(Top Banner Ad)
deckhand
B1
danh từ B1 Hàng hải

deckhand

UK: /ˈdekˌhænd/ • US: /ˈdekˌhænd/

Nghĩa tiếng Việt

thủy thủ người làm việc trên boong tàu lao công trên tàu
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A member of the crew of a ship or boat, typically performing manual labor.

Vietnamese Meaning

Một thành viên của thủy thủ đoàn trên một con tàu hoặc thuyền, thường thực hiện các công việc chân tay.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He started his career as a deckhand on a fishing boat."

    "Anh ấy bắt đầu sự nghiệp của mình với tư cách là một thủy thủ trên một chiếc thuyền đánh cá."

  • "The deckhand was responsible for cleaning the deck."

    "Người thủy thủ chịu trách nhiệm làm sạch boong tàu."

  • "Experienced deckhands are essential for the smooth operation of a ship."

    "Những thủy thủ có kinh nghiệm rất cần thiết cho hoạt động trơn tru của một con tàu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun deck boong tàu, sàn tàu (một thành phần của "deckhand")
Noun hand người lao động, thủy thủ (trong ngữ cảnh này); bàn tay (một thành phần của "deckhand")

Synonyms

Related Words

Subject Area

Hàng hải

Etymology (Nguồn gốc)

Middle Dutch
dec
Middle Low German
dek
Old English
hand
English
deckhand

Nguồn gốc của từ "deckhand"

Từ "deckhand" là một từ ghép tiếng Anh, xuất hiện vào thế kỷ 19. Nó kết hợp hai từ: "deck" (boong tàu, sàn tàu) và "hand" (tay, hoặc người lao động). Vì vậy, "deckhand" theo nghĩa đen là "người làm việc trên boong tàu", ám chỉ những người lao động phổ thông, thực hiện các công việc chân tay trên boong của một con tàu.

Usage Note

Từ 'deckhand' thường dùng để chỉ những người làm việc trên boong tàu, thực hiện các công việc như neo đậu, bốc dỡ hàng hóa, bảo trì tàu, và làm sạch. Khác với các chức danh cao hơn như thuyền trưởng (captain) hay sĩ quan (officer), 'deckhand' ám chỉ những người lao động phổ thông trên tàu.

Prepositions

on as

on: Deckhand on the ship. as: Started as a deckhand.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + deckhand
  • work as a work as a deckhand
    (làm công việc thủy thủ boong)
  • hire a hire a deckhand
    (thuê một thủy thủ boong)
  • train a train a deckhand
    (đào tạo một thủy thủ boong)
  • become a become a deckhand
    (trở thành thủy thủ boong)
Tính từ + deckhand
  • experienced experienced deckhand
    (thủy thủ boong có kinh nghiệm)
  • junior junior deckhand
    (thủy thủ boong trẻ/mới vào nghề)
  • skilled skilled deckhand
    (thủy thủ boong lành nghề)
  • new new deckhand
    (thủy thủ boong mới)
Cụm danh từ liên quan đến deckhand
  • a team of a team of deckhands
    (một đội ngũ thủy thủ boong)
  • the duties of a the duties of a deckhand
    (các nhiệm vụ của một thủy thủ boong)

Idioms

  • to be a deckhand

    là một thủy thủ boong (ám chỉ vai trò, công việc)

    "After high school, he decided to be a deckhand on a fishing boat."

    (Sau khi tốt nghiệp cấp ba, anh ấy quyết định làm thủy thủ boong trên một tàu đánh cá.)

  • the life of a deckhand

    cuộc sống của một thủy thủ boong

    "The documentary explored the challenging life of a deckhand on an Arctic trawler."

    (Bộ phim tài liệu đã khám phá cuộc sống đầy thử thách của một thủy thủ boong trên tàu kéo ở Bắc Cực.)

  • working as a deckhand

    làm công việc thủy thủ boong

    "Many young people gain valuable maritime experience working as a deckhand."

    (Nhiều người trẻ tích lũy kinh nghiệm hàng hải quý giá khi làm công việc thủy thủ boong.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

deckhand

danh từ
Lật mặt

Một thành viên của thủy thủ đoàn trên một con tàu hoặc thuyền, thường thực hiện các công việc chân tay.

"He started his career as a deckhand on a fishing boat."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "deckhand".

Vai trò thiết yếu trong ngành hàng hải

Thủy thủ boong (deckhand) là một vị trí cơ bản nhưng vô cùng quan trọng trên bất kỳ con tàu nào, từ tàu cá nhỏ đến tàu vận tải lớn. Họ thực hiện các công việc chân tay như buộc dây, vệ sinh boong, bảo trì thiết bị và hỗ trợ các hoạt động neo đậu, bốc dỡ hàng hóa. Đây thường là bước khởi đầu cho những ai muốn xây dựng sự nghiệp trong ngành hàng hải, học hỏi kinh nghiệm thực tế trước khi thăng tiến lên các cấp bậc cao hơn.

Học hỏi và đoàn kết trên biển

Môi trường làm việc của thủy thủ boong thường đòi hỏi sự chăm chỉ, khả năng làm việc nhóm và chịu đựng điều kiện khắc nghiệt của biển cả. Họ thường học hỏi trực tiếp từ những thủy thủ có kinh nghiệm hơn và phát triển tinh thần đoàn kết mạnh mẽ với các thành viên khác trong thủy thủ đoàn, điều này rất đặc trưng cho văn hóa hàng hải. Sự an toàn và hiệu quả của các hoạt động trên tàu phụ thuộc rất nhiều vào sự phối hợp của họ.