàng điều chỉnh theo điều kiện thị trường, nhu cầu của khách hàng hoặc giá của đối thủ cạnh tranh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Our company offers flexible pricing options to suit different customer budgets."

    "Công ty chúng tôi cung cấp các lựa chọn định giá linh hoạt để phù hợp với các ngân sách khác nhau của khách hàng."

  • "The hotel uses flexible pricing depending on the season and occupancy rates."

    "Khách sạn sử dụng định giá linh hoạt tùy thuộc vào mùa và tỷ lệ lấp đầy."

  • "Airlines often employ flexible pricing strategies to maximize revenue."

    "Các hãng hàng không thường sử dụng các chiến lược định giá linh hoạt để tối đa hóa doanh thu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun flexibility sự linh hoạt
Verb flex uốn cong, co duỗi; linh hoạt (nghĩa bóng)
Adverb flexibly một cách linh hoạt
Noun price giá cả
Verb price định giá, ra giá
Noun pricing việc định giá, chính sách giá

Synonyms

variable pricing (định giá biến đổi)adjustable pricing (định giá điều chỉnh được)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
flectere
Old French
flexible
English
flexible
Latin
pretium
Old French
pris
Middle English
pris
English
price
Modern English
flexible pricing

Nguồn Gốc Linh Hoạt

Từ 'flexible' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'flectere', nghĩa là 'uốn cong' hoặc 'bẻ gập'. Khi kết hợp với 'pricing' (định giá), nó gợi ý về khả năng 'uốn cong' các mức giá, điều chỉnh chúng dễ dàng để phù hợp với các điều kiện thị trường hoặc nhu cầu khác nhau, thay vì giữ cố định.

Giá Trị Định Giá

Từ 'price' có lịch sử từ tiếng Latin 'pretium', mang nghĩa 'giá trị' hoặc 'phần thưởng'. Sự kết hợp 'flexible pricing' thể hiện một phương pháp định giá sản phẩm/dịch vụ theo giá trị thực của chúng, nhưng với một cách tiếp cận có thể thay đổi và thích nghi, phản ánh sự biến động của thị trường.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh kinh doanh, đặc biệt là bán lẻ, du lịch, và dịch vụ. 'Flexible pricing' khác với 'fixed pricing' (giá cố định) ở chỗ nó cho phép doanh nghiệp điều chỉnh giá để tối ưu hóa lợi nhuận hoặc thu hút khách hàng trong những tình huống khác nhau. Nó cũng khác với 'dynamic pricing' mặc dù cả hai đều liên quan đến việc thay đổi giá. 'Dynamic pricing' thường dựa trên các thuật toán phức tạp và thay đổi liên tục theo thời gian thực, trong khi 'flexible pricing' có thể bao gồm các điều chỉnh ít thường xuyên hơn, dựa trên đánh giá chủ quan hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + flexible pricing
  • offer offer flexible pricing
    (cung cấp chính sách giá linh hoạt)
  • implement implement flexible pricing
    (áp dụng chính sách giá linh hoạt)
  • adjust adjust flexible pricing
    (điều chỉnh chính sách giá linh hoạt)
  • benefit from benefit from flexible pricing
    (hưởng lợi từ chính sách giá linh hoạt)
Adjective + flexible pricing
  • dynamic dynamic flexible pricing
    (chính sách giá linh hoạt động)
  • competitive competitive flexible pricing
    (chính sách giá linh hoạt mang tính cạnh tranh)
  • tailored tailored flexible pricing
    (chính sách giá linh hoạt được tùy chỉnh)
Noun + flexible pricing (phrases)
  • strategy of strategy of flexible pricing
    (chiến lược định giá linh hoạt)
  • model of model of flexible pricing
    (mô hình định giá linh hoạt)

Idioms

  • offer flexible pricing options

    cung cấp các lựa chọn giá linh hoạt

    "Many airlines now offer flexible pricing options depending on demand and booking time."

    (Nhiều hãng hàng không hiện cung cấp các lựa chọn giá linh hoạt tùy thuộc vào nhu cầu và thời điểm đặt vé.)

  • negotiate flexible pricing

    thương lượng giá linh hoạt

    "Businesses can often negotiate flexible pricing with their suppliers for bulk orders."

    (Các doanh nghiệp thường có thể thương lượng giá linh hoạt với nhà cung cấp cho các đơn hàng số lượng lớn.)

  • a system of flexible pricing

    một hệ thống định giá linh hoạt

    "The company implemented a system of flexible pricing to better serve different customer segments."

    (Công ty đã triển khai một hệ thống định giá linh hoạt để phục vụ tốt hơn các phân khúc khách hàng khác nhau.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

flexible pricing

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Một chiến lược định giá trong đó giá cả có thể dễ dàng điều chỉnh theo điều kiện thị trường, nhu cầu của khách hàng hoặc giá của đối thủ cạnh tranh.

"Our company offers flexible pricing options to suit different customer budgets."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "flexible pricing".

Định giá Động (Dynamic Pricing) và Thương mại điện tử

'Chính sách giá linh hoạt' thường gắn liền với khái niệm định giá động (dynamic pricing), đặc biệt phổ biến trong thương mại điện tử. Các công ty điều chỉnh giá liên tục dựa trên nhu cầu, nguồn cung, hành vi khách hàng và các yếu tố thời gian thực, ví dụ như giá vé máy bay hoặc khách sạn thay đổi theo từng giờ.

Văn hóa Đàm phán và Giá cố định

Khái niệm 'giá linh hoạt' phản ánh sự khác biệt giữa các nền văn hóa. Ở một số nền văn hóa phương Tây, giá thường được cố định và ít có chỗ cho đàm phán. Ngược lại, ở nhiều nền văn hóa khác (bao gồm cả một số nước châu Á), việc mặc cả và thương lượng giá là một phần bình thường của giao dịch mua bán, thể hiện tính 'linh hoạt' trong định giá.